Mặt tối cấu trúc và bi kịch di cư khí hậu tại Bangkok

Bài viết bóc tách diện mạo phức tạp của cuộc khủng hoảng di cư do biến đổi khí hậu tại Thái Lan, trong đó Bangkok hiện lên vừa như một điểm đến cứu rỗi vừa là không gian tái sản xuất những bất bình đẳng giới và giai cấp gay gắt. Thông qua việc kết hợp các số liệu thực chứng vĩ mô với chiều sâu lý luận xã hội học và địa lý học chính trị, tác phẩm vạch trần tư duy quản trị kỹ trị, vốn coi nhẹ yếu tố con người và sự hy sinh thầm lặng của nhóm lao động nữ phi chính thức. Từ đó, bài viết khẳng định thích ứng khí hậu không thể dừng lại ở các công trình hạ tầng cứng, mà phải là một dự án chính trị và đạo đức nhằm khôi phục phẩm giá, quyền đô thị và công bằng xã hội.


Xem tóm tắt bằng web tương tác TẠI ĐÂY


Phần 1: Bối cảnh vĩ mô và lý luận hệ thống về di cư khí hậu và lỗ hổng giới tại Bangkok

1.1. Thực trạng biến đổi khí hậu, sụt lún địa chất và di cư nội địa tại Thái Lan

Dưới góc nhìn sinh thái học chính trị, biến đổi khí hậu không bao giờ là một thảm họa tự nhiên thuần túy hay một biến số ngẫu nhiên của vũ trụ. Nó là sản phẩm của các quá trình lịch sử, là sự hội tụ của tích lũy tư bản, khai thác tài nguyên kiệt quệ và sự phân bổ bất bình đẳng rủi ro môi trường. Báo cáo của Tổ chức Di cư Quốc tế (IOM, 2024b) đã đưa ra một con số giật mình: khoảng 218,6 triệu lượt di tản nội địa đã diễn ra trên phạm vi toàn cầu trong một thập kỷ qua do các thảm họa thời tiết cấp tính như lũ lụt, bão tố và hạn hán hằng năm. Con số này không chỉ đơn thuần biểu thị quy mô dịch chuyển của nhân loại, mà là bằng chứng đanh thép cho thấy sự sụp đổ hệ thống của các không gian sinh tồn nông thôn và ven biển trước ngưỡng cửa biến đổi khí hậu toàn cầu.

Tại khu vực Đông Nam Á, Thái Lan nổi lên như một điểm nóng điển hình, nơi các tác động của biến đổi khí hậu đang diễn ra với tốc độ tàn khốc, đặc biệt là tại vùng vịnh phía Bắc Thái Lan (Upper Gulf of Thailand) và vùng đô thị Bangkok. Các mô hình dự báo hải văn của Narenpitak và các cộng sự (2025) cho thấy tốc độ nước biển dâng tương đối (relative sea-level rise) tại khu vực này tiếp tục tăng từ 2 đến 5 mm/năm. Trong khi đó, tính toán của Văn phòng Chính sách và Kế hoạch Tài nguyên Thiên nhiên và Môi trường Thái Lan (ONEP, 2018) đưa ra mức dự báo còn đáng quan ngại hơn, dao động từ 3,6 đến 6,6 mm/năm. Sự dâng cao của đại dương không diễn ra đơn độc; nó cộng hưởng một cách độc hại với hiện tượng sụt lún địa chất đô thị do quá trình khai thác nước ngầm quá mức và sự đè nén của hàng nghìn khối bê tông cao tầng. Các nghiên cứu địa chất đồng loạt chỉ ra rằng đô thị Bangkok và các vùng phụ cận đang sụt lún với tốc độ từ 10 đến 30 mm/năm (Vaishya et al., 2022; Ahmed et al., 2024; Shirzaei et al., 2021), trong đó mức sụt lún trung bình ghi nhận được là khoảng 7 mm/năm (Ahmed et al., 2024).

Sự kết hợp giữa mực nước biển dâng và sụt lún mặt đất đang đẩy Bangkok vào một cuộc khủng hoảng sinh tồn cận kề. Đến năm 2050, khi mực nước biển dự báo sẽ dâng thêm từ 15 đến 20 cm (Narenpitak et al., 2025), phần lớn diện tích của đại đô thị này đối mặt với nguy cơ biến thành vùng ngập lụt thường niên (Kulp & Strauss, 2021). Bangkok – trung tâm kinh tế và chính trị tích tụ tới hơn 10% dân số quốc gia – lại chính là một vùng trũng sinh thái mong manh, sống bằng hơi thở của các hệ thống đê bao và trạm bơm cơ khí.

Thực trạng sinh thái khốc liệt đó đang định hình hai dòng di cư nội địa quy mô lớn tại Thái Lan. Dòng di cư thứ nhất khởi nguồn từ vùng Đông Bắc (Isan) – vùng đất nông nghiệp nghèo nhất cả nước, nơi những trận hạn hán kéo dài hằng năm và sự thất thường của lượng mưa tự nhiên đã triệt tiêu hoàn toàn khả năng thâm canh lúa một vụ hoặc làm thuê cắt mía. Dòng di cư thứ hai bắt đầu ngay tại cửa ngõ phía Nam của Bangkok: quận ven biển Bang Khun Thian. Tại đây, triều cường dâng cao, sạt lở bờ biển nghiêm trọng và hiện tượng xâm nhập mặn đã biến những ruộng muối truyền thống và các đầm nuôi tôm tự nhiên thành biển nước chết, buộc người dân phải từ bỏ sinh kế gắn bó qua nhiều thế hệ.

Tuy nhiên, nghịch lý lớn nhất trong công tác quản trị quốc gia Thái Lan nằm ở khoảng trống thể chế đối với các dòng dịch chuyển này. Mặc dù các văn bản như Báo cáo Di cư Thái Lan năm 2024 (Thailand Migration Report 2024) do IOM phối hợp với các cơ quan chính phủ ban hành, hay Khung chiến lược ASEAN về biến đổi khí hậu và bình đẳng giới năm 2022 (ASEAN State of Gender Equality and Climate Change Report 2022) đều đã nhận diện mức độ nghiêm trọng của thảm họa môi trường, chính quyền Thái Lan hầu như không gắn nhãn “di cư khí hậu” cho các luồng dịch chuyển nội địa. Người dân rời bỏ Isan hay Bang Khun Thian không được ghi nhận như những chủ thể bị mất chỗ ở do thảm họa sinh thái, mà bị hòa tan vào khái niệm mơ hồ là “di cư lao động tự nguyện”. Việc xem nhẹ mang tính hệ thống này đã tước đi của người di cư quyền tiếp cận các mạng lưới trợ giúp xã hội, quỹ bồi thường thiên tai và chính sách tái định cư bắt buộc.

Hơn thế nữa, tư duy quy hoạch đô thị tại Bangkok đang bị chi phối bởi một “chủ nghĩa kỹ trị” (technocentric paradigm) cực đoan. Các nhà hoạch định chính sách dồn hàng tỷ Baht ngân sách vào giải pháp công trình cứng – xây thêm đê bao, gia cố bờ kè bê tông, mở rộng bể chứa nước ngầm – với niềm tin mù quáng rằng kỹ thuật có thể chế ngự được tự nhiên. Trong phép tính kỹ trị đó, yếu tố con người, đặc biệt là sự tổn thương sâu sắc của các nhóm lao động nữ phi chính thức, hoàn toàn bị loại trừ. Họ bị coi là “chi phí ngoại ứng” (externalities) của quá trình đô thị hóa, phải tự chống chọi với rủi ro môi trường ở những vùng xả lũ ven đô hoặc những lán trại công nhân tạm bợ.

1.2. Mâu thuẫn pháp lý quốc tế & quốc gia: Từ Công ước 1951 đến Khung quản trị di cư khí hậu

Khi nhìn vào khung pháp lý quốc tế, sự bất lực của hệ thống quản trị toàn cầu trước vấn đề di cư khí hậu càng hiện lên một cách rõ nét. Định nghĩa về “Người tị nạn” (Refugees) theo Công ước năm 1951 và Nghị định thư năm 1967 về Quy chế Người Tị nạn vẫn bị giới hạn một cách nghiêm ngặt trong 5 lý do kinh điển: bị ngược đãi vì lý do chủng tộc, tôn giáo, quốc tịch, thành viên của một nhóm xã hội nhất định, hoặc quan điểm chính trị (McAdam, 2012; Bettini & Andersson, 2021). Khung pháp lý ra đời từ tro tàn của Thế chiến thứ hai này hoàn toàn không có chỗ cho những con người bị xua đuổi bởi biến đổi khí hậu – một lực lượng phá hủy không có gương mặt cá nhân và không mang động cơ chính trị truyền thống.

Trò chơi thuật ngữ pháp lý đã tạo ra một bẫy loại trừ nguy hiểm. Dina Ionesco (2019), nguyên Trưởng bộ phận Di cư, Môi trường và Biến đổi Khí hậu của IOM, đã chỉ ra một thực tế cay đắng: việc cố gắng mở rộng Công ước năm 1951 để ép buộc đưa khái niệm “Tị nạn khí hậu” (Climate refugees) vào luật pháp quốc tế mang lại những rủi ro chính trị cực kỳ lớn. Hành động này không chỉ có nguy cơ làm suy yếu các cơ chế bảo vệ vốn đã rất mong manh dành cho người tị nạn chính trị truyền thống, mà còn có thể kéo theo hàng thập kỷ đàm phán vô bổ giữa các quốc gia mà không đạt được bất kỳ sự đồng thuận khả thi nào. Sự e ngại của các quốc gia phát triển trong việc gánh chịu nghĩa vụ pháp lý đối với dòng người di tản khí hậu quốc tế đã khiến khái niệm này bị gạt ra khỏi các định ước bắt buộc.

Tình hình càng trở nên bi kịch hơn khi áp vào bối cảnh Thái Lan. Đa số những người di tản do môi trường tại quốc gia này là người di cư nội địa (internal migrants) – họ không vượt qua biên giới quốc gia mà dịch chuyển trong lòng lãnh thổ Thái Lan. Do đó, theo nguyên tắc chủ quyền, trách nhiệm bảo vệ họ thuộc hoàn toàn về chính quyền quốc gia. Tuy nhiên, luật pháp Thái Lan hiện hành hoàn toàn vắng bóng một bộ luật riêng hay một cơ chế pháp lý đặc thù để bảo hộ người di tản nội địa do biến đổi khí hậu. Dù Thỏa thuận Toàn cầu về Di cư An toàn, Trật tự và Thường quy (Global Compact for Migration – GCM, 2018) đã đề ra các nguyên tắc mang tính định hướng về quản trị di cư gắn với yếu tố môi trường, việc thực thi tại cấp độ quốc gia Thái Lan vẫn dậm chân tại chỗ.

Rào cản định danh chính là hình thức bạo lực biểu tượng nguy hiểm nhất mà thể chế tạo ra đối với người di cư. Đối với những cộng đồng chịu tác động của suy thoái môi trường diễn tiến chậm (slow-onset environmental degradation) – như sự nhiễm mặn thổ nhưỡng kéo dài ở Bang Khun Thian hay tình trạng suy giảm nước ngầm và hạn hán mạn tính ở Isan – ranh giới giữa “di cư tự nguyện” và “di cư bắt buộc” bị xóa mờ. Vì không có một sự kiện thảm họa cấp tính đột ngột (như một trận bão siêu cấp) để làm bằng chứng pháp lý, họ bị bộ máy hành chính gán cho định danh “di cư kinh tế tự nguyện”. Lập tức, sự dịch chuyển mang tính sinh tồn của họ bị biến thành một quyết định cá nhân mang tính đầu cơ thị trường. Họ bị tước bỏ hoàn toàn quyền tiếp cận các khoản trợ cấp thiên tai, quyền được hỗ trợ tái định cư sinh kế và quyền hưởng các chính sách an sinh xã hội dành cho nạn nhân thảm họa.

Sự đứt gãy pháp lý này được củng cố bởi hiện tượng đùn đẩy trách nhiệm giữa các cơ quan quản lý nhà nước tại Thái Lan. Văn phòng Chính sách và Kế hoạch Tài nguyên Thiên nhiên và Môi trường (ONEP) coi di cư là vấn đề thuộc quản lý nhân khẩu và lao động, nằm ngoài phạm vi các dự án thích ứng khí hậu thuần túy kỹ thuật của họ. Ngược lại, Bộ Lao động và Bộ Phát triển Xã hội & An ninh Con người Thái Lan lại nhìn nhận người di cư nội địa như những lực lượng lao động thị trường tự do, không thuộc phạm vi xử lý rủi ro môi trường. Người di cư khí hậu, đặc biệt là phụ nữ, hoàn toàn rơi vào khoảng trống quyền lực giữa các thể chế – họ hiện diện về mặt vật chất trên các công trường xây dựng hay vỉa hè Bangkok, nhưng lại hoàn toàn vô hình trên bản đồ bảo hộ pháp lý của nhà nước.

1.3. Khung lập luận tổng hợp: Sự kết hợp giữa UPE, EMT, HCT và “Quyền Đô thị”

Để giải mã bản chất đa tầng của hiện tượng di cư khí hậu và sự tổn thương theo giới tại Bangkok, nghiên cứu này xây dựng một khung lập luận tích hợp, đan kết 4 trường phái lý thuyết nền tảng: Sinh thái học chính trị đô thị (Urban Political Ecology – UPE) (Swyngedouw, 2009), Lý thuyết Di cư Môi trường (Environmental Migration Theory – EMT) (Black et al., 2011; Bronen & Chapin, 2013), Lý thuyết Vốn Con người (Human Capital Theory – HCT) (Becker, 1962, 1993) và Triết lý “Quyền Đô thị” (Right to the City) (Lefebvre, 1968/1996; Harvey, 2008, 2012).

Sinh thái học chính trị đô thị (UPE) cung cấp thấu kính phê phán sắc bén về cách thức không gian đô thị Bangkok được sản xuất và tái sản xuất thông qua sự đan quyện giữa tự nhiên và tư bản. UPE khẳng định rằng nước, hạ tầng thoát nước và rủi ro ngập lụt không được phân bổ ngẫu nhiên, mà tuân theo logic của sự tích lũy tư bản. Tại Bangkok, sự bất bình đẳng không gian được thể hiện rõ qua việc chính quyền BMA ưu tiên bảo vệ các trung tâm thương mại sung túc, khu tài chính Silom hay các đại dự án bất động sản cao cấp bằng hệ thống đê kè kiên cố và máy bơm công suất lớn. Ngược lại, gánh nặng xả lũ và ngập lụt triều cường bị đẩy sang các khu vực ngoại vi phi chính thức như Bang Khun Thian hay các khu lán trại công nhân ven sông. Rủi ro sinh thái đã bị “chuyển vị” (spatial displacement) từ khu vực của giai cấp tư sản sang không gian sống của người nghèo đô thị.

Lý thuyết Di cư Môi trường (EMT) giúp vượt qua tư duy định kiến coi di cư là sự thất bại hoàn toàn hay là một hành động hoảng loạn tức thời. EMT đặt dịch chuyển dân cư vào một tiến trình đa nhân tố, nơi yếu tố môi trường đóng vai trò là “máy phóng đại” (multiplier) tương tác với các yếu tố kinh tế, xã hội, chính trị và mạng lưới gia đình. Di cư không phải là một sự kiện đơn lẻ, mà là một chiến lược thích ứng (adaptation strategy) có tính toán của hộ gia đình nhằm phân tán rủi ro sinh kế trước sự suy thoái môi trường mạn tính.

Tuy nhiên, khi chiếu ứng với Lý thuyết Vốn Con người (HCT) của Becker, một mâu thuẫn thực chứng sâu sắc đã bộc lộ. Theo HCT, việc di cư từ nông thôn Isan lên Bangkok được người dân hình dung như một khoản đầu tư chiến lược nhằm gia tăng giá trị vốn con người – chuyển đổi sức lao động nông nghiệp thu nhập thấp sang lao động công nghiệp/dịch vụ có thu nhập cao hơn để tích lũy tài chính và gửi tiền về quê (remittances). Nhưng thực tế nghiệt ngã tại Bangkok cho thấy: thị trường lao động đô thị phi chính thức phân hóa vô cùng gay gắt theo giới đã triệt tiêu hầu như toàn bộ hiệu quả kinh tế kỳ vọng này (Brauw & Harigaya, 2007; Shultz, 2024). Phụ nữ di cư bị đẩy vào các công việc bị định kiến là “không có kỹ năng” như dọn dẹp, quét vôi, phục vụ bàn với mức lương tối thiểu bị khống chế khắt khe, không có hợp đồng lao động và không có lộ trình thăng tiến. Vốn con người của họ bị cấu trúc tư bản đô thị hạ thấp và bóc lột kiệt quệ.

Bi kịch này dẫn đến sự tước đoạt toàn diện “Quyền Đô thị” (Right to the City) theo tư tưởng triết học của Henri Lefebvre và David Harvey. Quyền đô thị không đơn thuần là quyền vật chất được bước chân vào thành phố hay quyền thuê một chỗ trọ lụp xụp. Đó là quyền tối cao được tham gia kiến tạo, tái thiết kế và quyết định không gian sống đô thị theo nhu cầu của con người chứ không phải theo đòi hỏi của tư bản. Phụ nữ di cư khí hậu là những người trực tiếp cung cấp sức lao động để xây dựng nên những tòa tháp chọc trời, những tuyến đường trên cao và duy trì sự vận hành dịch vụ hằng ngày của Bangkok. Thế nhưng, họ lại bị từ chối chính cái quyền được hiện diện hợp pháp, bị tước bỏ quyền biểu quyết trong các quy hoạch không gian, và bị đẩy ra ngoài lề xã hội cả về mặt biểu tượng lẫn vật chất.

Sự kết hợp giữa 4 khung lý thuyết này thiết lập một nền tảng lập luận đanh thép: di cư khí hậu tại Bangkok không phải là một hiện tượng cơ học dịch chuyển dân số đơn thuần. Đó là một tiến trình bất bình đẳng có tính hệ thống, nơi sự khắc nghiệt của tự nhiên bị lợi dụng bởi cấu trúc tư bản đô thị nhằm đẩy những người phụ nữ di cư yếu thế vào một vòng xoáy bấp bênh toàn diện (precarity) mới ngay tại trái tim của đại đô thị.

Phần 2: Căn nguyên đẩy – kéo: Biến đổi môi trường, tái cấu trúc nông nghiệp và dịch chuyển dân cư tại Thái Lan

Nếu Phần 1 đã phơi bày bức tranh thể chế vĩ mô cùng những điểm mù chính sách mang tính hệ thống, thì việc mổ xẻ cơ chế vận hành vi mô của dòng dịch chuyển dân cư đòi hỏi một nhãn quan phân tích đào xới sâu hơn vào 2 đầu lực nén ép: “yếu tố đẩy” từ vùng thảm họa nông sinh thái và “yếu tố kéo” từ nền kinh tế đô thị phi chính thức. Di cư khí hậu tại Thái Lan không diễn ra trong một khoảng không chân không; đó là kết quả của một quá trình bị trục xuất tàn nhẫn khi nền tảng sinh kế nông thôn sụp đổ hoàn toàn dưới tác động của biến đổi khí hậu, đẩy những người lao động yếu thế nhất – đặc biệt là phụ nữ – vào một ma trận sinh tồn mới tại đô thị.

2.1. Yếu tố đẩy môi trường: Khủng hoảng nông nghiệp Isan và xói mòn duyên hải Bang Khun Thian

Báo cáo chiến lược của Ngân hàng Thế giới (World Bank, 2021) đã đưa ra một dự báo đáng quan ngại: đến năm 2050, chỉ riêng khu vực Đông Nam Á sẽ ghi nhận tới 8,4 triệu người trở thành người di cư khí hậu nội địa, nằm trong tổng số 216 triệu người bị bật gốc khỏi quê hương trên phạm vi toàn cầu. Sự dịch chuyển quy mô lớn này không phải là một sự lựa chọn tự do mang tính tối ưu hóa kinh tế theo lý thuyết cổ điển, mà là phản ứng sinh tồn thụ động trước sự phân rã của các hệ sinh thái sản xuất. Tại Thái Lan, áp lực “đẩy” mang tính hủy diệt này hiện hữu rõ nét nhất qua 2 hình thái thảm họa tiêu biểu: sự hoang mạc hóa nông nghiệp tại vùng Đông Bắc (Isan) và sự mất đất tàn khốc do xói mòn duyên hải tại Bang Khun Thian.

Vùng Isan – nơi chiếm gần 1/3 diện tích và dân số toàn quốc, đồng thời là thủ phủ sản xuất lúa gạo phụ thuộc hoàn toàn vào nước mưa – đang trải qua một đợt suy thoái sinh thái trầm trọng chưa từng có. Tần suất và cường độ của các đợt hạn hán kéo dài, kết hợp với sự bất thường tột độ của hiện tượng El Niño, đã bẻ gãy hoàn toàn chu kỳ canh tác truyền thống. Mất mùa liên tiếp không chỉ tước đi nguồn an ninh lương thực tại chỗ mà còn kích hoạt một chuỗi sụp đổ tài chính dây chuyền trong các hộ gia đình nông dân. Khi các con sông cạn kiệt và lòng đất nứt nẻ, người nông dân Isan rơi vào cái bẫy nợ nần chồng chất. Để duy trì cây trồng hoặc tái đầu tư cho mùa vụ tiếp theo trong vô vọng, họ buộc phải tìm đến các mạng lưới tín dụng phi chính thức với mức lãi suất cắt cổ (“vay lãi nóng”).

Số liệu phỏng vấn thực địa từ nghiên cứu của Poolma (2026) đã ghi lại những bằng chứng đanh thép về bi kịch này. Nhiều phụ nữ di cư từ Isan bộc bạch rằng gia đình họ tích lũy những khoản nợ lên tới hàng trăm nghìn baht chỉ sau vài mùa vụ thất thu liên tiếp. Khi nguồn vốn vay không thể chi trả và chủ nợ siết chặt áp lực, đất canh tác bị thế chấp hoặc phát mại, đẩy họ vào con đường mất năng lực sản xuất hoàn toàn. Trong bối cảnh đó, di cư sang Bangkok không còn là một kế hoạch nâng cao thu nhập, mà là một cuộc tháo chạy cưỡng bức, nhằm tìm kiếm dòng tiền mặt cấp bách để trả lãi ngân hàng và duy trì sự sống cho gia đình. Biến đổi khí hậu ở Isan, vì vậy, đóng vai trò là một chất xúc tác tàn nhẫn, biến các khoản nợ nông nghiệp thành bản án trục xuất người dân khỏi quê hương.

Ở một góc độ khác của bi kịch môi trường, quận duyên hải Bang Khun Thian – vùng ven biển duy nhất của Bangkok tiếp giáp với Vịnh Thái Lan – lại đại diện cho một hình thái tước đoạt sinh kế khốc liệt không kém: xói mòn bờ biển và xâm nhập mặn. Theo báo cáo chính thức từ Văn phòng Chính sách và Kế hoạch Tài nguyên Thiên nhiên và Môi trường Thái Lan (ONEP, 2023), bờ biển Bang Khun Thian đang bị sóng biển xâm lấn và xói mòn với tốc độ kinh hoàng, từ 10 đến 25 m/năm. Sự lấn tới của biển cả đã quét sạch hàng nghìn rai đất canh tác thủy sản, phá hủy các đầm nuôi tôm, cua và cá truyền thống, vốn là xương sống kinh tế của cộng đồng địa phương.

Khác với hạn hán ở Isan nơi đất đai vẫn còn đó dù cằn cỗi, xói mòn duyên hải tại Bang Khun Thian tước đoạt vĩnh viễn tư liệu sản xuất vật lý của người dân. Đất đai tổ tiên truyền lại bị chìm sâu dưới mực nước biển, biến những chủ trang trại thủy sản vừa và nhỏ thành những người trắng tay, không còn tài sản thế chấp. Dữ liệu kiên định từ các cuộc phỏng vấn chiều sâu (Poolma, 2026) phơi bày thực tế rằng phụ nữ ven biển Bang Khun Thian – những người vốn đảm nhận vai trò phân loại, chế biến và thương mại hóa sản phẩm thủy sản tại địa phương – bị mất việc làm hoàn toàn khi các đầm nuôi trồng sụp đổ. Không còn đất để nuôi trồng, không còn thị trường địa phương để buôn bán, họ bị đẩy trực tiếp từ vùng lề ven biển vào khu vực trung tâm Bangkok để tìm kiếm các công việc lao động chân tay. Sự hủy hoại môi trường sinh thái ở cả Isan và Bang Khun Thian, do đó, chính là bản án tước đoạt tư liệu sản xuất, biến người nông dân và ngư dân thành lực lượng lao động vô sản bị đẩy văng khỏi quê hương.

2.2. Yếu tố “kéo” đô thị và ma trận lỗ hổng giới tại Bangkok

Nếu sự sụp đổ môi trường ở nông thôn đóng vai trò là lực đẩy tàn nhẫn, thì không gian đô thị Bangkok lại vận hành như một lực kéo đầy ma mị nhưng chứa đựng vô vàn cạm bẫy. Bangkok quyến rũ người di cư không phải bằng một hệ thống an sinh xã hội vững chắc hay cơ hội nghề nghiệp bình đẳng, mà bằng nhu cầu tiêu thụ vô tận đối với lực lượng lao động giá rẻ, linh hoạt và không có quyền đàm phán. Quá trình đô thị hóa tự phát và sự mở rộng không kiểm soát của đại đô thị này đã tạo ra một thị trường lao động phi chính thức khổng lồ, nơi tiếp nhận hầu hết những người lao động bị bóc tách khỏi vùng thảm họa khí hậu.

Báo cáo khảo sát của Tổng cục Thống kê Quốc gia Thái Lan (NSO, 2023) đưa ra một con số giật mình: khu vực kinh tế phi chính thức hiện chiếm tới hơn 51% tổng lực lượng lao động toàn quốc. Trong bức tranh lao động bấp bênh này, phụ nữ di cư chiếm tỷ lệ áp đảo tại các phân khúc lao động thu nhập thấp, độc hại và hoàn toàn thiếu vắng sự bảo hộ của pháp luật. Họ tràn vào đô thị để trở thành người bán hàng rong trên vỉa hè, giúp việc gia đình, công nhân trong các xưởng may gia công nhỏ lẻ, nhân viên dọn dẹp vệ sinh hoặc lao động phục vụ trong các cơ sở dịch vụ giải trí. Bangkok hiện lên như một trung tâm hút máu lao động, nơi sự tồn tại của khu vực phi chính thức phụ thuộc trực tiếp vào nguồn cung lao động nữ di cư dồi dào và dễ bị tổn thương.

Tuy nhiên, sự dịch chuyển của phụ nữ di cư không thể được giải thích đơn thuần bằng cán cân cung – cầu lao động đô thị. Nó bị chi phối sâu sắc bởi sự tái cấu trúc trách nhiệm gia đình và gánh nặng giới mang tính truyền thống. Trong chuẩn mực văn hóa của xã hội nông thôn Thái Lan, người phụ nữ bị ràng buộc bởi đạo hiếu và trách nhiệm chăm sóc đa thế hệ (intergenerational care duties). Họ không chỉ di cư vì sự sinh tồn của bản thân, mà mang trên vai trọng trách bảo đảm sự sống còn cho cả gia tộc. Khi hạn hán triệt hạ mùa màng ở Isan hay nước biển nuốt chửng đầm tôm ở Bang Khun Thian, nam giới trong gia đình có thể chuyển đổi sang các công việc phụ trợ tại địa phương hoặc di cư theo mùa vụ, nhưng phụ nữ lại là người gánh chịu áp lực chi trả các khoản nợ vay lãi nóng, trang trải chi phí y tế cho cha mẹ già yếu và chu cấp tiền học hành cho con nhỏ được gửi lại quê nhà.

Dòng tiền kiều hối (remittances) chắt chiu từng baht từ những đồng lương ít ỏi, bấp bênh ở Bangkok gửi về quê hương chính là sợi dây truyền sống duy nhất giữ cho các gia đình ở vùng thảm họa không bị phá sản hoàn toàn. Người phụ nữ di cư trở thành những “máy phát điện tài chính” cho kinh tế gia đình, chấp nhận thắt lưng buộc bụng và sống trong những căn phòng trọ chật chội, ẩm thấp ở lề đô thị để tối đa hóa số tiền gửi về quê.

Để giải mã bản chất của bi kịch này, cần áp dụng lý thuyết Đạo đức Chăm sóc Nữ quyền (Feminist Ethics of Care) được phát triển bởi các nhà triết học và xã hội học như Carol Gilligan và Joan Tronto. Đạo đức chăm sóc khởi nguồn từ một triết lý nhân văn sâu sắc, tôn vinh mối liên kết giữa con người, lòng trắc ẩn, sự đồng cảm và trách nhiệm nuôi dưỡng xã hội. Thế nhưng, dưới sự chi phối của cấu trúc tư bản đô thị và hệ tư tưởng gia trưởng, giá trị đạo đức cao quý này đã bị tha hóa, thương mại hóa và vũ khí hóa thành một hình thức cưỡng bức đạo đức (moral coercion) tàn nhẫn đối với phụ nữ.

Xã hội biến tinh thần tự nguyện chăm sóc và lòng vị tha của người phụ nữ thành một “nghĩa vụ tự nhiên” mặc định. Phụ nữ di cư nội tâm hóa chuẩn mực này, tự coi việc hy sinh thân thể, sức khỏe và phẩm giá của bản thân là trách nhiệm đạo đức tối cao đối với gia đình. Cấu trúc tư bản đô thị Bangkok đã khai thác triệt để tâm lý này: nó biết rằng phụ nữ di cư vì gánh nặng kiều hối và trách nhiệm chăm sóc sẽ không dễ dàng đình công, không dám đòi hỏi tăng lương, và sẵn sàng chấp nhận những điều kiện lao động độc hại, tước đoạt nhất để không bị sa thải. Lòng trắc ẩn và đạo đức chăm sóc của phụ nữ, do đó, bị biến thành nhiên liệu đốt cháy phục vụ cho sự tăng trưởng của nền kinh tế dịch vụ giá rẻ tại Bangkok.

Sự kết hợp giữa suy thoái môi trường ở điểm xuất phát và sự bóc lột giới ở điểm đến đã đan dệt nên một “ma trận lỗ hổng giới” (matrix of gendered vulnerability). Phụ nữ di cư khí hậu bị mắc kẹt ở giao điểm của 3 vòng xoáy áp bức: suy thoái sinh thái tước đoạt tư liệu sản xuất ở quê nhà, định kiến giới ép buộc họ gánh chịu trách nhiệm tài chính gia đình, và khu vực kinh tế phi chính thức đô thị tước đoạt quyền lao động cùng phẩm giá con người. Họ trở thành lực lượng gánh chịu toàn bộ chi phí thích ứng khí hậu của quốc gia – một chi phí được trả không phải bằng ngân sách nhà nước hay quỹ hỗ trợ quốc tế, mà bằng những giọt mồ hôi, sự kiệt quệ sức khỏe và sự hy sinh thầm lặng của những người phụ nữ ở lề xã hội.

Phần 3: Phân tích chuyên sâu các trường hợp thực địa và không gian yếu thế tại Bangkok

3.1. Bang Khun Thian và các vùng duyên hải sạt lở: Ranh giới sinh tồn của cư dân lề đô thị

Nếu coi cuộc khủng hoảng khí hậu tại Thái Lan là một chuỗi tác động hình vết dầu loang, thì Bang Khun Thian – quận ven biển duy nhất của thủ đô Bangkok với 4,7 km đường bờ biển tiếp giáp Vịnh Bắc Thái Lan – chính là tuyến đầu chịu sự tàn phá khốc liệt nhất. Nơi đây không chỉ là một tọa độ địa lý, mà đã trở thành một biểu tượng thu nhỏ cho bi kịch di tản môi trường tại chỗ và sự suy sụp của các sinh kế truyền thống dưới tác động của thảm họa diễn tiến chậm (slow-onset disasters).

Dữ liệu địa chất và khảo sát thực địa trong công trình của Poolma (2026) cho thấy một bức tranh xói mòn sinh thái ở quy mô báo động: trong vòng 4 thập kỷ qua, tiến trình nước biển dâng kết hợp với sóng lớn và sự biến mất của hệ sinh thái rừng ngập mặn đã xâm thực sâu vào đất liền từ 800 m đến hơn 1.000 m. Sự biến mất của dải đệm tự nhiên này đã đẩy các cộng đồng cư dân ven biển (điển hình như Cộng đồng Duyên hải 1 và Cộng đồng Duyên hải 2) vào một không gian sinh tồn cực kỳ bấp bênh. Những tấm biển cảnh báo giao thông ven đường với dòng chữ “Warning!! Drive with caution. The road ahead is flooded due to high tide” (Cảnh báo!! Lái xe cẩn thận. Đường phía trước bị ngập do triều cường) không còn là cảnh báo tạm thời, mà đã trở thành một sự thật thường nhật được thể chế hóa, xác nhận trạng thái ngập lụt vĩnh viễn của hạ tầng dân sinh.

Sự sụp đổ của ngành nuôi trồng thủy hải sản truyền thống (tôm, cua, sò) do xâm nhập mặn và triều cường bất thường đã triệt hạ hoàn toàn nền tảng kinh tế gia đình. Qua các cuộc phỏng vấn thực địa, trường hợp của Người tham gia A (Participant A) đã phơi bày cơ chế tước đoạt này. Gia đình bà, vốn sinh sống nhiều thế hệ dựa vào diện tích đầm tôm ven biển, đã phải chứng kiến toàn bộ tư liệu sản xuất bị sóng biển và nước mặn nuốt chửng. Sự mất mát này không diễn ra sau một đêm như một cơn bão quét qua, mà là một quá trình bào mòn dai dẳng, biến những người chủ đầm tôm độc lập thành những kẻ trắng tay, nợ nần và bị tước đoạt sinh kế ngay trên mảnh đất quê hương.

Dưới góc độ địa lý chính trị nữ quyền, ranh giới giữa đất liền và biển cả tại Bang Khun Thian chính là ranh giới bị xâm phạm của phẩm giá con người, nơi gánh nặng thích ứng bị dồn lên vai người phụ nữ. Khi nguồn nước ngầm bị nhiễm mặn nghiêm trọng, phụ nữ trong gia đình phải gánh vác việc tìm kiếm, mua và vận chuyển từng can nước ngọt với chi phí đắt đỏ để phục vụ sinh hoạt tối thiểu. Mỗi ngày triều cường dâng cao, họ phải gánh chịu toàn bộ khối lượng lao động tái sản xuất không tên: di dời đồ đạc, dọn dẹp bùn thải lắng đọng, gia cố lại các cột nhà gỗ đã mục nát và chăm sóc người già, trẻ nhỏ trong điều kiện ẩm thấp, dịch bệnh.

Sự đáp ứng của bộ máy quản lý nhà nước trước bi kịch tại Bang Khun Thian mang tính chất chắp vá và bỏ mặc có hệ thống. Các giải pháp kỹ thuật cứng được triển khai như hàng rào cọc bê tông hay hàng rào tre cản sóng chỉ mang tính đối phó ngắn hạn và mau chóng bị phá hủy bởi sức mạnh của dòng triều. Người dân địa phương, đặc biệt là phụ nữ, bị đẩy vào tình thế “di tản tại chỗ” (in-situ displacement) – họ chưa di dời về mặt vật lý nhưng toàn bộ không gian sống và hệ sinh thái xã hội xung quanh họ đã hoàn toàn tan rã. Khi mọi nỗ lực chống chọi tại ranh giới sinh tồn này phá sản, con đường duy nhất còn lại đối với nhiều phụ nữ là rời bỏ vùng duyên hải tan vỡ để gia nhập vào dòng người di cư hướng về khu vực nội đô Bangkok.

3.2. Không gian sống phi chính thức và bẫy rủi ro môi trường tại Bangkok: Từ khu ổ chuột Khlong Toei đến các vùng ngập lụt ven sông

Rời bỏ vùng duyên hải bị sạt lở Bang Khun Thian hay những cánh đồng nứt nẻ ở Isan, người phụ nữ di cư bước vào Bangkok với hy vọng tìm kiếm một bến đỗ an toàn. Tuy nhiên, logic phân chia không gian của tư bản đô thị đã chuẩn bị sẵn cho họ một bẫy rủi ro môi trường mới: các khu vực sống phi chính thức, xóm trọ trũng thấp và các khu ổ chuột ven sông, ven kênh rạch.

Khu ổ chuột Khlong Toei – không gian cư trú phi chính thức lớn nhất Bangkok với hơn 100.000 dân cư – cùng hệ thống xóm trọ tạm bợ nằm rải rác dọc theo dòng sông Chao Phraya và các kênh rạch nội đô chính là “bãi đáp” cư trú duy nhất mà lao động nữ di cư có thể chi trả. Dữ liệu thực địa từ công trình của Poolma (2026) cho thấy một thực trạng tài chính đầy nghiệt ngã: mặc dù thu nhập của lao động nữ di cư trong khu vực phi chính thức chỉ dao động ở mức tối thiểu, họ vẫn phải bỏ ra từ 20% đến 35% tổng thu nhập hằng tháng (khoảng 3.000 đến 6.000 THB/tháng) để thuê những phòng trọ chật chội, thiếu ánh sáng, không có hợp đồng pháp lý và hoàn toàn không đạt chuẩn an toàn xây dựng.

Tại các không gian này, bất bình đẳng môi trường hiện hình dưới dạng sự phơi nhiễm độc hại kéo dài. Khi mùa mưa bão đến hoặc khi triều cường từ phía biển đẩy ngược vào hệ thống thoát nước đô thị, nước thải đen quánh từ các kênh rạch trào ngược vào tận giường ngủ của người dân. Người tham gia B (Participant B) và Người tham gia C (Participant C) mô tả những đêm dài thức trắng trong các căn hộ bằng ván gỗ ép xập xệ, sử dụng những chiếc xô nhựa để múc nước ngập bẩn có chứa chất thải công nghiệp và phân người ra khỏi nhà, trong khi cố gắng kê cao những đứa trẻ nhỏ lên các kệ gỗ chông chênh.

  • Chi phí sức khỏe và sự thiếu hụt bảo trợ xã hội: Việc tiếp xúc liên tục với nguồn nước ô nhiễm và môi trường sinh hoạt ẩm mốc dẫn đến các bệnh lý mãn tính về da, đường hô hấp và nhiễm trùng đường tiêu hóa. Vì không có đăng ký hộ khẩu đô thị (tabien baan), phụ nữ di cư bị loại khỏi hệ thống y tế công cộng ưu đãi, buộc họ phải tự chi trả tiền thuốc men tại các hiệu thuốc tư nhân với chi phí đắt đỏ, làm kiệt quệ khoản tích lũy vốn đã ít ỏi.
  • Tăng cường cường độ lao động chăm sóc nữ quyền: Lũ lụt đô thị không làm giảm công việc kiếm sống của họ mà làm nhân đôi gánh nặng chăm sóc tại gia đình. Sau 10 tiếng lao động chân tay ngoài đường phố hay trong các nhà máy, người phụ nữ trở về căn trọ ngập nước để tiếp tục thực hiện công việc dọn dẹp, khử trùng và chăm sóc những người thân bị ốm đau do hậu quả của ô nhiễm môi trường.

Logic của nền kinh tế bất động sản thị trường tự do đã biến nhà ở – một quyền con người cơ bản – thành một hàng hóa đầu cơ xa xỉ. Phụ nữ di cư khí hậu bị dồn ép vào các “không gian phế thải” (waste spaces) của đô thị – những vùng đất trũng ngập, nằm dưới chân các đường cao tốc hoặc dải đất hành lang an toàn cảng biển bị ô nhiễm. Đô thị Bangkok tận dụng lao động giá rẻ của họ để duy trì sự vận hành hàng ngày, nhưng lại đày ải sự cư trú của họ vào những bẫy sinh thái nguy hiểm nhất.

3.3. Mâu thuẫn giữa quy hoạch đô thị hiện đại và sự trôi dạt của lao động di cư yếu thế

Sự đứt gãy sâu sắc nhất trong cấu trúc đô thị Bangkok hiện nay nằm ở mâu thuẫn triệt tiêu lẫn nhau giữa một bên là tầm nhìn chiến lược của chính quyền đô thị về một “siêu đô thị hiện đại, chống chịu khí hậu” và một bên là thực tế loại trừ không gian đối với nhóm lao động di cư yếu thế. Chính quyền Đại đô thị Bangkok (BMA) cùng với các tập đoàn tư bản bất động sản đang theo đuổi mô hình thích ứng kỹ trị cứng (hard-engineering adaptation), biến Bangkok thành một không gian được phân mảnh gay gắt bởi các bức tường bảo vệ giai cấp.

Hệ thống hạ tầng thích ứng khí hậu hiện tại của Bangkok – bao gồm các đê sông bê tông hóa kiên cố, các siêu hầm thoát nước trị giá hàng tỷ Baht và hệ thống máy bơm công suất lớn – được thiết kế có mục đích nhằm ưu tiên bảo vệ các trung tâm tài chính, thương mại cao cấp (như Sukhumvit, Silom, Pathum Wan) và các dự án bất động sản siêu sang dọc sông Chao Phraya (điển hình như phức hợp ICONSIAM). Tuy nhiên, nguyên lý vật lý của dòng chảy chỉ ra rằng nước không tự nhiên biến mất; việc ngăn chặn ngập lụt ở khu vực trung tâm đồng nghĩa với việc đẩy toàn bộ lượng nước dư thừa sang các vùng ngoại ô trũng thấp, các khu vực cư trú phi chính thức và quận ven biển Bang Khun Thian. Đây chính là biểu hiện của sự “phân phối lại rủi ro môi trường bất công” (unequal spatial redistribution of environmental risk), nơi rủi ro ngập lụt của tầng lớp thượng lưu và trung lưu được đẩy sang cho người di cư nghèo gánh chịu.

Song song với hạ tầng chống ngập loại trừ, chính sách “chỉnh trang đô thị” (gentrification) và “làm sạch không gian công cộng” do BMA thực hiện càng làm trầm trọng thêm bi kịch của lao động di cư nữ. Dưới danh nghĩa thiết lập trật tự, văn minh đô thị và giải phóng mặt bằng cho các dự án hạ tầng xanh, BMA đã liên tục tiến hành các chiến dịch xua đuổi người bán hàng rong, xóa bỏ các chợ tạm phi chính thức và cưỡng chế giải tỏa các dãy nhà ở ven sông.

Nghiên cứu thực địa của Poolma (2026) chỉ ra rằng, phần lớn phụ nữ di cư khí hậu phụ thuộc hoàn toàn vào không gian lề đường và vỉa hè để kinh doanh đồ ăn thức uống nhỏ lẻ hoặc nhặt phế liệu. Khi BMA thu hồi vỉa hè và “sạch hóa” các tuyến đường, nền kinh tế sinh tồn của họ bị đánh sập. Họ bị tước đoạt không gian lao động, bị tịch thu phương tiện buôn bán và đối mặt với các khoản phạt hành chính. Sự loại trừ không gian này triệt hạ các mạng lưới hỗ trợ xã hội tự phát giữa những người phụ nữ di cư – vốn là phao cứu sinh duy nhất giúp họ chia sẻ việc chăm sóc trẻ em và vay mượn vốn quay vòng.

Xét dưới lý thuyết “Quyền Đô thị” (Right to the City) của Henri Lefebvre và David Harvey, quy hoạch đô thị tại Bangkok đang vận hành như một cỗ máy bóc tách phẩm giá. Lao động di cư nữ chính là lực lượng hạ tầng sống (living infrastructure) nuôi dưỡng Bangkok: họ dọn dẹp các cao ốc sang trọng, chăm sóc con cái cho tầng lớp trung lưu, nấu những suất ăn giá rẻ duy trì sức lao động xã hội và thậm chí trực tiếp trộn bê tông xây dựng nên những đê ngăn lũ. Nhưng trong bản đồ quy hoạch không gian của đô thị tương lai, họ không có quyền hiện diện, không có quyền tham gia quyết định cấu trúc không gian và không có quyền được bảo vệ trước thảm họa sinh thái. Họ bị đẩy vào trạng thái trôi dạt vĩnh viễn: bị tước đoạt tư liệu sản xuất ở quê nhà bởi biến đổi khí hậu, và bị loại trừ khỏi quyền cư trú an toàn ở đô thị bởi quy hoạch tư bản chủ nghĩa.

Phần 4: Phê bình cấu trúc chính sách thích ứng khí hậu và quản trị đô thị tại Thái Lan

4.1. Tư duy kỹ trị và sự áp đảo của hạ tầng cứng trong chính sách thích ứng

Nhìn vào bức tranh tổng thể về chính sách ứng phó biến đổi khí hậu tại Thái Lan, một nghịch lý mang tính hệ thống lập tức lộ diện: chính quyền đô thị và các cơ quan quản lý nhà nước đang sa lầy vào căn bệnh “kỹ trị” nghiêm trọng. Trong tư duy của các nhà quy hoạch và kỹ sư đô thị tại Bangkok, biến đổi khí hậu chỉ đơn thuần là một bài toán kỹ thuật thủy văn – một chuỗi các thông số cơ học về lưu lượng nước, mực nước dâng hay vận tốc dòng chảy cần được giải quyết bằng bê tông, thép và các công trình ngăn chặn vĩnh cửu. Sự phiến diện mang tính phương pháp luận này đã gạt bỏ hoàn toàn chiều kích con người, biến các dự án thích ứng khí hậu thành những công cụ tái sản xuất bất bình đẳng xã hội và loại trừ các nhóm dân cư yếu thế.

Tâm điểm của chiến lược thích ứng hiện nay tại Bangkok và khu vực duyên hải Vịnh Bắc Thái Lan là sự áp đảo tuyệt đối của giải pháp hạ tầng cứng. Hàng tỷ baht từ ngân sách công đã được đổ vào việc xây dựng hệ thống đê bao bê tông kiên cố dọc sông Chao Phraya, các đê chắn sóng ven biển tại quận Bang Khun Thian, các siêu đường hầm thoát nước ngầm và các trạm bơm công suất lớn do Chính quyền Đô thị Bangkok (BMA) quản lý. Tuy nhiên, dưới góc nhìn của sinh thái học chính trị, các công trình bê tông hóa này không chỉ bộc lộ tính vô hiệu trước quy mô khủng hoảng sinh thái, mà còn gây ra hiện tượng “thích ứng sai lầm”. Việc đóng đê và bê tông hóa đường bờ biển Bang Khun Thian đã phá hủy các rạn rừng ngập mặn tự nhiên, vốn là tấm lá chắn sinh thái có khả năng tự phục hồi, đồng thời làm thay đổi dòng chảy ven bờ, đẩy nhanh tốc độ xói mòn ở các khu vực lân cận và cô lập hoàn toàn sinh kế nuôi trồng thủy sản truyền thống của người dân địa phương.

Nghiêm trọng hơn, hạ tầng cứng thích ứng khí hậu tại Bangkok vận hành dựa trên một logic phân bổ bất bình đẳng không gian sâu sắc. Cấu trúc đê bao và hệ thống phân lũ của đô thị được thiết kế theo tư duy ưu tiên tuyệt đối cho việc bảo vệ vùng lõi trung tâm kinh tế – nơi tập trung các trung tâm thương mại sang trọng tại Sukhumvit, Silom, các khu tài chính vĩ mô và bất động sản cao cấp của giới tinh hoa. Để giữ cho vùng trung tâm Bangkok luôn khô ráo, hệ thống quản trị nước sẵn sàng biến các vùng ngoại ô phi chính thức, các khu vực hạ lưu tại Samut Prakan, Pathum Thani và các khu vực đầm lầy ven biển Bang Khun Thian thành những “vùng xả lũ” hoặc vùng đệm hy sinh. Những phụ nữ di cư nghèo sống trong các xóm ổ chuột ven kênh rạch như Khlong Toei hay Khlong Lat Phrao chính là những người đầu tiên bị nhấn chìm khi chính quyền mở xả đập hoặc dựng đê chắn nước để bảo vệ vùng lõi tài chính.

Vòng xoáy của mô hình thích ứng kỹ trị tại Bangkok vận hành như một chuỗi domino tàn nhẫn: việc đặt niềm tin tuyệt đối vào hạ tầng cứng như đê bao, đường hầm ngầm hay bê tông hóa đường bờ biển đã trực tiếp tạo ra sự bất bình đẳng không gian, nơi vùng lõi kinh tế được bảo vệ bằng mọi giá bằng cách đẩy nước lũ và rủi ro sinh thái ra các vùng ven. Chính sự bất bình đẳng không gian này dẫn đến hệ quả triệt hạ hoàn toàn yếu tố con người và nhãn quan giới, biến những phụ nữ di cư nghèo thành lực lượng vô hình, phải gánh chịu toàn bộ tổn thương của các chính sách phát triển sai lệch.

Sự áp đảo của hạ tầng cứng đi kèm với một khoảng trống mênh mông về nhãn quan giới và sự thấu cảm nhân văn. BMA và các bộ ngành liên quan chi trả hàng chục tỷ baht cho các hợp đồng xây dựng hạ tầng nhưng lại dành một nguồn lực gần như bằng 0 cho việc nghiên cứu tác động xã hội, đánh giá lỗ hổng giới hay xây dựng mạng lưới an sinh cho người dịch chuyển. Một bức tường bê tông ngăn lũ không thể tự nó chữa lành những tổn thương sức khỏe của một nữ công nhân di cư bị nhiễm trùng da do ngâm mình trong nước thải ổ chuột suốt nhiều tuần. Một trạm bơm siêu công suất không thể thay thế một trung tâm chăm sóc trẻ em cộng đồng khi người mẹ di cư phải bươn chải kiếm sống giữa mùa lũ. Bằng việc quy xói mòn sinh thái về những chỉ số độ cao mực nước và các bản vẽ đê điều, chính sách kỹ trị đã cố tình triệt hạ yếu tố con người, coi sự hy sinh của hàng trăm nghìn phụ nữ lao động di cư là một “chi phí phụ trợ” tất yếu và nghiệt giã cho sự an toàn của nền kinh tế đô thị.

4.2. Khung pháp lý bị chia cắt và sự đứt gãy quản trị giữa các cấp

Bên dưới bề nổi của các bản kế hoạch thích ứng tráng lệ là một thực trạng quản trị công phân rã, bị xới tung bởi hiện tượng “bẫy cát cứ thể chế” và sự đứt gãy liên kết ngang – dọc giữa các cơ quan quản lý nhà nước tại Thái Lan. Quản trị khí hậu không thể vận hành hiệu quả khi từng bộ ngành coi nhiệm vụ của mình là một ốc đảo riêng biệt, vận hành bằng các luật lệ xung đột lẫn nhau và triệt tiêu lẫn nhau về mặt hiệu lực.

Trọng tâm của sự đứt gãy này nằm ở sự cách biệt hoàn toàn giữa 3 trụ cột chính sách: quản lý môi trường – khí hậu, quản lý thảm họa thiên tai và quản lý lao động – an sinh xã hội. Về trụ cột môi trường, Văn phòng Chính sách và Kế hoạch Tài nguyên Môi trường (ONEP) thuộc Bộ Tài nguyên và Môi trường (MNRE) chịu trách nhiệm ban hành Kế hoạch Chiến lược Quốc gia về Biến đổi Khí hậu 2015–2050 và Kế hoạch Thích ứng Quốc gia (NAP). Tuy nhiên, các văn bản này tiếp cận biến đổi khí hậu từ cấp độ vĩ mô, tập trung vào giảm phát thải, năng lượng tái tạo và quản lý tài nguyên chung, hoàn toàn thiếu vắng cơ chế lồng ghép vấn đề di cư nội địa và bình đẳng giới. Đối với trụ cột giảm nhẹ thiên tai, Cục Phòng chống và Giảm nhẹ Thiên tai (DDPM) thuộc Bộ Nội vụ vận hành dựa trên Luật Phòng chống và Giảm nhẹ Thiên tai B.E. 2550 (ban hành năm 2007). Khung pháp lý này mang bản chất phản ứng ứng phó sự cố khẩn cấp ngắn hạn, tập trung vào phân phát hàng cứu trợ và sơ tán tạm thời khi thiên tai bùng phát, hoàn toàn mù mờ trước các tiến trình biến đổi chậm như xói mòn bờ biển, sụt lún đất hay hạn hán kéo dài – những tác nhân chính đẩy người dân Isan vào con đường di cư. Trong khi đó, ở trụ cột quản lý đô thị và lao động, Chính quyền Đô thị Bangkok (BMA) và Bộ Lao động lại vận hành theo các chương trình nghị sự kiểm soát trật tự đô thị cứng nhắc, coi người di cư tự do là đối tượng xâm phạm không gian công cộng hoặc là nguồn lao động tự do nằm ngoài sự kiểm soát thuế và quy hoạch.

Sự phân rã này tạo ra một khoảng trống pháp lý tử thần: sự “vô hình thể chế” của đối tượng người di cư khí hậu. Trong hệ thống pháp luật hiện hành của Thái Lan, khái niệm “người di cư do biến đổi khí hậu” hoàn toàn không tồn tại dưới góc độ tư pháp. Họ không thuộc diện người tị nạn theo các công ước quốc tế vì họ di chuyển trong phạm vi biên giới quốc gia. Họ cũng không được pháp luật nội địa công nhận là “nạn nhân thiên tai chính thức” tại nơi đến (Bangkok) vì biến cố đẩy họ đi xảy ra ở quê nhà (Isan), trong khi tại Bangkok họ chỉ được nhìn nhận đơn thuần là những lao động di cư kinh tế tự do. Sự chối bỏ thuật ngữ này không phải là một sự sót hụt vô tình của kỹ thuật lập pháp, mà là một chiến lược thoái thác trách nhiệm thể chế. Khi không công nhận danh tính pháp lý của người di cư khí hậu, nhà nước tự giải phóng mình khỏi nghĩa vụ cung cấp các gói an sinh, tái định cư và bảo vệ quyền lợi đặc thù cho nhóm dân cư này.

Xung đột thể chế gay gắt nhất thể hiện ở sự trái ngược hoàn toàn giữa mục tiêu chính sách khí hậu và thực thi quản lý đô thị thực địa. Trong khi Kế hoạch Thích ứng Quốc gia (NAP) tuyên xưng mục tiêu “tăng cường sức chịu đựng và năng lực thích ứng cho các cộng đồng dễ bị tổn thương”, thì BMA lại liên tục tung ra các chiến dịch “chỉnh trang đô thị”, “trả lại sự sạch đẹp cho vỉa hè” (prap-phum-thak). Các chiến dịch cưỡng chế này trực tiếp giải tỏa hàng nghìn gánh hàng rong, tịch thu xe đẩy và phá hủy các xóm trọ tự phát ven sông – vốn là nền kinh tế sinh tồn duy nhất của phụ nữ di cư khí hậu khi họ đặt chân đến Bangkok. Một mặt, nhà nước nhân danh thích ứng khí hậu kêu gọi người dân nâng cao năng lực tự phục hồi; mặt khác, chính quyền đô thị lại dùng quyền lực hành chính đập tan phương tiện kiếm sống cận biên của họ. Sự đứt gãy quản trị này không chỉ thể hiện sự yếu kém về năng lực điều phối công, mà còn là một hình thức bạo lực thể chế bào mòn không thương tiếc khả năng tồn tại của người lao động nghèo.

4.3. Bất bình đẳng trong phân bổ nguồn lực và sự loại trừ thể chế đối với nữ lao động phi chính thức

Nếu xem bộ máy quản trị đô thị là một cỗ máy sàng lọc xã hội, thì hệ thống đăng ký hộ khẩu – sổ Tabien Baan (House Registration Book) – chính là chiếc rây lọc nghiệt giã nhất, biến hàng triệu phụ nữ di cư khí hậu thành những “công dân hạng 2”, bị tước đoạt sạch sẽ các quyền an sinh tối thiểu ngay trên đất nước của mình.

Theo quy định pháp luật hành chính Thái Lan, sổ Tabien Baan là căn cứ pháp lý duy nhất để xác định quyền cư trú, phân bổ ngân sách địa phương và kích hoạt các phúc lợi công cộng. Mỗi người dân được gắn chặt với một địa chỉ nhà ở cố định. Tuy nhiên, đối với phụ nữ di cư từ Isan hay khu vực ven biển Bang Khun Thian đến Bangkok, việc chuyển sổ Tabien Baan về thủ đô là một điều dường như không thể. Họ sống trong các phòng trọ chia nhỏ không có giấy phép, các khu lán trại công trường tạm bợ hoặc các xóm nhảy dù ven kênh rạch – những nơi hoàn toàn không đủ điều kiện pháp lý để chủ hộ hoặc chính quyền cấp đăng ký thường trú. Sự bất khả thi về mặt hành chính này đẩy họ vào tình trạng cư trú bấp bênh vĩnh viễn, kéo theo một chuỗi loại trừ thể chế toàn diện.

Cấu trúc rào cản của sổ hộ khẩu Tabien Baan tạo nên một ma trận loại trừ đa tầng, trong đó việc thiếu vắng đăng ký thường trú tại Bangkok đã lập tức tước đi quyền tiếp cận y tế cơ bản từ Chương trình Bảo hiểm Y tế Toàn dân 30-Baht và gạch tên họ khỏi toàn bộ các danh sách hỗ trợ thảm họa khẩn cấp của BMA. Sự đứt gãy thể chế này trực tiếp đẩy nữ lao động di cư vào vòng xoáy kiệt quệ tài chính, nợ nần chồng chất và sự cơ cực tận cùng ngay giữa lòng đô thị.

Cụ thể, sự loại trừ này thể hiện qua 3 khía cạnh của đời sống xã hội:

Thứ nhất, loại trừ khỏi Hệ thống Y tế Công lập. Chương trình Bảo hiểm Y tế Toàn dân (Universal Health Coverage – UHC, thường gọi là Chương trình 30-Baht) của Thái Lan là một bước tiến tiến bộ về an sinh xã hội, nhưng quyền truy cập của nó lại bị ràng buộc chặt chẽ với nơi đăng ký Tabien Baan. Một phụ nữ di cư bị ngập lụt tại Bangkok, mắc các bệnh y tế nghiêm trọng do môi trường ô nhiễm hay suy nhược sức khỏe do lao động cực nhọc, không thể sử dụng thẻ 30-Baht tại các bệnh viện công lập ở Bangkok. Muốn được khám chữa bệnh miễn phí hoặc giá rẻ, họ buộc phải di chuyển hàng trăm kilomet trở về quê nhà ở Isan – một điều hoàn toàn phi lý và bất khả thi về mặt tài chính. Nếu chữa trị tại Bangkok, họ phải chấp nhận chi trả chi phí y tế tư nhân đắt đỏ, đẩy họ sâu hơn vào vũng lầy nợ nần.

Thứ hai, loại trừ khỏi Cứu trợ Thảm họa Khẩn cấp. Khi các trận đại hồng thủy hoặc ngập lụt đô thị xảy ra tại Bangkok, BMA giải ngân các gói cứu trợ tài chính và hàng hóa khẩn cấp dựa trên danh sách chủ hộ có Tabien Baan hợp pháp tại địa phương. Những phụ nữ di cư thuê trọ không nhận được một baht bồi thường nào cho tài sản bị hư hỏng, phương tiện buôn bán bị nhấn chìm hay những ngày công lao động bị gián đoạn. Họ hoàn toàn bị gạt ra ngoài biên giới cứu trợ của chính quyền đô thị.

Thứ ba, tước đoạt Quyền An sinh Trẻ em và Giáo dục. Nữ di cư mang theo con nhỏ đến Bangkok đối mặt với rào cản khổng lồ khi xin cho con nhập học tại các trường mầm non và tiểu học công lập do thiếu giấy tờ tạm trú hợp lệ. Ngân sách giáo dục đô thị được tính toán dựa trên đầu người có Tabien Baan, khiến các trường công lập từ chối tiếp nhận trẻ em di cư hoặc yêu cầu các khoản phí “tự nguyện” vượt quá khả năng chi trả của họ. Hệ quả là, vòng xoáy thất học và bấp bênh tiếp tục tái sản xuất sang thế hệ tương lai.

Bất bình đẳng này càng trở nên sâu sắc hơn khi nhìn vào sự lệch lạc trong phân bổ ngân sách công giữa hạ tầng đô thị xa xỉ và an sinh xã hội cho lao động phi chính thức. Trong khi chính phủ Thái Lan dành hàng loạt ưu đãi thuế và đầu tư hạ tầng cho các tập đoàn bất động sản lớn, các dự án “Đô thị thông minh” hay khu vực du lịch cao cấp, thì Quỹ An sinh Xã hội dành cho lao động tự do (theo Điều 40 của Luật An sinh Xã hội) lại vận hành một cách hình thức và thiếu hiệu quả. Mức đóng góp tự nguyện tuy thấp nhưng mức trợ cấp thai sản, ốm đau hay tai nạn lao động mà quỹ này chi trả quá nhỏ giọt – hoàn toàn không đủ để bảo vệ một nữ công nhân phụ việc gia đình hay một người nhặt phế liệu trước những cú sốc kinh tế và môi trường.

Dưới góc nhìn triết học chính trị, sự kết hợp giữa tư duy kỹ trị, sự chia cắt pháp lý và cơ chế loại trừ Tabien Baan đã tạo nên một hình thái “Bào mòn Phẩm giá Thể chế”. Bộ máy quản trị đô thị Thái Lan đang khai thác triệt để nguồn lao động giá rẻ của phụ nữ di cư để vận hành thành phố, duy trì chi phí sinh hoạt thấp cho tầng lớp trung lưu và xây dựng các công trình ứng phó biến đổi khí hậu. Nhưng đồng thời, cỗ máy đó lại kiên quyết từ chối công nhận họ là những chủ thể có quyền đô thị, tước bỏ tư cách công dân sinh thái và đẩy họ vào vị thế cận biên, đối mặt với rủi ro thiên tai trong sự cô độc hoàn toàn. Bất bình đẳng khí hậu tại Bangkok, vì vậy, không còn là một hệ quả ngẫu nhiên của thảm họa thiên nhiên, mà là một sản phẩm được kiến tạo chủ động và duy trì bền vững bởi chính cấu trúc chính sách và thể chế hiện hành.

Phần 5: Bất bình đẳng bán-cô-lập và mặt tối của thích ứng khí hậu tại cộng đồng ven biển Bang Khun Thian

5.1. Xói mòn bờ biển, suy thoái sinh kế và cạm bẫy “bán-cô-lập” tại vùng biên giới sinh thái

Nếu như không gian nội đô Bangkok hiện lên như một sân khấu của tư bản kỹ trị với những tòa nhà cao tầng và các công trình chống ngập đắt đỏ, thì Bang Khun Thian – quận duy nhất của thủ đô tiếp giáp với vịnh Thái Lan – lại chính là “đường biên giới sinh thái” mỏng manh, nơi gánh chịu toàn bộ xung lực tàn phá của biến đổi khí hậu và sự bỏ rơi có hệ thống từ bộ máy quản trị đô thị. Dưới tác động kép của hiện tượng nước biển dâng tương đối và sự sụt lún địa chất do khai thác nước ngầm lịch sử, Bang Khun Thian đang trải qua một quá trình tan rã không gian diễn ra âm thầm nhưng tàn khốc.

Các thông số địa lý thực chứng phản ánh một tốc độ suy thoái đáng báo động: bờ biển Bang Khun Thian đang bị xói mòn với tốc độ từ 10–25 mét/năm. Trong vòng vài thập kỷ qua, sóng bão và triều cường đã nuốt chửng hàng km đất liền, dìm ngập hàng ngàn rai đất nuôi trồng thủy sản cùng hệ thống rừng ngập mặn tự nhiên, vốn là bệ đỡ sinh thái của toàn bộ khu vực phía nam Bangkok. Sự biến mất của dải đất ven biển không thuần túy là một tổn thất địa lý cơ học; đó là tiến trình xóa sổ các không gian sinh kế truyền thống, đẩy cư dân bản địa và lao động di cư vào một hình thái sinh tồn cực kỳ nguy biến mà địa lý học chính trị gọi là cạm bẫy “bán-cô-lập” (semi-isolated trap).

Khái niệm “bán-cô-lập” phản ánh một nghịch lý thể chế gay gắt: cư dân tại các cộng đồng ven biển (tiêu biểu như Cộng đồng Ven biển 1 và Cộng đồng Ven biển 2) về mặt hành chính thuộc quyền quản lý của một siêu đô thị hiện đại bậc nhất Đông Nam Á, nhưng về mặt thực thể lại bị cắt đứt hoàn toàn khỏi các mạng lưới hạ tầng cơ bản. Mỗi khi triều cường dâng cao (high tide), nước biển cuồn cuộn xâm nhập qua các kênh rạch, dìm ngập hệ thống đường bộ nối liền Bang Khun Thian với trung tâm Bangkok. Những biển cảnh báo giao thông cắm dọc các tuyến đường ven biển — “Warning!! Drive with caution. The road ahead is flooded due to high tide” (Cảnh báo!! Lái xe cẩn thận. Đoạn đường phía trước bị ngập do triều cường) – không chỉ là lời nhắc nhở về rủi ro vật lý, mà đã trở thành biểu tượng cho sự bất lực của hạ tầng kỹ thuật và sự cô lập có tính chu kỳ của người dân.

Trong những khoảng thời gian ngập lụt kéo dài hàng giờ hoặc hàng ngày, giao thông đường bộ bị đình trệ hoàn toàn. Việc tiếp cận các dịch vụ y tế khẩn cấp, trường học cho trẻ em, mạng lưới cứu hộ thiên tai và thị trường tiêu thụ hải sản bị đứt gãy. Những căn nhà sàn cọc gỗ hoặc cọc bê tông yếu ớt của người dân bị ngâm liên tục trong nước mặn, đẩy nhanh quá trình xuống cấp vật lý và bào mòn tài sản ít ỏi của hộ gia đình. Bẫy “bán-cô-lập” tạo ra một vòng xoáy nghèo đói sinh thái triệt, tiêu khả năng phản kháng của con người:

  • Họ không có đủ tài chính và năng lực vốn để thực hiện một cuộc di chuyển định cư vào khu vực nội đô giá cả đắt đỏ.
  • Họ cũng không thể xây dựng một sinh kế bền vững tại chỗ khi dải đất dưới chân họ bị sạt lở và xâm nhập mặn phá hủy mỗi ngày.

Dưới nhãn quan triết học nhân văn, cạm bẫy bán-cô-lập tại Bang Khun Thian là bằng chứng đanh thép bóc tách tính chất phi bình đẳng của không gian đô thị. Chính quyền Bangkok đã chủ động kiến tạo những vùng đệm “tự nhiên” bị bỏ rơi ở rìa đô thị để hấp thụ xung lực thiên tai, bảo vệ cho vùng lõi tài chính và thương mại ở trung tâm. Trong cỗ máy quản trị đó, cư dân ven biển bị biến thành những “bóng ma không gian” – những chủ thể tồn tại bên lề sự phát triển, bị tước đoạt quyền đô thị tối thiểu và phải trả giá cho sự phồn vinh của nội đô bằng chính sự cô lập và tổn thương của bản thân mình.

5.2. Bi kịch của hạ tầng kỹ trị và nghịch lý thích ứng sai lệch (Maladaptation)

Trước thảm họa xói mòn bờ biển và ngập lụt ngày càng khốc liệt tại Bang Khun Thian, Chính quyền Đô thị Bangkok (BMA) cùng các cơ quan quản lý kỹ thuật không hoàn toàn đứng ngoài cuộc. Tuy nhiên, phương thức ứng phó mà bộ máy quản trị lựa chọn lại phản ánh triệt để tư duy “kỹ trị tân tự do” (neoliberal technocracy) – một tư duy tin tưởng tuyệt đối vào các giải pháp công trình cứng, xem thường quy luật sinh thái và hoàn toàn gạt bỏ yếu tố xã hội – con người ra khỏi trung tâm của chính sách thích ứng.

Trong nhiều năm qua, nhiều nguồn ngân sách công đã được đổ vào các dự án xây dựng đê cọc tre (bamboo breakwaters), kè bê tông kiên cố (concrete seawalls) dọc theo đường bờ biển, cùng các chương trình “trồng rừng ngập mặn nhân tạo” được phát động rầm rộ. Tuy nhiên, sự can thiệp vật lý thô bạo này không những không chặn đứng được đà suy thoái môi trường, mà còn dẫn đến một hệ quả nguy hiểm được các nhà lý thuyết biến đổi khí hậu cảnh báo: nghịch lý “thích ứng sai lệch” (maladaptation).

  • Bi kịch của các công trình bê tông và đê cọc tre cứng: Việc dựng lên các bức tường bê tông hoặc hàng rào cọc tre kiên cố được thiết kế theo tư duy cơ học thuần túy nhằm “đánh bại” sóng biển. Thế nhưng, các công trình này đã làm thay đổi hoàn toàn động lực học dòng chảy và sự vận chuyển trầm tích tự nhiên ven bờ. Năng lượng sóng dội vào kè bê tông không bị triệt tiêu mà bị phản xạ lại, tạo ra các dòng chảy xoáy làm xói sâu chân đê và đẩy lực xung kích sang các đoạn bờ biển lân cận chưa được bảo vệ. Kết quả là, kè chắn sóng ở khu vực này lại trở thành nguyên nhân gây sạt lở dữ dội hơn ở khu vực khác, biến quá trình thích ứng thành một trò chơi “đẩy rủi ro” từ không gian này sang không gian khác. Mặt khác, các đê cọc tre sau một thời gian ngắn chịu đựng nước mặn và sóng lớn đã bị mục nát, gãy đổ, để lại hàng ngàn cọc gỗ chằng chịt, trở thành chướng ngại vật nguy hiểm cho tàu thuyền và là rác thải sinh thái bãi biển.
  • Mặt tối của các dự án “rừng ngập mặn kỹ trị”: Các chiến dịch trồng rừng ngập mặn do chính quyền đô thị phát động thường mang nặng tính biểu diễn chính trị và truyền thông doanh nghiệp hơn là phục hồi hệ sinh thái sinh học. Hàng ngàn cây con được trồng một cách máy móc trên các bãi bồi ven biển mà không tính đến các tham số sinh thái quan trọng như độ mặn của nước, biên độ thủy triều và bản chất của nguồn trầm tích địa phương. Phần lớn cây con bị sóng biển quật chết hoặc trôi dạt chỉ sau một thời gian ngắn. Quan trọng hơn, các dự án này hoàn toàn vắng bóng sự tham gia quản trị và tri thức bản địa của cộng đồng cư dân ven biển. Chính quyền xem rừng ngập mặn như một công trình hạ tầng xanh tiết kiệm chi phí, chứ không nhìn nhận đó là không gian sinh kế và sinh tồn của con người.

Dưới góc nhìn phân tích chiến lược, sự thất bại của hạ tầng kỹ trị tại Bang Khun Thian phản ánh một lỗ hổng thể chế căn bản: sự tách rời giữa quy hoạch kỹ thuật và công bằng xã hội. Khi thích ứng khí hậu bị thương mại hóa và công trình hóa, ngân sách nhà nước trở thành nguồn tài trợ cho các tập đoàn thầu xây dựng hạ tầng, trong khi người dân ven biển – những chủ thể chịu tác động trực tiếp – lại hoàn toàn đứng bên ngoài quy trình quyết định.

Nghịch lý thích ứng sai lệch làm trầm trọng thêm sự tổn thương của cộng đồng: nó tiêu tốn tài nguyên công ích, tạo ra cảm giác an toàn giả tạo, làm gia tăng nguy cơ tàn phá khi công trình bị đứt gãy và tiếp tục gạt bỏ các giải pháp thích ứng dựa vào cộng đồng (community-based adaptation) vốn tôn trọng tri thức địa phương và phẩm giá con người.

5.3. Gánh nặng di cư kép và thân phận phụ nữ bị bỏ lại bên lề sóng biển

Trong bức tranh suy thoái sinh thái và thất bại hạ tầng tại Bang Khun Thian, phụ nữ di cư – đặc biệt là nhóm phụ nữ cao tuổi và những người bị bỏ lại – hiện lên như những nạn nhân chịu tổn thương sâu sắc nhất nhưng lại hoàn toàn bị bỏ quên trong các báo cáo phát triển đô thị. Họ là giao điểm của 2 tầng khủng hoảng: cuộc khủng hoảng nông nghiệp sinh thái tại vùng nông thôn gửi (Isan) và cuộc khủng hoảng sụt lún sinh thái tại vùng đô thị nhận (Bangkok).

Để hiểu được thân phận của phụ nữ di cư tại Bang Khun Thian, cần phải bóc tách khái niệm “gánh nặng di cư kép” (double migration burden). Đại đa số phụ nữ di cư sống tại Cộng đồng Ven biển 1 và 2 là những người đã trải qua cuộc di cư thứ nhất: họ buộc phải rời bỏ quê hương ở khu vực Đông Bắc Thái Lan (Isan) khi các đợt hạn hán khốc liệt và biến động thời tiết tàn phá nền nông nghiệp lúa nước, triệt hạ nguồn thu nhập gia đình và đẩy họ vào cảnh nợ nần. Họ tìm đến Bang Khun Thian với niềm hy vọng đất hứa đô thị sẽ cung cấp một sinh kế thay thế thông qua các công việc phi chính thức như bóc vỏ tôm, chế biến hải sản, làm thuê tại các trại nuôi thủy sản hoặc buôn bán nhỏ ven bờ.

Tuy nhiên, cuộc di cư rời bỏ thảm họa khí hậu ở quê nhà không dẫn họ đến sự an toàn, mà đưa họ đâm đầu thẳng vào cuộc khủng hoảng sinh thái thứ 2 tại Bang Khun Thian. Tại đây, biển dâng, sạt lở bờ biển và xâm nhập mặn tiếp tục giáng đòn vào nguồn sinh kế thủy sản vừa mới gầy dựng:

  • Các đầm nuôi tôm cá bị nước mặn xâm nhập quá mức hoặc bị sóng biển phá vỡ đê bao, khiến các chủ trại phá sản hoặc cắt giảm lao động.
  • Nguồn hải sản tự nhiên ven bờ suy giảm nghiêm trọng do hệ sinh thái rừng ngập mặn bị tàn phá, trực tiếp triệt hạ công việc bóc vỏ tôm và chế biến hải sản thủ công – nguồn thu nhập duy nhất của hàng trăm phụ nữ di cư.

Đối với những phụ nữ di cư đã bước sang tuổi trung niên và cao tuổi, bi kịch này nhân lên gấp nhiều lần. Khi sinh kế ven biển tan rã, họ rơi vào trạng thái bế tắc hoàn toàn. Họ không còn đủ sức khỏe, thể lực và sự linh hoạt để thực hiện một cuộc “di cư thứ 3” vào khu vực nội đô Bangkok nhằm gia nhập thị trường lao động dịch vụ hay công nghiệp, vốn đòi hỏi khắt khe về độ tuổi và năng suất. Họ bị mắc kẹt lại trong những căn nhà cọc gỗ mục nát ngập mặn tại Bang Khun Thian – nơi hằng ngày triều cường tràn qua sàn nhà, mang theo nước mặn bào mòn sức khỏe khớp, mắt và da của những người già.

Không dừng lại ở đó, những người phụ nữ bị bỏ lại này còn phải gánh vác toàn bộ trách nhiệm tái sản xuất xã hội trong điều kiện môi trường kiệt quệ. Khi những lao động nam giới hoặc thanh niên trẻ tuổi trong gia đình buộc phải tiếp tục di cư sâu vào nội đô hoặc các vùng công nghiệp lân cận để tìm việc, phụ nữ cao tuổi ở lại trở thành người gánh vác duy nhất việc chăm sóc trẻ em, người ốm đau và bảo vệ gian nhà trước thiên tai. Họ phải sống trong tình trạng căng thẳng tâm lý thường trực, thiếu hụt nước ngọt sinh hoạt (do nguồn nước ngầm bị nhiễm mặn và nước máy đô thị không vươn tới các vùng bán-cô-lập), đồng thời bị cô lập hoàn toàn khỏi các mạng lưới an sinh xã hội chính thức.

Bản chất của bi kịch này, dưới góc nhìn nhân văn, là sự vắt kiệt sức lao động và phẩm giá của người phụ nữ qua nhiều thế hệ và nhiều không gian. Người phụ nữ di cư đã hy sinh tuổi trẻ ở Isan để gánh vác hậu quả hạn hán nông nghiệp, di chuyển đến Bang Khun Thian để tiếp tục hy sinh trong các xưởng chế biến hải sản giá rẻ, và cuối cùng khi về già, họ bị bỏ lại bên lề sóng biển trong sự thờ ơ của thể chế.

Bộ máy an sinh đô thị Bangkok không cung cấp cho họ bảo hiểm y tế lao động phi chính thức, không có chính sách hỗ trợ nhà ở chống chịu thiên tai cho người di cư cao tuổi, và cũng không công nhận họ là những chủ thể có quyền đòi hỏi sự bảo vệ công bằng sinh thái. Thân phận của họ tại Bang Khun Thian là một minh chứng đanh thép cho thấy: khi chính sách thích ứng khí hậu chỉ tập trung vào bê tông và đê kè kỹ thuật mà bỏ quên con người, nó sẽ biến những người yếu thế nhất thành những cái giá phải trả cho sự tồn tại của đô thị.

Phần 6: Khung kiến tạo thể chế: Định hình lại chính sách thích ứng khí hậu mang tính bao hàm và đạo đức chăm sóc

6.1. Từ “thích ứng kỹ trị cứng” sang “đạo đức chăm sóc khí hậu” (Climate Care Ethics)

Mọi chính sách ứng phó với biến đổi khí hậu nếu tách rời bản chất xã hội và phẩm giá con người đều có nguy cơ biến thành một hình thức bạo lực thể chế tinh vi. Tại Bangkok, tư duy quản trị hiện hành đang bị chi phối bởi chủ nghĩa kỹ trị cứng (hard techno-rationalism) – nơi thích ứng khí hậu bị thu hẹp thành các dự án đê kè bê tông, trạm bơm công suất lớn hay các công cụ tài chính hóa rủi ro. Khung tư duy này xem thiên nhiên là kẻ thù cần bị chinh phục và xem con người như những thông số thống kê vô hồn. Khi đối diện với cuộc khủng hoảng di cư, tư duy kỹ trị chỉ nhìn nhận người phụ nữ dịch chuyển dưới hai lăng kính sai lệch: hoặc là “đối tượng cứu trợ” thụ động, tội nghiệp, cần sự rủ lòng thương hại, hoặc là “mối đe dọa trật tự đô thị” cần bị quản lý, thu hẹp và đẩy ra lề xã hội.

Để dọn dẹp đống đổ nát này, một cuộc cách mạng về nhận thức luận là điều bắt buộc. Cần phải tích hợp khung lý thuyết “Đạo đức Chăm sóc” (Ethics of Care) do Carol Gilligan khởi xướng vào năm 1982 và được Joan Tronto phát triển thành triết lý chính trị vào các năm 1993 và 2013 vào trung tâm của quy hoạch thích ứng đô thị. Đạo đức chăm sóc bác bỏ ảo tưởng về một chủ thể tự do, độc lập tuyệt đối của chủ nghĩa tân tự do; thay vào đó, nó khẳng định bản chất cốt lõi của tồn tại người là sự phụ thuộc lẫn nhau (interdependence), sự tổn thương sâu sắc trước tự nhiên và trách nhiệm đạo đức gắn kết giữa nhà nước với công dân.

Dưới lăng kính đạo đức chăm sóc khí hậu, người phụ nữ di cư không còn là gánh nặng của Bangkok. Họ phải được công nhận là những chủ thể tích cực đang duy trì sự sống và tái tạo giá trị cho đô thị. Nền kinh tế Bangkok không thể vận hành một ngày nếu thiếu đi lực lượng lao động phi chính thức này. Tuy nhiên, sự đóng góp của họ – đặc biệt là khối lượng lao động tái sản xuất và chăm sóc không trả công (unpaid care work) – lại hoàn toàn bị gạt ra khỏi các hệ thống tính toán thu nhập quốc dân.

Trong các khu ổ chuột ngập lụt hay vùng bán-cô-lập Bang Khun Thian, chính người phụ nữ di cư là những người gánh vác công việc chăm sóc người già, trẻ em, người ốm đau; họ là những người dành hàng giờ đồng hồ mỗi ngày để chắt chiu từng xô nước sạch, gia cố từng tấm ván sàn chống ngập và duy trì sự gắn kết cộng đồng khi thiên tai ập đến. Lao động chăm sóc này chính là “khoản trợ cấp ngầm” khổng lồ mà người nghèo di cư đang gánh thay cho bộ máy an sinh xã hội yếu kém của đô thị.

Do đó, chuyển đổi sang “Đạo đức chăm sóc khí hậu” đòi hỏi chính quyền Bangkok phải chấm dứt việc coi an sinh là sự ban ơn. Đô thị phải đầu tư ngược lại vào các hạ tầng chăm sóc công cộng, giảm bớt gánh nặng lao động không trả công cho phụ nữ di cư, và biến trách nhiệm chăm sóc con người thành một chỉ số bắt buộc trong mọi quy hoạch thích ứng khí hậu tương lai.

6.2. Cải cách khung thể chế và chính sách an sinh đô thị chống chịu khí hậu

Sự đứt gãy an sinh của người di cư khí hậu tại Bangkok không phải là một sự cố kỹ thuật ngẫu nhiên, mà là kết quả của một cấu trúc thể chế mang tính loại trừ được thiết kế bài bản. Nhược điểm lớn nhất nằm ở sự phụ thuộc tuyệt đối của quyền tiếp cận an sinh xã hội vào hệ thống đăng ký hộ khẩu (Tabien Baan). Rào cản hành chính này đã biến hàng triệu lao động di cư nội địa thành những “bóng ma pháp lý” ngay trên chính lãnh thổ quốc gia mình.

Cải cách thể chế mang tính sinh tử đầu tiên là phải giải phóng quyền an sinh xã hội khỏi sự ràng buộc của Tabien Baan. Chính quyền Thái Lan cần thiết lập cơ chế đăng ký dân cư đô thị linh hoạt dựa trên sự có mặt thực tế và đóng góp lao động, thay vì nơi sinh hay quyền sở hữu đất đai. Việc loại bỏ sự phân biệt đối xử dựa trên hộ khẩu trong tiếp cận y tế, giáo dục công lập và cứu trợ thiên tai là bước đi tối thiểu để tái lập tính chính đáng của bộ máy quản trị.

Song song đó, cần thực hiện một cuộc cải cách triệt để về mặt tổ chức nhằm phá vỡ tư duy “manh mún, khép kín” (siloed mentality) giữa các cơ quan nhà nước. Hiện nay, chính quyền đô thị Bangkok (BMA), Bộ Tài nguyên và Môi trường (MNRE) và Bộ Phát triển Xã hội và An ninh Con người (MSDHS) vận hành như những ốc đảo tách biệt. BMA chỉ tập trung vào hạ tầng công trình; MNRE quản lý rừng và dữ liệu khí hậu vĩ mô; trong khi MSDHS giải quyết các mảng miếng an sinh xã hội mỏng manh bằng nguồn ngân sách hạn hẹp.

Cần thành lập một Ủy ban Liên ngành về Di cư Khí hậu và Công bằng Đô thị trực thuộc Chính phủ, có thẩm quyền điều phối trực tiếp ngân sách thích ứng khí hậu. Ngân sách này không được phép dồn toàn bộ vào bê tông xám, mà phải phân bổ tối thiểu 30% cho các chương trình thích ứng xã hội.

Tư duy quản trị đô thị của BMA phải dịch chuyển hoàn toàn từ “kiểm soát trật tự đô thị cứng” – vốn đè nén người nghèo bằng các lệnh xua đuổi người bán hàng rong, cưỡng chế giải tỏa các khu gia cư tự phát vùng ngập lụt – sang “tạo dựng mạng lưới an sinh xã hội mềm”. Mạng lưới mềm này bao gồm:

  • Mở rộng Quỹ Bảo hiểm Y tế Toàn dân (Universal Coverage Scheme) để bao phủ 100% lao động phi chính thức di cư mà không yêu cầu xuất trình giấy chứng nhận tạm trú phức tạp.
  • Tích hợp bảo hiểm rủi ro khí hậu trực tiếp cho thu nhập của lao động nữ phi chính thức, tự động chi trả khi có các sự kiện thời tiết cực đoan (ngập lụt kéo dài, nắng nóng vượt ngưỡng).
  • Xây dựng hệ thống trung tâm hỗ trợ chăm sóc trẻ em và dịch vụ y tế lưu động đa ngôn ngữ/ngữ cảnh tại các “vùng dịch chuyển” (transition zones) – nơi tập trung đông đảo công nhân nữ nhập cư.

6.3. Tái nhận thức về “quyền đô thị” và công bằng khí hậu cho người di cư yếu thế

Để cuộc đấu tranh thích ứng khí hậu không rơi vào cái bẫy của sự xoa dịu mang tính mị dân, nó phải được nâng tầm thành một yêu sách chính trị về “Quyền Đô thị” (Right to the City) theo tư tưởng của nhà xã hội học David Harvey. Quyền đô thị không đơn thuần là quyền cá nhân được hiện diện hay tìm kiếm một công việc làm thuê giá rẻ trong thành phố. Đó là quyền tập thể của những người lao động bị gạt ra lề – trong đó có phụ nữ di cư khí hậu – được tái định hình, tái cấu trúc và làm chủ không gian đô thị theo nhu cầu sống còn và phẩm giá của chính họ.

Người di cư từ Isan hay Bang Khun Thian không thể mãi bị coi là những kẻ đứng ngoài lề, chỉ được xuất hiện khi đô thị cần sức lao động cơ bắp hay dịch vụ giá rẻ, và bị gạt bỏ khi thiên tai ập đến. Họ phải được trao quyền biểu quyết bình đẳng đối với các dự án quy hoạch phát triển, các chương trình cải tạo không gian sống và các chiến lược ứng phó biến đổi khí hậu của Bangkok. Sự tham gia này không được dừng lại ở các cuộc “tham vấn cộng đồng” mang tính hình thức, nơi ý kiến của người dân bị lãng quên ngay sau khi hội thảo kết thúc.

Khuôn khổ pháp lý cho yêu sách này đã có mầm mống trong thể chế Thái Lan. Điều 43 và Điều 57 của Hiến pháp Vương quốc Thái Lan B.E. 2560 (năm 2017) đã quy định rõ ràng về quyền của cá nhân và cộng đồng địa phương trong việc tham gia quản lý, bảo tồn và khai thác bền vững tài nguyên thiên nhiên, môi trường cũng như di sản văn hóa. Tuy nhiên, các điều khoản hiến pháp này lâu nay vẫn nằm trên giấy đối với nhóm dân di cư. Việc hiện thực hóa Hiến pháp B.E. 2560 đòi hỏi phải luật hóa cơ chế bắt buộc trao quyền cho các tổ chức cộng đồng cơ sở.

Trọng tâm của công bằng khí hậu phải đặt vào việc phát huy vai trò của các Hợp tác xã Nông nghiệp và Cộng đồng Phụ nữ cơ sở (Women-led community cooperatives). Thực chứng từ các khu vực chịu thiên tai cho thấy, khi nguồn lực tài chính và vật chất ứng phó thảm họa được giao trực tiếp cho các nhóm phụ nữ quản lý, hiệu quả phân phối luôn cao hơn, minh bạch hơn và chạm đúng nhu cầu sống còn của những người yếu thế nhất. Các hợp tác xã do phụ nữ dẫn dắt không chỉ là công cụ phân phối hỗ trợ, mà còn là không gian tích lũy tri thức bản địa, nâng cao năng lực tự chủ và xây dựng quyền lực chính trị từ bên dưới.

Cuối cùng, quá trình kiến tạo thể chế mới đòi hỏi sự tự phản tư sâu sắc về mặt đạo đức nghiên cứu và tri thức luận. Các nhà chính trị, giới học thuật và các tổ chức quốc tế phải từ bỏ thái độ khai thác dữ liệu theo kiểu “vắt chanh bỏ vỏ” đối với người di cư. Cần phải biết dừng lại để lắng nghe những sự im lặng đằng sau các con số thống kê, tôn trọng quyền tự quyết (agency) và phẩm giá của người phụ nữ trong bão giông. Tiếng nói từ những góc tối ngập lụt ở Bang Khun Thian hay những căn phòng trọ chật chội ở Bangkok không phải là những tiếng than khóc yếu ớt, mà là bản án đanh thép nhất tuyên phế tư duy phát triển vị kỷ, đồng thời là kim chỉ nam duy nhất cho một nghị trình chính trị khí hậu tương lai mang tính nhân văn và công bằng sinh thái.

Rốt cuộc, thích ứng với biến đổi khí hậu chưa bao giờ là bài toán thuần túy về độ cao của đê kè hay công suất của máy bơm. Đó là một cam kết đạo đức tối thượng của một xã hội văn minh: cam kết không bỏ rơi bất kỳ ai bên lề sóng biển, và cam kết trả lại phẩm giá trọn vẹn cho những con người đã hy sinh âm thầm để duy trì sự sống cho đô thị.


1. Tài liệu chính

  • Poolma, S. (2026). Climate Migration and Gendered Vulnerability in Bangkok: The Case of Women Migrants. Luận văn Cử nhân ngành Global Challenges: Society, Politics, Environment, Khoa Nghiên cứu Xã hội, Đại học Masaryk. Người hướng dẫn: Giáo sư Bernadette Nadya Jaworsky, Ph.D.

2. Các tài liệu tham khảo bổ trợ quan trọng

a. Báo cáo chính sách và tài liệu thể chế (Thái Lan & Quốc tế)

  • Bangkok Metropolitan Administration (BMA). (2022). Bangkok climate change master plan 2021–2030 (Executive summary). Bangkok Metropolitan Administration. (Tài liệu quan trọng phản ánh các chính sách thích ứng đô thị của chính quyền Bangkok).
  • Office of Natural Resources and Environmental Policy and Planning (ONEP). (2018). Thailand’s National Adaptation Plan. Bộ Tài nguyên và Môi trường Thái Lan. (Kế hoạch Thích ứng Quốc gia của Thái Lan).
  • International Organization for Migration (IOM). (2024a). IOM Thailand: 2024 Annual Report.
  • International Organization for Migration (IOM). (2024b). Who Are Climate Migrants? A Global Analysis of the Profiles of Communities Affected by Weather-related Internal Displacements. IOM, Geneva. (Báo cáo toàn cầu định hình hồ sơ của người di cư do thời tiết).
  • World Bank Group. (2022). Thailand Rural Income Diagnostic: Challenges and Opportunities for Rural Farmers. World Bank, Bangkok. (Phân tích về thu nhập và thách thức của nông dân nông thôn Thái Lan).

b. Nghiên cứu về khía cạnh Giới và Biến đổi khí hậu (Gender & Climate Change)

  • Alston, M. (2014). Gender mainstreaming and climate change. Women’s Studies International Forum, 47, 287–294. (Nghiên cứu nền tảng về việc lồng ghép giới trong các chính sách khí hậu).
  • Denton, F. (2002). Climate change vulnerability, impacts, and adaptation: Why does gender matter? Gender & Development, 10(2), 10–20.
  • Han, J. Y-C., Pross, C., Agarwal, R. & Torre, A. R. (2022). State of Gender Equality and Climate Change in ASEAN. ASEAN, UN Women, Jakarta. (Báo cáo khu vực về bình đẳng giới và biến đổi khí hậu trong khối ASEAN).

c. Nghiên cứu khoa học về Địa vật lý, Sụt lún đất và Nước biển dâng tại Bangkok

  • Vaishya, R. C., et al. (2022). Assessing land subsidence and sea-level rise impacts on coastal urban vulnerability in Bangkok, Thailand. Science of the Total Environment, 827, 154213.
  • Ahmed, S., Hiraga, Y., & Kazama, S. (2024). Land subsidence in Bangkok vicinity: Causes and long-term trend analysis using InSAR and machine learning. The Science of the Total Environment, 946, 174285. (Nghiên cứu về tốc độ sụt lún đất tại Bangkok bằng công nghệ vệ tinh).
  • Narenpitak, T., et al. (2025). Sea-level rise and coastal adaptation challenges in the Upper Gulf of Thailand. Elementa: Science of the Anthropocene, 13(1), Article 00069. (Dữ liệu dự báo về mực nước biển dâng tại khu vực vịnh Thái Lan).
  • Kulp, S. A., & Strauss, B. H. (2021). New elevation data triple estimates of global vulnerability to sea-level rise and coastal flooding. Nature Communications, 12, 4341.

DONATE:

  • Mạng lưới: Monero (XMR)
  • Địa chỉ ví: