Giải mã Diễn ngôn Kế nhiệm và Tính Chính danh Chính trị Nigeria

Bài viết đi sâu giải mã cơ chế vận hành của ngôn từ chính trị trong bối cảnh chuyển giao quyền lực đặc biệt tại bang Ondo, Nigeria, thông qua trường hợp Thống đốc Lucky Orimisan Aiyedatiwa. Vận dụng mô hình Tám Chiến thuật Diễn ngôn của Adegbija cùng các lý thuyết ngữ dụng học hiện đại, nghiên cứu bóc tách cách thức người kế nhiệm tái cấu trúc tính chính danh cử tri, xoa dịu khủng hoảng thể chế và thiết lập nền tảng quản trị mới. Từ góc nhìn phê phán, bài viết vạch trần mâu thuẫn giữa tu từ học chính trị và thực tiễn hành chính, đồng thời rút ra bài học chiến lược cho truyền thông quản trị công trong các biến cố chuyển giao quyền lực đặc biệt.


Xem tóm tắt bằng web tương tác TẠI ĐÂY


Phần 1: Bối cảnh chính trị đặc biệt và Khung lý thuyết Ngữ dụng học trong Chuyển giao Quyền lực tại Nigeria

1.1. Bối cảnh lịch sử, tiểu sử chính trị của Thống đốc Lucky Orimisan Aiyedatiwa và tính chất bất thường của cuộc chuyển giao quyền lực

Tiến trình chuyển giao quyền lực tại các thể chế dân chủ non trẻ ở châu Phi thường mang tính chất biến động phức tạp, nơi ngôn từ chính trị trở thành một công cụ sinh tồn và khẳng định vị thế. Trường hợp kế nhiệm của Thống đốc Lucky Orimisan Aiyedatiwa tại bang Ondo, Nigeria, là một mẫu hình điển hình cho sự đan xen giữa biến cố cá nhân, khủng hoảng thể chế và nghệ thuật tái thiết tính chính danh.

Sinh ngày 12/01/1965 tại Obe-Nla, thuộc vùng chính quyền địa phương Ilaje – một vùng đất khai thác dầu mỏ giàu tài nguyên nhưng luôn bị đẩy vào vị thế yếu và lãng quên về mặt phát triển – nguồn gốc xuất thân của Aiyedatiwa mang một dấu ấn xã hội sâu sắc. Hành trình học vấn của ông thể hiện một sự chuẩn bị căn bản về năng lực quản trị: từ Bằng NCE về Kinh tế và Chính quyền tại Trường Cao đẳng Giáo dục Bang Lagos năm 1986, Bằng Cao đẳng Nâng cao về Quản trị Kinh doanh tại Đại học Ibadan, Chứng chỉ Sau đại học tại Trường Kinh doanh Lagos, đến Bằng MBA tại Đại học Liverpool. Sự kết hợp giữa tư duy kinh doanh khi thành lập Tập đoàn Blue Wall Group năm 1996 và quá trình tham gia chính trị từ năm 2011 trong hàng ngũ Action Congress of Nigeria (ACN) – sau này sáp nhập thành All Progressives Congress (APC) – đã định hình nên một chính khách vừa mang tính kỹ trị, vừa nhạy bén với cơ chế vận hành quyền lực.

Dù từng thất bại khi ứng cử vào Hạ viện Liên bang đại diện hạt Ilaje/Ese-Odo năm 2015, uy tín của ông tiếp tục gia tăng khi được Tổng thống Muhammadu Buhari bổ nhiệm làm Đại diện bang Ondo trong Hội đồng Phát triển Đồng bằng Niger (NDDC) năm 2018. Bước ngoặt quyền lực quan trọng diễn ra khi ông trở thành người đồng hành (running mate) của Thống đốc Rotimi Akeredolu năm 2020 và tuyên thệ nhậm chức Phó Thống đốc ngày 24/02/2021. Tuy nhiên, biến cố tử vong của Thống đốc Akeredolu đã buộc Aiyedatiwa phải tuyên thệ nhậm chức Thống đốc đột xuất vào ngày 27/12/2023, trước khi chính thức giành chiến thắng trong cuộc bầu cử Thống đốc bang Ondo ngày 17/11/2024.

Xét dưới góc độ pháp lý, cuộc chuyển giao quyền lực này tuân thủ quy định của Hiến pháp Liên bang Nigeria về việc Phó Thống đốc nối quyền khi Thống đốc qua đời. Tuy nhiên, về mặt bản chất chính trị, đây là một cuộc chuyển giao chứa đựng nhiều lỗ hổng và rào cản hệ thống nghiêm trọng. Aiyedatiwa đối mặt với một khủng hoảng thiếu hụt tính chính danh cử tri ban đầu (legitimacy deficit), bởi ông tiếp quản bộ máy hành chính không qua một cuộc bầu cử trực tiếp ngay từ đầu với tư cách người đứng đầu lá phiếu, mà thông qua một biến cố tử vong đau thương. Điều này tạo ra một khoảng trống lòng tin lớn từ phía công chúng và đặc biệt là sự hoài nghi từ phe trung thành với cố Thống đốc Akeredolu.

Hơn thế nữa, giai đoạn chuyển tiếp này làm lộ rõ sự chia rẽ nội bộ nghiêm trọng trong nội các bang và nội bộ đảng cầm quyền APC. Các phe phái chính trị cạnh tranh gay gắt nhằm kiểm soát tài nguyên và bộ máy chính quyền, đe dọa làm đứt gãy tiến trình quản trị hành chính. Trên nền cảnh đó, Aiyedatiwa còn gánh trên vai áp lực đại diện cho lợi ích của cộng đồng yếu thế Ilaje – nơi chịu đựng sự tàn phá môi trường và suy thoái kinh tế kéo dài. Việc giải quyết mâu thuẫn giữa kỳ vọng của cử tri vùng sâu vùng xa và sự chống đối ngầm của tầng lớp tinh hoa đô thị đặt ra một bài toán chính trị tàn khốc, đòi hỏi người kế nhiệm phải vận dụng diễn ngôn như một chiến lược xoa dịu và tái hợp nhất cộng đồng.

1.2. Mô hình Tám Chiến thuật Diễn ngôn của Adegbija và các lý thuyết bổ trợ trong phân tích diễn ngôn chính trị

Để giải mã cách thức một nhà lãnh đạo vượt qua khủng hoảng chính danh và tái lập trật tự quản trị, việc ứng dụng các lý thuyết ngôn ngữ học vĩ mô là một đòi hỏi tất yếu. Công trình nghiên cứu của Adebayo et al. công bố năm 2025 trên tạp chí Path of Science (Tập 11, Số 5, DOI: 10.22178/pos.117-4) đã mở ra một phương pháp tiếp cận sắc bén khi vận dụng khung lý thuyết Tám Chiến thuật Diễn ngôn (Eight Discourse Tacts) do nhà ngữ dụng học Efurosibina Adegbija đề xuất năm 1994 và 1999. Khung lý thuyết này bao gồm 8 công cụ tu từ cốt lõi: Nói gián tiếp (Indirection), Sử dụng tục ngữ (Use of Proverbs), Sử dụng ẩn dụ (Use of Metaphors), Sử dụng uyển ngữ (Use of Euphemisms), Sử dụng phóng đại (Use of Hyperbole), Sử dụng hài hước (Use of Humor), Chuyển mã ngôn ngữ (Use of Code-Switching), và Sử dụng khoảng lặng (Use of Silence). Trong môi trường văn hóa – chính trị đặc thù của châu Phi, các chiến thuật này không chỉ đơn thuần là phương tiện giao tiếp, mà là những vũ khí ngữ dụng học, giúp diễn giả điều phối mối quan hệ quyền lực, bảo vệ “hình ảnh tích cực” (positive face) và xoa dịu xung đột sắc tộc, phe phái.

Bên cạnh mô hình của Adegbija, phân tích diễn ngôn chính trị đòi hỏi sự tích hợp của các lý thuyết bổ trợ kinh điển. Nguyên tắc Hợp tác của Grice (1975) giải thích cách thức các hàm ý hội thoại được tạo lập khi nhà lãnh đạo cố tình “vi phạm” các phương châm lượng, chất, quan hệ hay cách thức để truyền tải các thông điệp chính trị nhạy cảm. Lý thuyết Lịch sự của Brown & Levinson (1987) cung cấp góc nhìn về các chiến thuật đe dọa hoặc bảo vệ thể diện trong bối cảnh tang lễ và khủng hoảng chính trị. Hơn nữa, khung Phân tích Diễn ngôn Phê phán (CDA) của Van Dijk (1995, 2003, 2006), Fairclough (2001) và Chilton (2004) giúp bóc tách cơ chế mà qua đó ngôn từ được thao túng để duy trì sự thống trị, hợp thức hóa quyền lực và định hình tư tưởng công chúng.

Tuy nhiên, việc áp dụng các mô hình tu từ học thuần túy phương Tây vào bối cảnh Nigeria bộc lộ những rào cản và lỗ hổng hệ thống sâu sắc. Nigeria là một quốc gia đa ngôn ngữ, đa sắc tộc với cấu trúc xã hội bị phân rã bởi các mâu thuẫn vùng miền. Các mô hình lý thuyết phương Tây thường giả định một không gian công cộng tương đối đồng nhất và tinh thần thượng tôn pháp luật rõ ràng, trong khi thực tế chính trị Nigeria lại bị chi phối bởi văn hóa phe phái, quan hệ thân hữu và tâm lý bộ tộc. Sự mâu thuẫn gay gắt giữa việc sử dụng tiếng Anh – ngôn ngữ chính thức đại diện cho thể chế hành pháp nhưng bị coi là xa lạ với đa số quần chúng – và các sắc thái văn hóa bản địa (như tiếng Yoruba hay ngôn ngữ địa phương Ilaje) tạo ra một khoảng trống giao tiếp lớn. Một bài phát biểu chính trị nếu chỉ dựa vào chuẩn mực tu từ Anh quốc sẽ dễ trở nên xơ cứng, thiếu sức lay động cảm xúc; ngược lại, nếu quá lạm dụng yếu tố bản địa, nhà lãnh đạo có nguy cơ bị nghi ngờ về tính trung lập thể chế. Việc giải quyết rào cản này đòi hỏi một sự đan cài tinh tế giữa các chiến thuật ngữ dụng, nhằm vừa bảo đảm tính trang nghiêm hiến định, vừa chạm đến tâm khảm của những con người đang chịu đựng tổn thương xã hội.

Phần 2: Phân tích Thực chứng Các Chiến thuật Diễn ngôn trong Bài phát biểu Tuyên thệ Nhậm chức (27/12/2023)

2.1. Chiến thuật Tương hợp (Affiliation) và Thấu cảm/Đồng cảm (Sympathy/Empathy) trong bối cảnh đau thương chung

Trong văn hóa chính trị châu Phi nói chung và Nigeria nói riêng, biến cố qua đời của một nhà lãnh đạo đương nhiệm không đơn thuần là một tổn thương hành chính, mà là một sự chấn động tâm lý diện rộng đối với toàn thể cộng đồng. Việc tuyên thệ nhậm chức đột xuất ngày 27/12/2023 đặt Lucky Orimisan Aiyedatiwa vào một thế lưỡng nan tu từ học: vừa phải tiếp quản ngay lập tức bộ máy hành pháp theo hiến định, vừa phải triệt tiêu mối hoài nghi từ quần chúng về sự vội vàng thâu tóm quyền lực. Để giải bài toán này, ông đã vận dụng triệt để chiến thuật Tương hợp (Affiliation) và Thấu cảm/Đồng cảm (Sympathy/Empathy) nhằm đồng nhất trạng thái cảm xúc cá nhân với nỗi đau toàn cục của bang Ondo.

Ngay tại Đoạn 3 của bài phát biểu, Aiyedatiwa thiết lập một âm hưởng bi thương và trang nghiêm bằng tuyên bố: “It is with a heavy heart that I accept this onerous responsibility of taking over the reins of governance and affairs of our State following the unfortunate loss and passing of our beloved Governor, leader and dear boss, Arakunrin Oluwarotimi Odunayo Akeredolu, SAN, CON.” (Với một trái tim nặng trĩu, tôi gánh vác trách nhiệm nặng nề tiếp quản bộ máy quản trị bang nhà sau sự ra đi đau thương của vị Thống đốc kính yêu, người lãnh đạo và người sếp thân thương của chúng ta…). Mật độ dày đặc của các tính từ cảm xúc như “heavy heart” (trái tim nặng trĩu), “unfortunate loss” (sự mất mát đáng tiếc) kết hợp với các danh xưng tôn kính mang tính biểu tượng như “beloved Governor”, “dear boss” không chỉ xoa dịu bầu không khí tang thương, mà còn phục vụ một chức năng ngữ dụng đắc lực: bảo vệ “hình ảnh tích cực” (positive face) của cộng đồng theo Lý thuyết Lịch sự của Brown & Levinson (1987).

Nhà kế nhiệm không xuất hiện với tư cách một kẻ thắng cuộc hay một người thụ hưởng quyền lực từ khoảng trống thể chế, mà xuất hiện như một nạn nhân đồng chịu đựng tổn thương. Để củng cố mối liên kết này, tại Đoạn 4, Aiyedatiwa tái khẳng định mối quan hệ cá nhân và chính trị kéo dài hơn một thập kỷ, bắt đầu từ năm 2012 khi ông sát cánh cùng cố Thống đốc trong chiến dịch tranh cử đầu tiên. Việc viện dẫn mốc thời gian năm 2012 có ý nghĩa chiến lược: nó chứng minh rằng sự hiện diện của Aiyedatiwa ở đỉnh cao quyền lực không phải là một sự ngẫu nhiên hay trục lợi thời cơ, mà là kết quả của một quá trình đồng hành thủy chung.

Tuy nhiên, nhìn từ góc độ phê phán diễn ngôn (CDA), việc lạm dụng chiến thuật thấu cảm trong bối cảnh này chứa đựng một nghịch lý thể chế sâu sắc. Mặc dù các biểu đạt cảm xúc giúp xoa dịu tâm lý hoài nghi của phe trung thành với cố Thống đốc Akeredolu, chúng đồng thời vô hình trung làm lộ ra rào cản về tính chính danh cử tri ban đầu (legitimacy deficit). Aiyedatiwa buộc phải dùng lớp bọc tang lễ để che đậy thực tế rằng ông bước vào văn phòng Thống đốc mà không thông qua một lá phiếu ủy quyền trực tiếp nào từ nhân dân cho vị trí người đứng đầu. Bản chất của chiến thuật tương hợp ở đây là một sự “vay mượn cảm xúc” để làm mềm hóa sự chuyển giao thể chế mang tính cưỡng bức của số phận, giúp người kế nhiệm bước qua khe hẹp chính trị mà không kích hoạt các phản kháng nội bộ ngay trong ngày đầu nhậm chức.

2.2. Chiến thuật Giảm nhẹ (Mitigation) và Tác động Uy tín (Appeals to Ethos) nhằm hợp thức hóa vai trò kế nhiệm

Một trong những rào cản hệ thống lớn nhất mà Aiyedatiwa phải đối mặt khi nhậm chức ngày 27/12/2023 là nguy cơ đứt gãy bộ máy hành chính và sự chống đối ngầm từ các lực lượng quan chức thuộc nội các cũ. Trong tình thế hoang mang của hệ thống công chức bang Ondo, các quyết định điều hành có thể bị coi là sự tiếm quyền hoặc đảo ngược đường lối của chính quyền tiền nhiệm. Do đó, người kế nhiệm đã triển khai chiến thuật Giảm nhẹ (Mitigation) đan cài chặt chẽ với Tác động Uy tín (Appeals to Ethos) để tạo dựng sự hợp thức hóa thể chế.

Tại Đoạn 6, Aiyedatiwa giảm nhẹ tính chất áp đặt của quyền lực cá nhân bằng cách chuyển hóa trách nhiệm quản trị thành một gánh nặng mang tính tập thể: “Today’s event has placed a burden on all of us to pull together and stay together as one because we have the onerous responsibility to continue to sustain the legacies of Arakunrin Oluwarotimi Odunayo Akeredolu, SAN, CON, which was good governance, properly called.” (Sự kiện ngày hôm nay đặt lên vai tất cả chúng ta một gánh nặng: phải đoàn kết và gắn kết thành một khối, bởi chúng ta mang trách nhiệm nặng nề phải tiếp tục duy trì di sản của Arakunrin Oluwarotimi Odunayo Akeredolu, vốn là một nền quản trị tốt đẹp đúng nghĩa).

Bằng cách sử dụng động từ “pull together” (kéo lại gần nhau) và cụm từ “burden on all of us” (gánh nặng lên tất cả chúng ta), Aiyedatiwa đã mềm hóa tính chất khẩn cấp của cuộc chuyển giao. Ông không ra lệnh hay áp đặt chương trình nghị sự mới, mà kêu gọi sự chung tay để bảo tồn cái cũ. Đặc biệt, việc lặp đi lặp lại các danh xưng pháp lý và danh hiệu cao quý của người đã khuất như “SAN” (Senior Advocate of Nigeria – Luật sư Cao cấp Nigeria) và “CON” (Commander of the Order of the Niger – Tư lệnh Huân chương Niger) chính là một thao tác ngữ dụng mượn uy tín (Ethos). Aiyedatiwa không tự xây dựng uy tín cho bản thân từ con số 0 trong ngày đầu tiên; ông thu hút uy tín thể chế bằng cách biến mình thành người đại diện trung thành nhất cho di sản của một biểu tượng pháp lý và chính trị đã được thừa nhận.

Xét về mặt hiến định, hành vi tu từ này hoàn toàn phù hợp với nguyên tắc về tính liên tục của nhánh hành pháp theo Hiến pháp Liên bang Nigeria. Tuy nhiên, vết nứt chính trị nằm ở chỗ: sự giảm nhẹ này thực chất là một chiến thuật phòng thủ trước nguy cơ chia rẽ phe phái trong nội bộ đảng All Progressives Congress (APC). Sự e ngại bị thay thế hoặc bị thanh trừng chính trị trong hàng ngũ công chức và bộ trưởng cũ là có thực. Bằng cách cam kết duy trì “good governance” (nền quản trị tốt) của tiền nhiệm, Aiyedatiwa đã phát đi một tín hiệu hòa giải, cam kết không phá vỡ cấu trúc lợi ích hiện hành nhằm ngăn chặn tình trạng tê liệt hành chính. Dù vậy, lỗ hổng của chiến thuật này là nó hạn chế không gian tự chủ chính sách của chính Aiyedatiwa, buộc ông phải vận hành dưới bóng râm di sản của người tiền nhiệm trong giai đoạn đầu cầm quyền.

2.3. Chiến thuật Thuyết phục (Persuasion) và Sử dụng Đại từ/Thuật ngữ Xưng hô (Pronouns & Address Terms) để xây dựng sự đồng thuận

Để biến tính chính thống về mặt hiến pháp thành tính chính danh về mặt xã hội, một nhà lãnh đạo kế nhiệm phải thuyết phục được cử tri rằng bộ máy mới không chỉ tồn tại để duy trì quá khứ mà còn đủ năng lực bảo vệ tương lai của họ. Trong bài phát biểu ngày 27/12/2023, Aiyedatiwa đã triển khai chiến thuật Thuyết phục (Persuasion) thông qua sự điều phối tinh vi hệ thống đại từ nhân xưng và thuật ngữ xưng hô, vận dụng triệt để các nguyên tắc ngữ dụng học về quan hệ và chất lượng (Gricean Maxims).

Tại Đoạn 7, ông đưa ra một cam kết đanh thép trước công luận: “I want to assure the people of Ondo State that under my watch, this administration shall continue to advance the welfare of the people.” (Tôi muốn khẳng định với nhân dân bang Ondo rằng dưới sự giám sát của tôi, chính quyền này sẽ tiếp tục thúc đẩy an sinh của nhân dân). Nhìn vào cấu trúc ngữ pháp, việc chuyển đổi sang đại từ xưng hô cá nhân “I” (Tôi) đánh dấu thời điểm nhà lãnh đạo bước ra khỏi sự ẩn mình đằng sau di sản của cố Thống đốc để trực tiếp gánh vác trách nhiệm hiến định. Cụm từ “under my watch” (dưới sự giám sát của tôi) tạo ra một điểm tựa uy quyền cá nhân, phát đi thông điệp về sự chủ động và tinh thần sẵn sàng chịu trách nhiệm trước pháp luật.

Tuy nhiên, sự thuyết phục sẽ trở nên xa lạ và mang tính độc đoán nếu thiếu đi các đại từ mang tính bao hàm. Phân tích tần suất ngôn ngữ ở Đoạn 5 và Đoạn 9 cho thấy sự dịch chuyển nhịp nhàng giữa “I” và hệ đại từ tập thể “We / Us” (Chúng ta / Chúng tôi). Khi cần đưa ra cam kết chính trị hoặc khẳng định trách nhiệm pháp lý, Aiyedatiwa dùng “I”; nhưng khi đề cập đến các thách thức phát triển, xây dựng tương lai và vượt qua đau thương, ông lập tức chuyển sang “We”. Thao tác dịch chuyển này phù hợp với Điều 14 của Hiến pháp Liên bang Nigeria về nghĩa vụ của chính quyền trong việc bảo đảm an sinh xã hội và trật tự công cộng, đồng thời tái cấu trúc mối quan hệ giữa nhà cầm quyền và công dân từ thế “quản trị – bị quản trị” sang thế “đối tác đồng hành”.

Dù vậy, phân tích phê phán chỉ ra một điểm nghẽn tu từ học nguy hiểm: sự thiếu hụt các công cụ kiểm chứng thực tế cho các lời hứa chính trị. Tại thời điểm ngày 27/12/2023, mọi lời thuyết phục của Aiyedatiwa về việc “thúc đẩy an sinh” hoàn toàn mang tính giả định và lý thuyết, bởi ông chưa trải qua một nhiệm kỳ bầu cử độc lập nào với tư cách người đứng đầu để cử tri đánh giá chỉ số thực thi (KPI). Trong bối cảnh bang Ondo đang đối mặt với sự suy thoái kinh tế địa phương, bế tắc hạ tầng và sự tàn phá môi trường nghiêm trọng tại chính quê hương Ilaje của ông, những tuyên bố thuyết phục này dễ bị tầng lớp cử tri hoài nghi coi là thứ tu từ học xoa dịu (populist rhetoric). Sự thành bại của chiến thuật này do đó không nằm ở bản thân bài phát biểu, mà phụ thuộc vào việc liệu người kế nhiệm có thể cụ thể hóa các đại từ “We” và “I” thành các chính sách hành chính định lượng trong những tháng cầm quyền tiếp theo hay không.

Phần 3: Phân tích Thực chứng Các Chiến thuật Diễn ngôn trong Bài phát biểu Chấp nhận Chiến thắng Bầu cử (17/11/2024)

3.1. Chiến thuật Tương hợp chính trị, Tác động Uy tín thể chế và Kế thừa di sản

Chiến thắng trong cuộc bầu cử Thống đốc bang Ondo ngày 17/11/2024 đánh dấu một bước ngoặt căn bản trong vị thế chính trị của Lucky Orimisan Aiyedatiwa: chuyển dịch từ thế thụ động kế nhiệm do biến cố tử vong sang thế chủ động nắm giữ quyền lực thông qua sự ủy quyền dân chủ trực tiếp từ cử tri. Sự thay đổi về bản chất thể chế này đòi hỏi một sự tái cấu trúc toàn diện trong chiến lược tu từ. Nếu như bài phát biểu ngày 27/12/2023 mang đậm âm hưởng phòng thủ, xoa dịu tổn thương và ẩn mình sau bóng râm di sản của cố Thống đốc Akeredolu, thì bài phát biểu chấp nhận chiến thắng ngày 17/11/2024 thể hiện một thái độ tự tin, quyết đoán nhằm củng cố quyền lực thể chế và mở rộng quy mô quản trị.

Ngay tại Đoạn 3 của bài phát biểu thứ hai, Aiyedatiwa đã tuyên bố bước vào một giai đoạn lịch sử mới với tinh thần hân hoan: “I stand before you this day, on the threshold of history, to accept the results of the 2024 gubernatorial elections.” (Tôi đứng trước quý vị hôm nay, trên ngưỡng cửa lịch sử, để chấp nhận kết quả của cuộc bầu cử Thống đốc năm 2024). Ẩn dụ “ngưỡng cửa lịch sử” (threshold of history) không chỉ biểu đạt tính chất trọng đại của thời khắc tuyên bố thắng lợi, mà còn đóng vai trò một công cụ ngữ dụng phân định ranh giới giữa hai thời kỳ: giai đoạn quá độ tạm quyền nhiều hoài nghi và giai đoạn chính thức cầm quyền với tính chính danh cử tri đầy đủ.

Để hiện thực hóa sự hợp thức hóa thể chế ở cấp độ quốc gia, Aiyedatiwa đã vận dụng chiến thuật Tác động Uy tín (Appeals to Ethos) bằng cách công khai liên kết bản thân với cấu trúc quyền lực trung ương. Tại Đoạn 3 và Đoạn 4, ông trực tiếp ghi nhận và tri ân Tổng thống Liên bang Nigeria: “I must appreciate the President and Commander-in-Chief of the Federal Republic of Nigeria, His Excellency, Bola Ahmed Tinubu, GCFR for providing exemplary leadership.” (Tôi phải bày tỏ sự trân trọng tới Tổng thống và Tư lệnh tối cao các lực lượng vũ trang Liên bang Nigeria, Ngài Bola Ahmed Tinubu, GCFR vì đã đem đến tấm gương lãnh đạo gương mẫu). Việc đưa danh hiệu cao quý nhất quốc gia “GCFR” (Grand Commander of the Order of the Federal Republic) vào bài phát biểu không đơn thuần là thủ tục lễ nghi ngoại giao, mà là một thao tác chính trị nhằm thu hút uy tín thể chế tối cao từ chính quyền liên bang. Đồng thời, việc công khai biểu dương Ủy ban Bầu cử Quốc gia Độc lập (INEC) và các lực lượng an ninh đã giúp Aiyedatiwa khẳng định tính hợp pháp của quy trình kiểm phiếu, qua đó vô hiệu hóa sớm các hoài nghi về tính minh bạch của cuộc bầu cử.

Tiếp đó, tại Đoạn 6, nhà lãnh đạo vừa đắc cử mở rộng chiến thuật Tương hợp (Affiliation) sang toàn thể nhân dân bang Ondo khi đưa ra định hướng quản trị dài hạn: “We will continue to prioritise the welfare of our people, foster economic growth, and ensure that our state remains a beacon of hope and prosperity for generations to come.” (Chúng tôi sẽ tiếp tục ưu tiên an sinh của nhân dân, thúc đẩy tăng trưởng kinh tế và bảo đảm rằng bang nhà tiếp tục là ngọn hải đăng của hy vọng và sự thịnh vượng cho các thế hệ mai sau). Việc sử dụng ẩn dụ “ngọn hải đăng của hy vọng” (beacon of hope) kết hợp với lời hứa giành chiến thắng này để tri ân di sản cố Thống đốc Akeredolu (Đoạn 7) tạo nên một nhịp cầu tu từ song song: vừa tiếp nối cam kết quá khứ, vừa phác thảo chân trời phát triển mới.

Tuy nhiên, dưới góc độ Phân tích Diễn ngôn Phê phán (CDA), hành vi tu từ này làm bộc lộ một áp lực thể chế và gánh nặng nợ chính trị (political debt) đắt giá. Bằng việc tán dương “sự lãnh đạo gương mẫu” của Tổng thống Tinubu và sự bảo trợ của bộ máy APC trung ương, Aiyedatiwa đã chấp nhận đánh đổi một phần tính tự chủ chính trị địa phương để lấy sự chống lưng từ thủ đô Abuja. Chiến thắng dân chủ của ông, dù mang tính chính danh cử tri trên giấy tờ, vẫn bị chi phối sâu sắc bởi cơ chế phân chia quyền lợi phe phái trong nội bộ đảng cầm quyền. Sự phụ thuộc vào uy tín thể chế liên bang tạo ra một điểm nghẽn cho tiến trình quản trị: làm thế nào để Aiyedatiwa thực thi các chính sách kinh tế mang tính đặc thù cho vùng sản xuất dầu mỏ yếu thế Ilaje – quê hương ông – khi các quyết sách phát triển địa phương có nguy cơ xung đột với lợi ích kinh tế – chính trị của tầng lớp tinh hoa trung ương? Sự kế thừa di sản người tiền nhiệm, do đó, từ một lá chắn bảo vệ uy tín ban đầu, dần trở thành một rào cản hạn chế không gian đổi mới chính sách độc lập của người đắc cử.

3.2. Chiến thuật Đối lập mang tính xây dựng (Constructive Opposition) và Xử lý phân rã chính trị

Trong bối cảnh văn hóa chính trị Nigeria vốn bị chia rẽ sâu sắc bởi tư duy “kẻ thắng được tất” (winner-takes-all) và mâu thuẫn phe phái kéo dài sau mỗi kỳ bầu cử, việc xử lý lực lượng đối lập là một bài toán sinh tồn đối với bất kỳ nhà lãnh đạo mới đắc cử nào. Sự rạn nứt xã hội sau chiến dịch tranh cử căng thẳng có thể dẫn đến tình trạng bất tuân dân sự, khiếu kiện thể chế kéo dài hoặc thậm chí là tê liệt bộ máy điều hành địa phương. Để ngăn chặn kịch bản phân rã này, Aiyedatiwa đã triển khai chiến thuật Đối lập mang tính xây dựng (Constructive Opposition) như một công cụ ngữ dụng nhằm hòa giải các ranh giới chính trị.

Tại Đoạn 8 và Đoạn 9 của bài phát biểu ngày 17/11/2024, Thống đốc vừa đắc cử đã chủ động phát đi thông điệp đưa tay về phía các đối thủ chính trị vừa thất bại: “Let us put aside our differences and work together to create a brighter future for ourselves, our children, and our communities.” (Chúng ta hãy gạt bỏ những bất đồng và cùng nhau làm việc để tạo ra một tương lai tươi sáng hơn cho chính chúng ta, con cháu chúng ta và các cộng đồng của chúng ta).

Sự dịch chuyển thuật ngữ xưng hô ở đây mang tính chiến lược sâu sắc. Aiyedatiwa không sử dụng ngôn từ mang tính loại trừ hay hạ bệ đối thủ; ông không coi đảng Dân chủ Nhân dân (PDP) hay các ứng cử viên thất cử là “kẻ thù” cần bị trừng phạt, mà tái định hình họ thành những “đối tác tiềm năng” trong công cuộc kiến tạo phát triển. Thao tác tu từ này hoàn toàn phù hợp với quyền tự do liên kết và nguyên tắc đa nguyên chính trị được bảo hộ bởi Hiến pháp Liên bang Nigeria, đồng thời tuân thủ Lý thuyết Lịch sự của Brown & Levinson (1987) khi bảo vệ “hình ảnh tích cực” (positive face) cho các bên thất cử, cho họ một lối thoát danh dự để rút khỏi các cuộc xung đột truyền thông.

Mặc dù vậy, phân tích phê phán thực tiễn quản trị tại Nigeria chỉ ra khoảng cách nghiệt ngã giữa tu từ học hòa giải và thực tế phân bổ quyền lực. Tuyên bố “gạt bỏ bất đồng” của Aiyedatiwa đối mặt với 2 rào cản hệ thống nghiêm trọng:

  • Thứ nhất, nguy cơ bế tắc từ các vụ kiện tụng kết quả bầu cử tại Tòa án Tranh chấp Bầu cử (Election Petition Tribunal). Các ứng cử viên đối lập thường coi những lời kêu gọi đoàn kết sau bầu cử là chiến thuật xoa dịu nhằm làm nản lòng tiến trình khiếu kiện pháp lý của họ. Khi các tranh chấp hiến định chưa được giải quyết dứt điểm, lời kêu gọi hợp tác dễ bị coi là thứ tu từ học mang tính áp đặt từ thế thắng.
  • Thứ hai, cấu trúc phân phối tài nguyên mang tính thân hữu (patronage distribution) trong nội bộ hệ thống APC. Sự kỳ vọng thưởng công từ các phe phái trong nội bộ đảng cầm quyền – những lực lượng đã bỏ ngân sách và ảnh hưởng ra để bảo đảm chiến thắng cho Aiyedatiwa – sẽ tạo ra một áp lực khổng lồ, thu hẹp không gian chia sẻ quyền lực với phe đối lập.

Nếu lời kêu gọi “work together” (cùng nhau làm việc) không được cụ thể hóa bằng các cơ chế tham vấn chính sách thực chất hay sự hiện diện của các thành phần ngoài đảng trong các hội đồng cố vấn bang Ondo, chiến thuật đối lập mang tính xây dựng này sẽ nhanh chóng bị tầng lớp cựu cử tri đối lập coi là một sự giả tạo tu từ (rhetorical hypocrisy), khiến sự phân rã chính trị xã hội tiếp tục ngầm nảy mầm bên dưới bề mặt êm đẹp của bài phát biểu.

3.3. Vận dụng Câu hỏi tu từ (Rhetorical Questions), Phóng đại (Hyperbole) và Khoảng lặng chiến lược (Silence)

Để tối đa hóa sức lay động cảm xúc và áp đặt chương trình nghị sự lên công luận, Aiyedatiwa đã đan cài tinh tế 3 công cụ tu từ bổ trợ: Câu hỏi tu từ (Rhetorical Questions), Phóng đại (Hyperbole) và Khoảng lặng chiến lược (Silence). Sự kết hợp này tạo nên một cấu trúc hùng biện có nhịp điệu, vừa gợi mở tư duy phản biện của cử tri, vừa tạo dựng uy thế tinh thần cho nhà lãnh đạo.

Sự tiến triển trong việc vận dụng Câu hỏi tu từ giữa 2 bài phát biểu phản ánh một sự chuyển biến rõ rệt về tâm thế quản trị. Bài phát biểu thứ nhất (ngày 27/12/2023), tại Đoạn 9, đặt ra câu hỏi mang tính suy tưởng và định hướng giá trị chung: “What kind of Ondo State do we want to build for our children?” (Chúng ta muốn xây dựng một bang Ondo như thế nào cho con cháu chúng ta?). Đây là câu hỏi mang tính khơi gợi sự thấu cảm trong bối cảnh đau thương. Trái lại, ở bài phát biểu thứ hai (ngày 17/11/2024), tại Đoạn 10, Aiyedatiwa chuyển sang một câu hỏi tu từ mang tính ép buộc logic và thách thức chính trị trực diện: “Can we afford to remain divided in the face of the challenges that lie ahead?” (Liệu chúng ta có thể tiếp tục bị chia rẽ trước những thách thức đang chờ đón phía trước hay không?). Câu hỏi này không tìm kiếm câu trả lời “có” hay “không”, mà tự thân nó đã chứa đựng câu trả lời duy nhất mang tính áp đặt: sự chia rẽ là một hành vi xa xỉ nguy hiểm mà bang Ondo không thể chấp nhận. Bằng thao tác này, diễn giả đẩy trách nhiệm về phía những ai cố tình duy trì mâu thuẫn phe phái, biến họ thành những kẻ cản trở sự tiến bộ của cộng đồng.

Song song đó, chiến thuật Phóng đại (Hyperbole) được nâng cấp để tạo dựng một hình ảnh nhà lãnh đạo xả thân vì công vụ. Tại Đoạn 11 của bài phát biểu thứ hai, Aiyedatiwa bộc lộ cảm xúc ở mức tối đa: “I am overwhelmed with gratitude, and I pledge to work tirelessly to justify the trust you have reposed in me.” (Tôi tràn ngập lòng biết ơn, và tôi cam kết sẽ làm việc không biết mệt mỏi để xứng đáng với sự tin tưởng mà quý vị đã gửi gắm vào tôi). Cụm từ “work tirelessly” (làm việc không biết mệt mỏi) kết hợp với “overwhelmed with gratitude” (tràn ngập lòng biết ơn) là những biểu đạt phóng đại tu từ học điển hình. Chúng không mô tả một trạng thái sinh lý hay hành chính có thực, mà phục vụ chức năng ngữ dụng: thổi bùng cảm hứng tin tưởng, gia tăng tối đa biên độ cam kết cá nhân và khắc họa hình tượng một vị Thống đốc tận tụy tuyệt đối.

Cùng với phóng đại, Khoảng lặng chiến lược (Silence) tiếp tục được vận dụng như một nghệ thuật biểu cảm không lời. Khi chuyển giao từ phần tri ân sang phần tuyên bố chương trình hành động ở Đoạn 5 của bài phát biểu thứ hai: “Now that the elections are over, it is time to rededicate ourselves to the service of our dear State.” (Giờ đây khi bầu cử đã qua, đã đến lúc chúng ta cống hiến hết mình cho sự nghiệp phục vụ bang nhà thân yêu), một khoảng lặng ngầm được thiết lập ngay sau vế “elections are over”. Khoảng lặng này tạo ra một sự dừng lại cần thiết để đám đông giải tỏa cảm xúc hân hoan chiến thắng, đồng thời kéo sự tập trung của toàn thể hội trường vào tính chất solemn (trang nghiêm), nghiêm cẩn của nhiệm kỳ quản trị mới.

Dù vậy, khi đặt các công cụ tu từ này dưới khung lý thuyết Thao túng Diễn ngôn (Discourse Manipulation) của Van Dijk (2006), phân tích phê phán chỉ ra các rủi ro truyền thông lớn trong kỷ nguyên số:

  • Lời hứa phóng đại “làm việc không biết mệt mỏi” rất dễ trở thành thứ tu từ học dân túy (populist rhetoric) rỗng tuếch nếu không được hiện thực hóa bằng các chỉ số đo lường hiệu quả công việc (KPI) cụ thể: tỷ lệ giảm nghèo, tốc độ hoàn thành các dự án hạ tầng giao thông bế tắc, hay sự cải thiện chỉ số dịch vụ công tại vùng sâu Ilaje.
  • Sự bùng nổ của các diễn đàn mạng xã hội tại Nigeria – đặc biệt là diễn đàn trực tuyến Nairaland cùng các nền tảng như X (Twitter) và Facebook – khiến mọi câu từ của nhà lãnh đạo bị soi chiếu và cắt xẻo ngữ cảnh liên tục. Trên các không gian mạng này, công chúng kỹ thuật số không còn bị khuất phục bởi các câu hỏi tu từ hay lời hứa phóng đại. Ngược lại, những tuyên bố hùng hồn nếu thiếu sự bảo chứng của thực tiễn sẽ nhanh chóng bị biến thành các chủ đề châm biếm (memes), gây tổn hại nghiêm trọng đến uy tín lâu dài của chính quyền bang Ondo.

Phần 4: Đánh giá Toàn diện, So sánh Đối chiếu và Hàm ý Quản trị Truyền thông Chính trị

4.1. Sự tiến triển diễn ngôn từ “Kế nhiệm Khủng hoảng” đến “Chính danh Bầu cử”

Sự dịch chuyển chiến lược tu từ của Thống đốc Lucky Orimisan Aiyedatiwa giữa hai thời điểm ngày 27/12/2023 và ngày 17/11/2024 không đơn thuần là sự thay đổi về mặt ngữ pháp hay từ vựng, mà phản ánh một bước tiến căn bản trong chu kỳ quản trị chính trị (Political Governance Cycle) và tiến trình củng cố dân chủ tại Nigeria. Việc đối chiếu hai bài phát biểu qua các tiêu chí cốt lõi cho thấy cách thức ngôn từ vận động tương thích với sự biến đổi vị thế thể chế của nhà lãnh đạo:

  • Mục tiêu chiến lược cốt lõi: Bài phát biểu thứ nhất (ngày 27/12/2023) tập trung tuyệt đối vào việc xác lập tính chính thống hiến định, trấn an tâm lý hoảng loạn của công chúng và ngăn ngừa nguy cơ tê liệt bộ máy hành chính sau biến cố qua đời đột ngột của người tiền nhiệm. Ngược lại, bài phát biểu thứ hai (ngày 17/11/2024) chuyển sang mục tiêu củng cố quyền lực tối thượng, mở rộng liên minh chính trị và định hình chương trình hành động phát triển dài hạn sau khi đã thu nhận đầy đủ lá phiếu ủy quyền trực tiếp từ nhân dân.
  • Tông giọng và sắc thái biểu cảm: Sắc thái bi thương, trang nghiêm và cẩn trọng chi phối toàn bộ bài phát biểu nhậm chức khẩn cấp. Aiyedatiwa buộc phải sử dụng giọng điệu nhún nhường, ẩn mình sau bóng râm di sản của cố Thống đốc Akeredolu để tránh bị coi là kẻ trục lợi cơ hội. Đến bài phát biểu chấp nhận chiến thắng bầu cử, tông giọng chuyển biến sang trạng thái hân hoan, tự tin và quyết đoán, khẳng định vị thế người đứng đầu chính danh bước qua “ngưỡng cửa lịch sử”.
  • Phạm vi đối tượng mục tiêu: Bài phát biểu năm 2023 mang tính chất hướng nội rõ rệt, nhắm trực tiếp vào phe trung thành trong nội các cũ, hàng ngũ công chức bang Ondo và tập thể cử tri đang chịu tổn thương tâm lý. Bài phát biểu năm 2024 mở rộng biên độ hướng ngoại, vươn tới các lực lượng đối lập (như đảng Dân chủ Nhân dân – PDP), chính quyền liên bang tại thủ đô Abuja, các nhà đầu tư kinh tế và toàn thể công chúng quốc gia.
  • Cơ cấu chiến thuật ngữ dụng chủ đạo: Ở giai đoạn kế nhiệm khủng hoảng, Aiyedatiwa ưu tiên vận dụng các chiến thuật Giảm nhẹ (Mitigation), Thấu cảm/Đồng cảm (Empathy/Sympathy) và Vay mượn Uy tín (Ethos) nhằm mềm hóa cuộc chuyển giao. Sang giai đoạn chính danh bầu cử, các chiến thuật Thuyết phục (Persuasion), Đối lập xây dựng (Constructive Opposition), Phóng đại (Hyperbole) và Câu hỏi tu từ (Rhetorical Questions) được đẩy lên vị trí chủ đạo để áp đặt chương trình nghị sự và kêu gọi đại đoàn kết.

Xét dưới góc độ thể chế pháp lý, sự tiến triển diễn ngôn này hoàn toàn phù hợp với tinh thần Điều 191 của Hiến pháp Liên bang Nigeria về cơ chế nối quyền hành pháp, đồng thời phản ánh đúng quy luật chuyển hóa tính chính danh chính trị. Aiyedatiwa đã đi trọn con đường từ tính chính danh thủ tục (procedural legitimacy) – kế thừa do quy định hiến định – đến tính chính danh cử tri (electoral legitimacy) thông qua cạnh tranh dân chủ minh bạch.

Dù vậy, phân tích phê phán chỉ ra một điểm nghẽn thể chế nghiêm trọng sinh ra từ chính sự tiến triển tu từ này. Khi nhà lãnh đạo rũ bỏ lớp bọc “người bảo tồn di sản” để khoác lên mình chiếc áo “người kiến tạo tương lai”, ông lập tức đối mặt với mâu thuẫn nội tại: làm thế nào để vừa duy trì cam kết nối tiếp đường lối của cố Thống đốc Akeredolu, vừa thực hiện những tái cấu trúc bộ máy quyết liệt nhằm đáp ứng kỳ vọng của liên minh cử tri mới? Sự sụt giảm niềm tin công chúng sẽ diễn ra vô cùng tàn nhẫn nếu tiến trình dịch chuyển ngôn từ hào hùng không được bảo chứng bằng những kết quả thực thi chính sách cụ thể trong thực tiễn hành chính.

4.2. Hàm ý chính sách và Đề xuất chiến lược truyền thông chính trị trong chuyển giao quyền lực bang và quốc gia

Từ kết quả phân tích thực chứng trường hợp Thống đốc Lucky Orimisan Aiyedatiwa dựa trên công trình nghiên cứu của Adebayo et al. (năm 2025), 5 nhóm đề xuất chiến lược truyền thông chính trị được rút ra nhằm nâng cao hiệu quả quản trị công trong các biến cố chuyển giao quyền lực đặc biệt:

  • Thứ nhất, Vận dụng hiệu quả tác động cảm xúc (Successful Emotional Appeals): Các nhà lãnh đạo khi tiếp quản quyền lực trong khủng hoảng phải bắt đầu bằng sự thấu cảm và tương hợp chân thành. Việc thừa nhận nỗi đau chung và tôn trọng giá trị cộng đồng là chìa khóa xoa dịu hoài nghi, triệt tiêu các phản kháng phe phái ban đầu.
  • Thứ hai, Giảm nhẹ như một chiến lược lãnh đạo (Mitigation as Leadership Strategy): Trong các giai đoạn quá độ nhạy cảm, ngôn ngữ giảm nhẹ cần được sử dụng để làm mềm hóa các quyết định quản trị khó khăn, tránh tạo ra cảm giác áp đặt độc đoán. Việc biến trách nhiệm cá nhân thành gánh nặng tập thể giúp huy động sự chung tay của toàn bộ hệ thống công vụ.
  • Thứ ba, Thuyết phục gắn liền với mục tiêu dài hạn (Persuasion for Long-term Goals): Hoạt động thuyết phục không được dừng lại ở những khẩu hiệu dân túy ngắn hạn, mà phải cấu trúc xung quanh các trụ cột an sinh, an ninh và phát triển kinh tế bền vững, tạo điểm tựa niềm tin cho cử tri.
  • Thứ tư, Xây dựng và tích hợp uy tín thể chế (Establishing Credibility/Ethos): Nhà lãnh đạo mới phải biết khai thác hợp pháp uy tín từ các biểu tượng thể chế, các giá trị truyền thống và sự công nhận của các cơ quan quản lý nhà nước để củng cố nền tảng hợp hiến cho bản thân.
  • Thứ năm, Thúc đẩy đại đoàn kết qua công cụ tu từ (Unity through Rhetorical Devices): Việc lồng ghép khéo léo các câu hỏi tu từ và tinh thần đối lập mang tính xây dựng giúp hóa giải sự phân rã chính trị sau bầu cử, biến đối thủ cạnh tranh thành đối tác đồng hành trong tiến trình kiến tạo phát triển.

Trong kỷ nguyên số, không gian truyền thông chính trị tại Nigeria đã mở rộng vượt ra ngoài các kênh truyền hình hay báo in truyền thống. Sự bùng nổ của các diễn đàn trực tuyến lớn như Nairaland cùng các mạng xã hội X (Twitter) và Facebook tạo ra một môi trường tương tác đa chiều, nơi công chúng kỹ thuật số tham gia mổ xẻ, giải mã và phản biện tức thời mọi thông điệp của chính quyền. Các quy định của Luật An ninh mạng Nigeria và Quy định về Đạo đức Truyền thông Kỹ thuật số đòi hỏi công tác truyền thông chính phủ phải tuân thủ nghiêm ngặt tính trung thực và trách nhiệm giải trình.

Rào cản lớn nhất hiện nay nằm ở sự thiếu hụt trầm trọng chuyên môn ngữ dụng học và tư duy phê phán trong đội ngũ cố vấn, soạn thảo văn kiện chính trị cấp bang. Việc lạm dụng các lời hứa phóng đại mà thiếu đi các chỉ số đo lường hiệu quả công việc (KPI) định lượng sẽ biến diễn ngôn chính trị thành thứ rỗng tuếch. Khi đối mặt với làn sóng tin giả, thông tin sai lệch (misinformation) và các trào lưu châm biếm trên không gian mạng, một chính quyền chỉ biết cậy dựa vào ngôn từ hùng hồn mà thiếu đi năng lực thực thi chính sách thực chất sẽ nhanh chóng rơi vào khủng hoảng tính chính danh thứ hai – một cuộc khủng hoảng sụp đổ niềm tin do bất lực quản trị.


1. Tài liệu chính

  • Adebayo, D. O., Sarah, I. O., Bassey, A. K., Omonfomhan, I. O., Bashir, P. I., Kehinde, O. A., & Iroagba, C. (2025). Rhetoric of Transition: A Pragmatic Analysis of Inaugural Speeches Under Extraordinary Political Succession in Nigeria. Path of Science11(5), 8006–8027. DOI: 10.22178/pos.117-4.

2. Các tài liệu nền tảng về Phân tích diễn ngôn chính trị & Quyền lực (Critical Discourse Analysis & Politics)

    Nhóm tài liệu này nghiên cứu sâu về cách ngôn ngữ được sử dụng như một công cụ quyền lực để định hình tư tưởng và kiểm soát nhận thức công chúng:

    • Chilton, P. (2004). Analysing Political Discourse: Theory and Practice. Routledge.
    • Fairclough, N. (2001). Language and Power. Pearson Education.
    • Van Dijk, T. A. (1995). Discourse Analysis as Ideology Analysis. In C. Schäffner & A. L. Wenden, Language & Peace. London: Routledge.
    • Van Dijk, T. A. (2003). Political discourse and ideology. Doxa Comunicación. Revista Interdisciplinar de Estudios de Comunicación y Ciencias Sociales1, 207–225.

    3. Các tài liệu về Ngữ dụng học & Khung lý thuyết của Adegbija

      Nhóm tài liệu phục vụ cho việc phân tích các chiến thuật giao tiếp thực tế và lý thuyết hành động ngôn từ (Speech Acts):

      • Adegbija, E. (1999). The English Language and Literature in English: An Introductory Handbook. Ilorin: MEL Department, University of Ilorin. (Đây là tài liệu gốc đặt nền móng cho lý thuyết 8 Chiến thuật Diễn ngôn – Eight Discourse Tacts).
      • Grice, H. P. (1975). Logic and conversation. In P. Cole & J. Morgan, Syntax and Semantics (pp. 41–58). New York: Academic Press. (Lý thuyết về Nguyên tắc Hợp tác trong hội thoại).
      • Mey, J. L. (2001). Pragmatics: An Introduction. Blackwell Publishing.

      4. Các nghiên cứu thực nghiệm về diễn ngôn chính trị và bài phát biểu nhậm chức tại Nigeria

        Nhóm tài liệu so sánh rất hữu ích nếu bạn muốn đối chiếu trường hợp của Thống đốc Aiyedatiwa với các nhà lãnh đạo khác tại Nigeria:

        • Nnamdi-Eruchalu, G. I. (2017). A Critical Discourse Analysis of Muhammadu Buhari’s Inaugural Speeches with a Focus on Pronouns. International Journal of Literature, Language and Linguistics4(2), 156–164.
        • Akinwotu, S. A. (2018). Language and Style in Political Inaugurals: A Study of Inaugural Speeches of Governor Olusegun Mimiko of Ondo State, Nigeria. British Journal of English Linguistics6(5), 1–15.
        • Ayeomoni, O. M., & Akinkuolere, O. S. (2012). A pragmatic analysis of victory and inaugural speeches of President Umaru Musa Yar’Adua. Theory and Practice in Language Studies2(3), 461–468.
        • Eze, E. C. (2023). Rhetoric Strategies and Ideological Constructs in Nigeria’s President Bola Ahmed Tinubu’s 29th May 2023 Inaugural Speech. Journal of English Scholars’ Association of Nigeria25(3).

        DONATE:

        • Mạng lưới: Monero (XMR)
        • Địa chỉ ví: