Mạng xã hội Threads và xung đột dư luận đối với Tập đoàn Vingroup

Sự bùng nổ của mạng xã hội Threads tại Việt Nam không đơn thuần là một hiện tượng công nghệ, mà đại diện cho sự trỗi dậy của một không gian phản biện tự do, phơi bày khoảng trống sâu sắc giữa bức tranh truyền thông định hướng và thực tế bức xúc trong công chúng. Bài phân tích mổ xẻ toàn diện những xung đột dư luận xung quanh các dự án bất động sản và sản phẩm công nghiệp của Tập đoàn Vingroup, chỉ rõ những lỗ hổng trong cơ chế kiểm soát thông tin, định giá bồi thường đất đai và đánh đổi môi trường sinh thái. Từ việc giải mã cơ chế báo cáo bản quyền trên mạng xã hội đến việc đánh giá tính phụ thuộc hệ thống kinh tế, tác phẩm hướng tới góc nhìn triết học và nhân văn về quyền phản biện xã hội, bảo vệ phẩm giá công dân và mục tiêu phát triển bền vững.


Phần 1: Làn sóng phản ứng trên không gian mạng Threads và sự trỗi dậy của luồng dư luận đối lập

1.1. Hiện tượng từ khóa xu hướng “Vingroup Đèo Hải Vân” và phản ứng của Gen Z trên Threads

Trong bối cảnh không gian mạng Việt Nam năm 2026 ghi nhận sự dịch chuyển mạnh mẽ của người dùng trẻ tuổi, mạng xã hội Threads thuộc Meta đã trở thành tâm điểm chú ý khi ghi nhận làn sóng thảo luận phản biện gay gắt. Ghi nhận tại mốc thời gian ngày 29/07/2026, cụm từ khóa xu hướng nổi bật hàng đầu trên nền tảng này chính là “Vingroup Đèo Hải Vân”. Sự kiện bắt nguồn từ một bài đăng chỉ trích trực diện với thông điệp công khai thu hút hơn 500 bình luận tham gia bóc tách hàng loạt góc khuất liên quan đến Tập đoàn Vingroup. Đây không còn là những phản ứng đơn lẻ, mà đã tích tụ thành một dòng chảy dư luận có quy mô và tính liên kết cao.

Tập hợp các bình luận trên Threads phơi bày 4 nhóm bức xúc căn bản của công chúng:

Thứ nhất, những hoài nghi gay gắt về chất lượng xây dựng bất động sản thương mại, đi kèm cáo buộc về tư duy quản lý nhà thầu cẩu thả, ép tiến độ bất hợp lý và trừ tiền phạt thô bạo khiến các đối tác thi công rơi vào tình trạng kiệt quệ tài chính.

Thứ hai, nỗi uất nghẹn của cư dân tại các khu vực giải tỏa, khi đất đai gắn bó nhiều đời có giấy chứng nhận quyền sử dụng đất hợp pháp lại bị thu hồi với mức bồi thường chỉ bằng 1/10 giá trị thực tế trên thị trường.

Thứ ba, sự bất an về an toàn kỹ thuật đối với sản phẩm xe điện VF8 sau sự cố tai nạn thảm khốc khiến gia đình 4 người tử vong tại Mỹ vào năm 2024, dấy lên nghi vấn về trách nhiệm bảo hành và thu hồi sản phẩm.

Thứ tư, những phẫn nộ hướng về quy trình thẩm định, duyệt dự án quy mô lớn tại khu vực nhạy cảm Đèo Hải Vân, nơi cảnh quan thiên nhiên và an ninh sinh thái có nguy cơ bị biến dạng.

Dưới góc độ pháp lý, phản ứng của thế hệ trẻ đã chạm vào những lỗ hổng nghiêm trọng của hệ thống thể chế. Luật Đất đai qua các thời kỳ dù liên tục sửa đổi nhưng quy trình bồi thường, hỗ trợ, tái định cư vẫn bộc lộ sự bất cập sâu sắc khi định giá đất bồi thường không tiệm cận giá trị thị trường, đẩy gánh nặng thiệt hại về phía công dân. Đồng thời, những hoài nghi về chất lượng công nghiệp tiêu dùng phản ánh sự thiếu hụt các cơ chế giám sát an toàn độc lập và nghĩa vụ giải trình minh bạch theo quy định bảo vệ quyền lợi người tiêu dùng khi sản phẩm vươn ra thị trường quốc tế. Sự bức xúc của giới trẻ vì thế không phải là hành vi bốc đồng, mà là sự phản kháng tự nhiên trước những khiếm khuyết thể chế chưa được khỏa lấp.

1.2. Sự đối lập giữa truyền thông chính thống và các diễn đàn thảo luận tự do trên mạng xã hội

Sự trỗi dậy của luồng dư luận trên Threads càng làm nổi bật sự đứt gãy sâu sắc giữa bức tranh truyền thông đại chúng và thực tế tâm tư xã hội. Báo cáo thống kê từ Decision Lab chỉ ra rằng có tới 73% thế hệ Gen Z tại Việt Nam coi môi trường sinh thái là vấn đề quan trọng hàng đầu đối với tương lai. Với quy mô tiếp cận khoảng 4,65 triệu người dùng (chiếm 5,4% tổng số người sử dụng Internet trong nước tính đến cuối năm 2025), Threads đã biến thành một diễn đàn tự do để thế hệ trẻ cất lên tiếng nói phản biện xã hội một cách công khai và trực diện.

Đối lập hoàn toàn với không gian thảo luận sôi nổi trên nền tảng xuyên biên giới này là bức tranh êm đềm trên hệ thống báo chí chính thống. Quan sát các trang tin lớn như VnExpress, Tuổi Trẻ, Dân Trí hay Thanh Niên, các sự kiện khởi công dự án Vinhomes Làng Vân dưới chân Đèo Hải Vân đều được truyền tải theo một kịch bản đồng nhất: ca ngợi đây là thành tựu phát triển hạ tầng hoành tráng, đi kèm sự hiện diện và tán dương của các quan chức chính quyền địa phương. Khoảng trống thông tin giữa một bên là sự tung hô đơn điệu của báo chí nhà nước và một bên là những câu hỏi nhức nhối từ cộng đồng mạng đã bóc tách rõ rào cản kiểm soát thông tin hiện nay.

Xét dưới góc độ Luật Báo chí, chức năng phản biện xã hội và nghĩa vụ thông tin khách quan, đa chiều của cơ quan ngôn luận đang chịu áp lực lớn trước các hợp đồng truyền thông doanh nghiệp và tư duy quản lý định hướng một chiều. Khi báo chí thiếu vắng các bài phân tích độc lập về độc quyền dự án hay đánh giá rủi ro pháp lý theo Luật Phòng, chống tham nhũng và Luật Trách nhiệm bồi thường của Nhà nước, công chúng buộc phải tìm đến các không gian số thay thế. Sự bất lực của tư duy quản lý truyền thông cũ trong việc lấp đầy khoảng trống thông tin đã biến Threads thành một “vùng xám” phản biện, nơi tiếng nói của thế hệ trẻ trỗi dậy như một lực lượng đối trọng tự nhiên với các nhóm lợi ích truyền thông.

Phần 2: Cơ chế kiểm soát thông tin, kẽ hở bản quyền và lý do Threads trở thành “điểm nóng” phản biện

2.1. Lỗ hổng trong cơ chế báo cáo bản quyền (Copyright Report) trên các nền tảng truyền thống

Sự biến mất bất thường của các luồng thông tin phản biện trên nền tảng Facebook không phải là hiện tượng ngẫu nhiên, mà phản ánh một chiến dịch xử lý khủng hoảng truyền thông dựa trên việc lộng quyền và lách kẽ hở kỹ thuật. Dữ liệu từ một quản trị viên cộng đồng chuyên phân tích tài chính và bất động sản quy mô 150.000 thành viên phơi bày một thực tế nhức nhối: bất kỳ nội dung mang tính phê phán nào – từ hình ảnh tường nứt tại khu đô thị Vinhomes đến video ghi lại sự cố kỹ thuật của xe điện VinFast – đều bị rà quét và gỡ bỏ trong thời gian ngắn. Thủ đoạn cốt lõi ở đây là việc lạm dụng cơ chế báo cáo vi phạm quyền tác giả. Các đơn vị tư vấn truyền thông hoặc đối tác ủy quyền đã chủ động giả danh nhà báo, giả mạo tư cách cơ quan báo chí chính thống để gửi thông báo vi phạm bản quyền đối đối với các bài đăng tiêu cực.

Điển hình cho hành vi thao túng này là trường hợp diễn đàn “OFBB – Mạng xã hội giao thông”, nơi bài đăng phân tích phản đối dự án Làng Vân lập tức bị gỡ bỏ kèm thông báo tự động từ Facebook về việc xâm phạm bản quyền của bên thứ ba. Dưới góc độ pháp lý, hành vi này vi phạm nghiêm trọng tinh thần của Luật Sở hữu trí tuệ, biến một công cụ được thiết kế để bảo vệ tài sản trí tuệ thành vũ khí triệt hạ thông tin phản biện xã hội. Việc Meta áp dụng cơ chế xử lý tự động theo Đạo luật Bản quyền Kỹ thuật số Thiên niên kỷ (DMCA) và các Điều khoản dịch vụ (ToS) nhưng lại thiếu sót trong quy trình xác minh tư cách pháp lý của bên khiếu nại đã tạo ra một lỗ hổng nghiêm trọng. Việc biến cơ chế bảo hộ tài sản vô hình thành công cụ “xóa dấu vết” sai phạm công khai không chỉ xâm phạm quyền tiếp cận thông tin của công dân, mà còn bóp méo nguyên tắc minh bạch trong đời sống dân sự.

2.2. Đặc tính kỹ thuật của Threads và sự thất bại của các biện pháp dập tắt dư luận theo tư duy cũ

Sự bế tắc của các kỹ thuật xử lý khủng hoảng truyền thông truyền thống bộc lộ rõ nét khi đối mặt với kiến trúc thuật toán của nền tảng Threads. Khác biệt hoàn toàn với Facebook hay YouTube – nơi thông tin dễ bị phân mảnh hoặc dập tắt bằng các thuật toán báo cáo hàng loạt (mass report) – Threads vận hành theo cấu trúc chuỗi thảo luận gắn kết (threads). Mọi phản hồi tiêu cực đều được thu gom và hiển thị công khai trong cùng một luồng nội dung, cho phép người dùng theo dõi toàn bộ diễn biến lập luận mà không bị gián đoạn bởi rào cản tìm kiếm. Chính đặc tính kỹ thuật này đã vô hiệu hóa hoàn toàn tư duy quản lý thông tin theo kiểu cấm đoán và xóa bài.

Sự chuyển dịch của Threads tại Việt Nam – từ một nền tảng vốn được thiết kế để cạnh tranh với X (trước đây là Twitter) trở thành một không gian phản ánh bức xúc xã hội – là một tất yếu khách quan. Những chia sẻ của giới trẻ trên nền tảng này đã đập tan định kiến cho rằng thế hệ Gen Z sống thờ ơ với các vấn đề thời sự. Ngược lại, họ thể hiện sự trăn trở sâu sắc trước những mất mát sinh thái và bất công xã hội, nhưng hoàn toàn thiếu các kênh thể chế chính thức để tạo ra tác động chính sách thực sự. Đối chiếu với Luật An ninh mạng và các quy định về quản lý dịch vụ Internet xuyên biên giới, sự bùng nổ của Threads chứng minh rằng: khi các cánh cửa phản biện chính thống bị khép lại bởi các hợp đồng truyền thông thương mại, dòng chảy dư luận sẽ tự khai phá những không gian số mới để đòi lại quyền được nói và quyền được lắng nghe.

Phần 3: Đánh đổi môi trường, bất cập quy hoạch và rào cản gán nhãn chính trị đối với tiếng nói phản biện

3.1. Xung đột giữa phát triển dự án bất động sản – du lịch và bảo vệ hệ sinh thái tự nhiên

Sự đối đầu gay gắt trên mạng xã hội xung quanh dự án Vinhomes Làng Vân tại chân Đèo Hải Vân – do công ty Vinpearl thuộc Tập đoàn Vingroup triển khai – không chỉ đơn thuần là một cuộc tranh luận thương mại, mà phơi bày bức tranh xung đột sâu sắc giữa mục tiêu tăng trưởng kinh tế ngắn hạn và yêu cầu bảo tồn di sản sinh thái bền vững. Nằm ở vị trí chiến lược kết nối cảnh quan thiên nhiên nguyên sơ, việc quy hoạch và thi công một dự án khu đô thị du lịch quy mô lớn tại khu vực Đèo Hải Vân đã dấy lên làn sóng lo ngại chính đáng về nguy cơ biến dạng địa hình, đe dọa đa dạng sinh học và phá vỡ cấu trúc sinh thái tự nhiên.

Tình trạng này không phải là hiện tượng cá biệt mà lặp lại tại nhiều địa danh du lịch trọng điểm trên cả nước. Tại đảo Phú Quốc, sự hiện diện của các siêu dự án bất động sản nghỉ dưỡng đã khiến cộng đồng cư dân bản địa không khỏi hoang mang khi hàng loạt diện tích đất rừng tự nhiên bị thu hồi để nhường chỗ cho các hạ tầng bê tông hóa. Việc sao chép khiên cưỡng các mô hình kiến trúc ngoại nhập như “Địa Trung Hải” hay “Venice” bị dư luận phê phán gay gắt là hành vi phá vỡ bản sắc cảnh quan nguyên bản, tạo nên những không gian kiến trúc hỗn tạp, phản cảm.

Dưới góc độ pháp lý, quy trình triển khai các siêu dự án này bộc lộ những khoảng trống thể chế nghiêm trọng. Theo quy định của Luật Bảo vệ Môi trường và Luật Lâm nghiệp, việc chuyển mục đích sử dụng đất rừng sang mục đích thương mại, dịch vụ bắt buộc phải thông qua quy trình thẩm định Báo cáo đánh giá tác động môi trường (ĐTM) nghiêm ngặt và công khai tham vấn ý kiến của cộng đồng dân cư chịu tác động trực tiếp. Tuy nhiên, trên thực tế, quy trình ĐTM tại nhiều dự án lớn thường mang tính hình thức, thiếu độc lập chuyên môn và hoàn toàn gạt bỏ tiếng nói phản biện của người dân bản địa. Việc ưu tiên lợi ích cục bộ của doanh nghiệp lên trên giá trị di sản quốc gia phơi bày tư duy khai thác kiệt quệ tài nguyên, để lại những hệ lụy sinh thái không thể đảo ngược cho các thế hệ tương lai.

3.2. Cơ chế gán nhãn “bất đồng chính kiến” và rào cản tâm lý đối với quyền phản biện xã hội

Song song với những tổn thương về mặt sinh thái là sự suy giảm nghiêm trọng không gian phản biện dân sự do cơ chế gán nhãn chính trị hóa các mâu thuẫn kinh tế. Trong đời sống xã hội, một hiện tượng tâm lý lệch chuẩn đáng lo ngại đã hình thành: người dân và người tiêu dùng luôn đối mặt với rào cản sợ hãi, không dám cất lên tiếng nói phê bình công khai đối với các dự án hay sản phẩm của những tập đoàn kinh tế tư nhân quy mô lớn như Vingroup hay Sun Group. Bất kỳ ý kiến đóng góp mang tính xây dựng hay phản ánh thực tế bức xúc về thu hồi đất đai, đền bù giải tỏa đều đứng trước nguy cơ bị các nhóm truyền thông lợi ích chụp mũ bằng các thuật ngữ chính trị tiêu cực như “bất đồng chính kiến”, “phản động” hay “đu càng”.

Sự đánh đồng nguy hiểm giữa việc phản biện một doanh nghiệp tư nhân với việc chống đối các chủ trương của Đảng và Nhà nước (“Chửi Vin = phản động, Vin là cái của Đảng và Nhà nước”) chính là một chiến thuật thao túng tâm lý xã hội tinh vi. Bằng cách chính trị hóa các tranh chấp dân sự – kinh tế thuần túy, các nhóm lợi ích đã dựng lên một bức tường bảo hộ vô hình, triệt hạ mọi nỗ lực giám sát cộng đồng. Những nỗi uất hận của người dân khi đất đai gắn bó bao đời bị thu hồi phục vụ mục đích thương mại không được giải tỏa thông qua các kênh đối thoại công khai, mà bị dồn nén thành những dòng dư luận ngầm bức xúc.

Xét về mặt thể chế, Hiến pháp đã khẳng định rõ quyền tự do ngôn luận, quyền đóng góp ý kiến và thực hiện phản biện xã hội của mọi công dân. Việc lạm dụng các nhãn mác chính trị để dập tắt tiếng nói công lý không chỉ vi phạm tinh thần Hiến pháp mà còn tước đoạt phẩm giá dân sự của người dân, tước đi cơ hội sửa sai của hệ thống thể chế. Khi quyền được lên tiếng bị tước đoạt bởi rào cản sợ hãi, các dự án phát triển dù mang vỏ bọc hiện đại đến đâu cũng không thể xây dựng được sự đồng thuận xã hội bền vững.

Phần 4: Tính phụ thuộc hệ thống và mâu thuẫn giữa bức xúc xã hội với thực tế kinh tế

4.1. Sự thâm nhập sâu rộng của Vingroup vào đời sống kinh tế – hạ tầng đô thị

Bên cạnh làn sóng phản ứng gay gắt trên các không gian mạng xã hội xuyên biên giới, một thực tế đối lập đầy phức tạp đang tồn tại trong nền kinh tế Việt Nam: Tập đoàn Vingroup đã cắm rễ sâu rộng vào cấu trúc kinh tế và hệ thống hạ tầng thiết yếu, tạo nên một sự phụ thuộc mang tính hệ thống. Nhìn vào bức tranh du lịch – dịch vụ tại tỉnh Khánh Hòa năm 2025, trong tổng số 16 triệu lượt du khách đến địa phương, riêng quần thể VinPearl Nha Trang trên đảo Hòn Tre đã ghi nhận từ 25.000 đến 35.000 lượt khách mỗi ngày, đóng góp khoảng 9 đến 12 triệu lượt khách mỗi năm. Con số khổng lồ này chứng minh vai trò động cơ tăng trưởng trụ cột của tập đoàn đối với nền kinh tế địa phương, trực tiếp tạo ra hàng nghìn việc làm cho lao động bản địa. Sự suy thoái hay xáo trộn của một thực thể kinh tế quy mô như vậy sẽ lập tức kéo theo nguy cơ thất nghiệp dây chuyền và tổn thương diện rộng cho sinh kế của cộng đồng cư dân.

Trạng thái thâm nhập này không chỉ dừng lại ở ngành du lịch hay bất động sản, mà đã lan sang thị trường giao thông vận tải và sản xuất công nghiệp nội địa. Sự xuất hiện của các dòng xe điện VinFast nằm trong phân khúc giá từ 300 đến 400 triệu đồng cùng sự phủ sóng của hãng taxi Xanh SM với giá cước cạnh tranh, chất lượng dịch vụ vượt trội đã tái định hình thói quen di chuyển tại các đô thị lớn. Dưới góc độ Luật Cạnh tranh, sự trỗi dậy của một tập đoàn nắm giữ vị trí thống lĩnh trên hàng loạt phân khúc hạ tầng sinh hoạt đặt ra bài toán nghiêm trọng về rủi ro tập trung kinh tế. Sự định hình của khái niệm “Quá lớn để sụp đổ” (Too Big to Fail) trong bối cảnh nền kinh tế đang phát triển khiến toàn bộ hệ thống hạ tầng và an sinh xã hội bị ràng buộc chặt chẽ vào sức khỏe tài chính của một tập đoàn tư nhân. Sự phụ thuộc này đẩy cả cơ quan quản lý nhà nước lẫn cộng đồng vào thế tiến hoái lưỡng nan: việc giám sát, chế tài các bất cập thể chế luôn phải cân đo với rủi ro đứt gãy kinh tế vĩ mô.

4.2. Thực trạng “bất đắc dĩ” của người tiêu dùng và thách thức trong việc thay đổi mô hình phát triển

Sự ràng buộc về mặt cấu trúc kinh tế đã đẩy công dân vào một nghịch lý nhân văn sâu sắc: sự đứt gãy giữa ý thức phản biện xã hội và hành vi tiêu dùng thực tế hàng ngày. Tại thành phố Hồ Chí Minh, khi mặt bằng giá bất động sản thương mại đã leo dốc lên mức trung bình 112 triệu đồng/m2 – khiến một căn hộ diện tích 50 m2 có giá đắt đỏ lên tới 5,6 tỷ đồng – khả năng tiếp cận nhà ở của đại đa số người dân lao động và giới trẻ hoàn toàn bị tê liệt. Trong bối cảnh đó, các đại dự án bất động sản thương mại như Vinhomes Grand Park tại Quận 9, Vinhomes Paradise Cần Giờ hay Vinhomes Bình Chánh trở thành những lựa chọn khả thi hiếm hoi hợp túi tiền. Một căn hộ 2 phòng ngủ tại Vinhomes Quận 9 có giá khoảng 3 tỷ đồng, tích hợp trọn gói hệ sinh thái tiện ích từ hồ bơi, siêu thị đến hệ thống xe buýt VinBus miễn phí, đã buộc người mua nhà phải chấp nhận giao dịch dù trong tâm thế có thể không đồng tình với các chính sách thu hồi đất hay triết lý kinh doanh của tập đoàn.

Hiện tượng xã hội thường được đề cập qua khái niệm “Vin Nô bất đắc dĩ” đã bóc tách sự thất bại của thị trường nhà ở thương mại và những lỗ hổng kéo dài trong chính sách phát triển nhà ở xã hội, nhà ở giá rẻ của Nhà nước. Người tiêu dùng chọn đi xe buýt VinBus, gọi taxi Xanh SM hay mua nhà ở Vinhomes không phải vì sự thần phục thương hiệu, mà bởi họ bị tước đoạt các lựa chọn thay thế chất lượng tương đương trong cùng phân khúc giá. Dưới góc độ Luật Bảo vệ quyền lợi người tiêu dùng, quyền tự do lựa chọn của công dân đã bị thu hẹp đáng kể trước sự độc quyền nhóm và sức ép thao túng thị trường.

Nhìn từ nhãn quan triết học, đây chính là bi kịch của con người hiện đại trong một xã hội tiêu dùng bị chi phối bởi các tập đoàn kinh tế tư nhân: người dân nhận thức rõ những tổn thương sinh thái và sự thiếu minh bạch thể chế, nhưng vẫn phải nộp mình cho hệ sinh thái của tập đoàn để duy trì các nhu cầu sinh hoạt tối thiểu. Muốn giải quyết tận gốc các xung đột dư luận, hệ thống thể chế không thể dừng lại ở tư duy kiểm soát thông tin hay trông chờ vào sự cảm thông của công chúng, mà phải can thiệp bằng việc tái cấu trúc thị trường, kiến tạo các nguồn lực hạ tầng công cộng đủ mạnh để giải phóng người dân khỏi sự phụ thuộc độc quyền bất đắc dĩ, hướng tới một mô hình phát triển công bằng, minh bạch và bền vững.


1. Tài liệu chính

  • Tên bài viết: Mạng xã hội Threads đang trở thành mối đe dọa lớn nhất của Vingroup
  • Tác giả: Andy Tran
  • Ngày xuất bản: 29/07/2026

2. Các báo cáo nghiên cứu và dữ liệu thống kê (Data & Research Reports)

  • Báo cáo của Decision Lab về Gen Z và môi trường tại Việt Nam:
    • Nội dung trích dẫn: 73% người thuộc thế hệ Gen Z tại Việt Nam coi môi trường là vấn đề quan trọng.
  • Báo cáo Digital 2026: Vietnam của DataReportal:
    • Nội dung trích dẫn: Tính đến cuối năm 2025, Threads có thể tiếp cận khoảng 4,65 triệu người dùng tại Việt Nam (tương đương 5,4% người dùng Internet trong nước).

3. Tài liệu tham khảo từ báo chí và mạng xã hội (Media & Social Media References)

  • Bài viết trên báo Thanh Niên về dự án Làng Vân:
    • Nội dung trích dẫn: Thông tin về lễ khởi công hoành tráng của khu phức hợp nghỉ dưỡng Làng Vân với quy mô gần 44.000 tỉ đồng tại Đà Nẵng.
  • Bài đăng tiêu biểu thảo luận về Vingroup trên Threads:
    • Nội dung trích dẫn: Bài đăng nổi bật khơi mào làn sóng thảo luận và chỉ trích của người dùng đối với Vingroup.

4. Các tài liệu đọc thêm liên quan trực tiếp đến chủ đề (Related RFA Publications)

  • Bài viết: “Dự án đèo Hải Vân của VinGroup: những vấn đề của bản đánh giá tác động môi trường” (Xuất bản ngày 25/07/2026).
  • Bài viết: “Dự án Vin Làng Vân: vì sao dư luận dậy sóng?” (Xuất bản ngày 23/07/2026).

DONATE:

  • Mạng lưới: Monero (XMR)
  • Địa chỉ ví: