Bài phân tích bóc tách cơ chế thao túng nhận thức công chúng của bộ máy truyền thông số Indonesia thông qua việc biến uyển ngữ từ một công cụ giao tiếp lịch sự thành lá chắn ngôn từ bảo vệ tầng lớp cầm quyền. Bằng việc mổ xẻ 250 biểu thức uyển ngữ thu thập từ 4 tòa soạn báo điện tử hàng đầu trong tháng 1 năm 2025, nghiên cứu chỉ rõ sự bất bình đẳng sâu sắc trong đặc quyền che chắn ngôn từ dành cho giới tinh hoa chính trị so với công chúng yếu thế. Mối nguy hiểm lớn nhất không nằm ở tính đa nghĩa của ngữ văn, mà ở sự suy giảm nghiêm trọng tính giải trình thể chế, làm tê liệt khả năng phản biện của xã hội dân sự và bình thường hóa các sai phạm quyền lực dưới vỏ bọc quy trình kỹ thuật. Qua đó, bài viết cất lên tiếng nói nhân văn, đòi hỏi hoàn trả sự thật cho ngôn từ báo chí, bảo vệ quyền được biết sự thật của người dân và củng cố nền tảng dân chủ thực chất.
Xem tóm tắt bằng web tương tác TẠI ĐÂY
Phần 1: Bối cảnh Truyền thông Số và Chiến lược Ngôn ngữ hóa Quyền lực Chính trị tại Indonesia
1.1. Sự trỗi dậy của báo điện tử và mức độ tiếp cận thông tin chính trị của công chúng
Thế kỷ 21 chứng kiến sự tái cấu trúc căn bản không gian công cộng, nơi truyền thông số không còn đơn thuần là công cụ truyền tải thông tin, mà đã trở thành đấu trường chiến lược định hình nhận thức xã hội. Tại Indonesia, một quốc gia trong giai đoạn chuyển đổi dân chủ đầy biến động, sự phụ thuộc của quần chúng vào các nền tảng tin tức trực tuyến đã tạo ra một bối cảnh truyền thông độc đáo nhưng cũng đầy nguy cơ thao túng. Theo báo cáo Digital News Report 2023 của Viện Nghiên cứu Báo chí Reuters, báo điện tử liên tục giữ vững vị thế là nguồn cung cấp thông tin chính yếu của công chúng Indonesia xuyên suốt giai đoạn từ năm 2021 đến năm 2023. Dù tỷ lệ này có sự sụt giảm nhẹ từ 89% vào năm 2021 xuống 84% vào năm 2023 do sự trỗi dậy của mạng xã hội, báo điện tử vẫn bỏ xa các hình thức truyền thông truyền thống như truyền hình hay báo in trong việc chi phối dòng chảy thông tin quốc gia.
Sức ảnh hưởng này không phân bổ đồng đều trên mọi lĩnh vực mà tập trung cao độ vào đời sống chính trị – thể chế. Khảo sát thực chứng năm 2024 của Hiệp hội các nhà cung cấp dịch vụ Internet Indonesia (APJII) cho thấy một thực tế đáng kinh ngạc: nội dung tin tức về chính trị, xã hội, pháp luật và quyền con người đứng đầu về mức độ truy cập, thu hút tới 40,56% người dùng internet. Thông số này vượt xa mức độ quan tâm dành cho các lĩnh vực tưởng chừng như giàu tính giải trí và thiết thân hơn như thể thao, kinh tế hay văn hóa giải trí. Đáng chú ý, sự khao khát thông tin chính trị không chỉ giới hạn ở tầng lớp cử tri thâm niên mà đang thâm nhập sâu rộng vào thế hệ trẻ. Khảo sát do Katadata Insight Center (KIC) thực hiện vào tháng 10 năm 2023 chỉ ra rằng có tới 68,3% công chúng trẻ thuộc thế hệ Gen Z và Millennials (độ tuổi từ 17 đến 42) thường xuyên tiếp xúc với các tin tức chính trị trên không gian mạng.
Tuy nhiên, mức độ tiếp xúc cao không đồng nghĩa với khả năng đề kháng nhận thức gia tăng. Mối quan hệ giữa công chúng và báo điện tử tại Indonesia đã tạo ra một “điểm nghẽn nhận thức” (cognitive bottleneck) đầy rủi ro. Báo chí đại chúng, vốn được kỳ vọng là “quyền lực thứ 4” độc lập và là tấm gương phản chiếu vô tư thực tại xã hội, đã dần biến tướng thành một bộ lọc ngôn ngữ tinh vi. Lợi dụng thuật toán lan truyền nhanh, diện bao phủ rộng và thói quen đọc lướt của độc giả số, các tòa soạn đã cấy nền các biểu thức ngôn từ được gọt giũa khéo léo vào tư duy người đọc mà chính họ khó lòng nhận biết. Nghiên cứu thực chứng dựa trên tập dữ liệu 250 biểu thức uyển ngữ được trích xuất từ các bài báo thuộc mục Chính trị, xuất bản từ ngày 1 đến ngày 31 tháng 1 năm 2025 trên 4 trang báo điện tử hàng đầu – Tirto.id, Tempo, CNN Indonesia và Detik.com – đã phơi bày một thực trạng đáng quan ngại: báo chí trực tuyến không còn mô tả sự thật như nó vốn có, mà đang chủ động “tái định khung” (reframe) thực tại chính trị theo các kịch bản ngôn từ có lợi cho bộ máy cầm quyền.
Dưới góc độ pháp lý và đạo đức truyền thông, Luật Báo chí Indonesia (Undang-Undang Pers) và Quy chuẩn Đạo đức Báo chí (Kode Etik Jurnalistik) quy định rõ trách nhiệm của báo chí trong việc cung cấp thông tin trung thực, khách quan và phục vụ lợi ích công cộng. Tuy nhiên, rào cản hệ thống phát sinh khi áp lực thương mại hóa, cuộc đua truy cập (clickbait) cùng mối quan hệ phụ thuộc giữa tòa soạn và giới tinh hoa chính trị đã làm suy yếu chức năng giám sát của truyền thông. Công chúng – đặc biệt là cử tri trẻ – bị bẫy trong một không gian thông tin tưởng như đa dạng nhưng thực chất đã bị kiểm soát bằng các chiến lược ngôn ngữ ẩn mật.
1.2. Uyển ngữ trong truyền thông chính trị: Từ công cụ lịch sự đến chiến lược làm mờ sự thật
Về mặt lý thuyết ngữ dụng học truyền thống, uyển ngữ (euphemism) xuất phát như một phương tiện giao tiếp mang tính nhân văn. Allan và Burridge (1991) từng định nghĩa uyển ngữ là việc sử dụng các từ ngữ dịu nhẹ, gián tiếp, nhằm thay thế cho các thuật ngữ thô ráp, cấm kỵ hoặc gây tổn thương, qua đó duy trì sự hòa nhã và bảo vệ “thể diện” (face) của các bên tham gia hội thoại. Thế nhưng, khi bước vào không gian truyền thông chính trị trực tuyến, chức năng giảm nhẹ bất an xã hội của uyển ngữ đã bị suy biến hoàn toàn. Nó chuyển hóa từ một công cụ lịch sự xã giao thành một chiến lược ngôn ngữ tinh vi nhằm làm mờ sự thật, che đậy sai phạm thể chế và vô hiệu hóa các phản ứng phê phán của xã hội dân sự.
Sự biến tướng này thể hiện rõ qua cách thức các trang báo điện tử Indonesia thay thế các khái niệm gay gắt, phản ánh thẳng thắn bản chất vấn đề bằng những cụm từ hành chính, kỹ thuật hoặc mang màu sắc trung tính. Dữ liệu thực chứng thu thập trong tháng 1 năm 2025 phơi bày hàng loạt mẫu hình thay thế điển hình:
- Trên Detik.com, cụm từ “penyesuaian harga” (điều chỉnh giá) được sử dụng để thay thế cho “kenaikan harga” (tăng giá nhiên liệu BBM). Sự thay thế này biến một quyết định tài khóa gây gánh nặng trực tiếp lên đời sống người lao động thành một thao tác kỹ thuật quản lý vĩ mô hợp lý và tất yếu.
- Cũng trên Detik.com, khi đưa tin về sự ra đi của cựu Bộ trưởng Suryadharma Ali – một nhân vật từng dính án tham nhũng nghiêm trọng – cụm từ “berpulang ke Rahmatullah” (trở về với lòng an lành của Thượng đế) được ưu ái sử dụng thay cho các từ trực diện như “meninggal” (qua đời) hay “mati” (chết), nhằm khơi gợi sự tôn kính tâm linh và xóa nhòa dư vị tiêu cực về thân thế pháp lý của nhân vật.
- Trên trang Tempo, thuật ngữ “efisiensi tenaga kerja” (hiệu quả hóa lực lượng lao động) được dùng để bọc lót cho bản chất tàn nhẫn của hiện tượng “PHK massal” (sa thải hàng loạt). Cách diễn đạt này tước bỏ nỗi đau xã hội của người lao động và khoác lên hành động sa thải một vỏ bọc tối ưu hóa kinh tế cho doanh nghiệp.
- Trong các vụ việc tranh chấp đất đai, khái niệm “relokasi penduduk” (tái định cư dân cư) thường xuyên thế chỗ cho “penggusuran” (cưỡng chế giải tỏa), làm dịu đi tính chất bạo lực, cưỡng chế của bộ máy công quyền đối với yếu tố dân sự.
Sự vận hành của uyển ngữ trong truyền thông số Indonesia còn chịu sự chi phối mạnh mẽ từ định hướng biên tập và tôn chỉ hoạt động khác nhau của 4 tòa soạn khảo sát. Tempo, với truyền thống báo chí điều tra, thường mang giọng điệu chỉ trích sắc bén nhưng vẫn không tránh khỏi việc rơi vào bẫy uyển ngữ khi tường thuật các quy trình pháp lý phức tạp. Tirto.id tập trung vào phân tích sâu dựa trên dữ liệu, sử dụng uyển ngữ như các thuật ngữ chuyên môn hóa để duy trì sự khách quan giả tưởng. CNN Indonesia duy trì phong cách trang trọng, chuẩn mực, biến uyển ngữ thành chiếc áo khoác trung lập của nhà nước. Trong khi đó, Detik.com, với bản chất là trang tin nhanh, phổ thông và ưu tiên tính lan truyền, sử dụng uyển ngữ ngắn gọn để xoa dịu phản ứng tức thì của đám đông.
Sự đa dạng về phong cách báo chí này không làm giảm đi mà ngược lại, càng củng cố tính hệ thống của chiến lược ngôn ngữ hóa quyền lực. Môi trường pháp lý và Quy chuẩn Đạo đức Báo chí Indonesia yêu cầu tính trung thực, nhưng việc lạm dụng uyển ngữ đã tạo ra một lỗ hổng đạo đức nghiêm trọng. Uyển ngữ chính trị không chỉ làm giảm nhẹ mức độ nghiêm trọng của sai phạm, mà còn thực hiện chức năng “bình thường hóa” (normalization) những bất thường thể chế. Khi hành vi lạm quyền, bất công kinh tế hay sự tàn nhẫn của chính sách được dán nhãn bằng các cụm từ hành chính vô cảm, khả năng tư duy phản biện của công chúng bị xói mòn. Xã hội dân sự mất đi ngôn ngữ sắc bén để lên tiếng, và bộ máy chính trị nghiễm nhiên sở hữu một tấm lá chắn ngôn từ kiên cố để né tránh sự giám sát và tính giải trình công khai.
Phần 2: Bóc tách Hệ thống Quy chiếu Uyển ngữ (Euphemistic Referents) trong Báo chí Chính trị Trực tuyến
2.1. Nhóm quy chiếu Hành động (Activity) và Trạng thái (Condition): Trọng tâm giảm xóc quyền lực
Mổ xẻ tập dữ liệu thực chứng gồm 250 biểu thức uyển ngữ được trích xuất từ các bài báo chính trị trong tháng 1 năm 2025 trên 4 cơ quan báo chí trực tuyến hàng đầu Indonesia (Tirto.id, Tempo, CNN Indonesia và Detik.com), kết quả phân tích theo khung lý thuyết quy chiếu ngữ nghĩa của Wijana (2017) phơi bày một cấu trúc phân bổ lệch sâu sắc. Trong đó, hai nhóm quy chiếu chiếm tỷ lệ áp đảo tuyệt đối là nhóm Hành động (Activity referents) với 125/250 mẫu (đạt 50,0%) và nhóm Trạng thái/Điều kiện (Condition referents) với 93/250 mẫu (đạt 37,2%). Tổng cộng, hai nhóm này chiếm tới 218/250 mẫu, tương đương 87,2% toàn bộ dữ liệu khảo sát.
Sự tập trung dày đặc vào hành động và trạng thái không phải là một sự ngẫu nhiên ngôn ngữ, mà phản ánh đúng bản chất của truyền thông chính trị: quyền lực nhà nước và sự can thiệp thể chế chủ yếu vận hành thông qua các hành động công vụ và tác động trực tiếp lên các trạng thái xã hội. Để bảo vệ bộ máy cầm quyền khỏi sự soi xét pháp lý và làn sóng phẫn nộ của quần chúng, báo chí trực tuyến buộc phải ưu tiên “kỹ thuật hóa” các hành vi lạm quyền và “bình thường hóa” các khủng hoảng thể chế thành những quy trình hành chính trung tính hoặc những hiện tượng tự nhiên tất yếu.
Sự tráo đổi khái niệm đanh thép nhất thể hiện qua cách truyền thông tái định khung các hành vi vi phạm pháp luật nghiêm trọng của giới quan chức. Bài viết xuất bản ngày 1 tháng 1 năm 2025 trên trang Tempo đã sử dụng từ “memobilisasi” (huy động) để tường thuật về “các nỗ lực huy động Trưởng thôn (Kepala Desa) nhằm đảm bảo chiến thắng cho cặp đôi Prabowo-Gibran” trong kỳ bầu cử Tổng thống 2024. Xét dưới góc độ pháp lý, Luật Bầu cử Indonesia và các quy định quản lý công chức hành chính nghiêm cấm tuyệt đối bộ máy chính quyền cấp thôn tham gia vận động bầu cử mang tính phe phái. Hành vi ép buộc (coercion) hoặc lạm dụng quyền lực nhà nước để can thiệp kết quả bầu cử đã bị báo chí tước bỏ hoàn toàn yếu tố cấu thành tội phạm và tính chất phi pháp. Bằng cách thay thế các cụm từ chính xác như “memaksa perangkat desa” (cưỡng ép bộ máy cấp thôn) hay “penyalahgunaan kekuasaan” (lạm dụng quyền lực), thuật ngữ “memobilisasi” khoác lên hành vi xâm phạm nền tảng dân chủ một vỏ bọc điều phối hành chính hợp pháp, biến sự can thiệp bất minh thành một hoạt động tổ chức công vụ thông thường.
Tương tự, tính chất bạo lực nhà nước cũng bị vô hiệu hóa triệt để thông qua các uyển ngữ quy chiếu hành động. Cũng trên Tempo xuất bản ngày 1 tháng 1 năm 2025, khi đưa tin về phong trào phản đối chính sách tăng thuế Giá trị gia tăng lên 12% (PPN 12%) mang tên Jogja Memanggil tại Yogyakarta, báo chí đã sử dụng cụm từ “membubarkan” (giải tán) trong câu “Hàng trăm nhân viên an ninh đã giải tán đám đông”. Về mặt Hiến pháp, quyền tự do biểu tình và hội họp ôn hòa của công dân được bảo hộ nghiêm ngặt. Thực tế tại hiện trường cho thấy lực lượng trấn áp đã sử dụng vòi phun nước, hơi cay, đánh đập và bắt giữ trái phép người dân. Tuy nhiên, thay vì sử dụng các thuật ngữ phản ánh đúng bản chất như “menyerang” (tấn công), “memukuli” (đánh đập) hay “sử dụng bạo lực”, từ “membubarkan” đã xóa sạch dấu vết tàn bạo của lực lượng cưỡng chế. Nó biến hành vi vi phạm quyền con người thành một thao tác kỹ thuật đảm bảo trật tự công cộng, tước đoạt quyền được đòi hỏi tính giải trình của nạn nhân và xã hội dân sự.
Ở nhóm quy chiếu Trạng thái (Condition), chiến lược làm mờ sự thật vận hành thông qua việc biến các biến động chính trị tiêu cực thành quá trình suy thoái tự nhiên. Bài báo xuất bản ngày 17 tháng 1 năm 2025 trên Detik.com giật tiêu đề: “Jokowi Memudar, PDI Perjuangan Melunak” (Jokowi mờ nhạt dần, PDI Perjuangan mềm mỏng hơn). Cụm từ “memudar” (mờ nhạt dần) thay thế cho thực tế “kehilangan kekuasaan” (mất quyền lực) hay “suy giảm uy tín chính trị” của cựu Tổng thống hậu bầu cử, biến một hiện tượng thoái trào thể chế thành một quy trình sinh học tự nhiên, không do lỗi quản trị. Trong khi đó, từ “melunak” (mềm mỏng hơn) che giấu bản chất thỏa hiệp phe phái và sự từ bỏ lập trường đối lập của đảng PDIP trước chính quyền mới, thay thế cho cụm từ “kompromi politik” (thỏa hiệp chính trị cơ hội). Bằng cách ẩn dụ hóa các trạng thái chính trị, báo chí xoa dịu các cú sốc nhận thức của cử tri, biến sự phản bội niềm tin cử tri thành một sự điều chỉnh linh hoạt và hợp lý trong môi trường hậu bầu cử.
2.2. Nhóm quy chiếu Vật thể (Object) và Nghề nghiệp (Professional): Ẩn dụ hóa và hợp thức hóa thể chế
Mặc dù nhóm quy chiếu Vật thể (Object referents) chỉ chiếm 17/250 mẫu (6,8%) và nhóm Nghề nghiệp (Professional referents) chiếm 6/250 mẫu (2,4%), hai nhóm này lại đóng vai trò đặc biệt quan trọng trong việc xây dựng biểu tượng thể chế và hợp thức hóa các mạng lưới quyền lực ngầm.
Ở nhóm quy chiếu Vật thể, uyển ngữ vận hành chủ yếu dưới dạng các ẩn dụ chính trị nhằm tái cấu trúc hình ảnh tổ chức. Trích dẫn trên Tirto.id ngày 10 tháng 1 năm 2025 chỉ ra: “Sự mất đi tính độc lập của KPK đã khiến họ đánh mất mục tiêu ban đầu là một cây chổi sạch (sapu yang bersih)”. Khái niệm “sapu” (cây chổi) được dùng để biểu trưng cho Ủy ban Chống Tham nhũng (KPK). Đằng sau biểu thức mang tính tượng hình này là một lịch sử biến đổi thể chế cay đắng: việc Quốc hội thông qua Luật sửa đổi KPK năm 2019 (UU KPK 2019) đã đặt KPK dưới sự kiểm soát của Hội đồng Giám sát do Tổng thống bổ nhiệm, đồng thời chuyển toàn bộ nhân viên KPK thành công chức nhà nước (ASN). Việc tước bỏ tính độc lập tư pháp đã biến KPK từ một cơ quan quyền lực độc lập thành một công cụ thuộc bộ máy hành chính. Tuy nhiên, việc sử dụng ẩn dụ “sapu yang bersih” giúp báo chí né tránh các cáo buộc trực diện như “kegagalan institusional” (sự thất bại thể chế) hay “sự vô hiệu hóa bộ máy chống tham nhũng”, biến một đại án suy thoái hệ thống thành sự tiếc nuối mang tính thơ văn về một hình ảnh lý tưởng đã mất.
Một mẫu hình quy chiếu vật thể điển hình khác xuất hiện trên Detik.com ngày 14 tháng 1 năm 2025, khi mô tả kế hoạch thành lập tổ chức quần chúng (ormas) của Anies Baswedan sau thất bại trong kỳ bầu cử Tổng thống và sự ghẻ lạnh của các chính đảng: “Tổ chức quần chúng đó sau này sẽ được dùng làm phương tiện chính trị (kendaraan politik) cho Anies trong kỳ Bầu cử Tổng thống 2029”. Từ “kendaraan” (phương tiện/xe cộ) tước bỏ bản chất cơ hội chính trị và tham vọng duy trì quyền lực cá nhân. Bằng cách ẩn dụ hóa tổ chức xã hội thành một “chiếc xe”, báo chí đã hợp thức hóa việc công cụ hóa các phong trào quần chúng, biến đời sống chính trị thành một hành trình di chuyển kỹ thuật, mà ở đó các đoàn thể xã hội chỉ đơn thuần là công cụ phục vụ tham vọng của giới tinh hoa.
Đối với nhóm quy chiếu Nghề nghiệp, tính chất bảo kê thể chế thể hiện rõ nhất qua việc phong danh xưng chính thức cho các đối tượng thao túng dư luận. Bài viết trên Tempo ngày 13 tháng 1 năm 2025 đề cập đến việc bổ nhiệm Rudi Susanto vào vị trí “Chuyên viên đặc biệt trong Bộ Thông tin và Kỹ thuật số (Komdigi)” (Staf Khusus di Lingkungan Kementerian Komunikasi dan Digital). Trong bối cảnh truyền thông Indonesia, Rudi Susanto vốn nổi tiếng là một “buzzer politik” (dư luận viên/tuyên truyền viên chính trị) chuyên nghiệp, chuyên vận hành các chiến dịch lan truyền thông tin sai lệch và thao túng dư luận trên mạng xã hội cho chính quyền tiền nhiệm. Cụm từ “Staf Khusus” được sử dụng như một uyển ngữ thế chỗ (substitution) nhằm tẩy trắng quá khứ thao túng truyền thông ngầm, biến một tác nhân truyền thông đen thành một chức danh công vụ danh giá.
Nhìn từ góc độ thể chế, vị trí “Staf Khusus” tại các Bộ ngành Indonesia – vốn mở rộng từ thời Susilo Bambang Yudhoyono, Joko Widodo đến Prabowo Subianto – thường xuyên bị phản ứng do thiếu tiêu chí tuyển dụng minh bạch và mô tả công việc cụ thể. Đây là minh chứng điển hình cho khái niệm “Bullshit jobs” của nhà xã hội học David Graeber (2013), nơi ngân sách quốc gia được chi trả cho các vị trí không tạo ra giá trị công, mà thực chất là sự tưởng thưởng chính trị cho phe phái. Báo chí, bằng việc gọi tên danh xưng “Staf Khusus” một cách thản nhiên, đã tiếp tay hợp thức hóa việc dùng tiền thuế của dân để nuôi dưỡng hạ tầng tuyên truyền chính trị.
2.3. Nhóm quy chiếu Sự kiện (Event) và Bệnh tật (Disease): Xoa dịu tâm lý và kỹ thuật hóa khủng hoảng
Nhóm quy chiếu Sự kiện (Event referents) chiếm 8/250 mẫu (3,2%) và Bệnh tật (Disease referents) chiếm 1/250 mẫu (0,4%). Mặc dù chiếm tỷ lệ nhỏ, hai nhóm này phản ánh tinh vi chiến lược xoa dịu tâm lý đám đông và chuyên môn hóa các vấn đề an sinh xã hội.
Trong bài viết trên Tempo ngày 1 tháng 1 năm 2025, khi phân tích nguyên nhân dẫn đến các đợt bùng phát bất ổn xã hội, báo chí đã sử dụng từ “pagebluk” để chỉ đại dịch COVID-19: “… những vấn đề phải đối mặt ở giữa nạn dịch (pagebluk)”. “Pagebluk” là một từ cổ trong tiếng Java dùng để chỉ các tai ách, dịch bệnh hoặc thảm họa thiên nhiên mang tính định mệnh. Thay vì sử dụng thuật ngữ chính thức “pandemi COVID-19” – vốn gợi nhắc đến sự yếu kém của hệ thống y tế công cộng và sự chậm trễ trong phản ứng chính sách của nhà nước – từ “pagebluk” mang lại một sắc thái văn hóa dân gian gần gũi. Nó biến một khủng hoảng quản trị y tế cộng đồng thành một tai họa thiên nhiên bất khả kháng. Chiến lược ngôn ngữ này làm giảm bớt sức ép phê phán hướng vào bộ máy cầm quyền, khuyến khích công chúng tiếp nhận khủng hoảng với tâm lý cam chịu mang tính định mệnh, thay vì đòi hỏi trách nhiệm giải trình từ chính phủ.
Ở nhóm quy chiếu Bệnh tật, bài báo trên Tempo ngày 03 tháng 1 năm 2025 tường thuật về Chương trình kiểm tra sức khỏe miễn phí toàn quốc – một chính sách an sinh xã hội lớn do chính phủ tài trợ từ ngân sách nhà nước nhân dịp sinh nhật của người dân – đã sử dụng thuật ngữ y khoa “congenital hypothyroid” (suy giáp bẩm sinh) khi nói về công tác tầm soát cho trẻ sơ sinh. Thay vì dùng các cách diễn đạt trực tiếp trong ngôn ngữ đời thường như “gangguan kelenjar tiroid sejak lahir” (rối loạn tuyến giáp bẩm sinh) hay “khuyết tật phát triển từ nhỏ” – những cụm từ dễ gây tâm lý hoảng loạn và lo âu cho các bậc cha mẹ – báo chí đã dùng thuật ngữ tiếng Anh chuyên ngành y học. Việc kỹ thuật hóa ngôn từ y tế giúp duy trì sự bình tĩnh xã hội, đồng thời tạo ra một vỏ bọc uy quyền khoa học cho chính sách y tế của chính phủ, biến một chương trình phân phối ngân sách thành một thành tựu kỹ thuật công nghệ cao.
Tóm lại, hệ thống quy chiếu uyển ngữ trong báo chí trực tuyến Indonesia không chỉ là một hiện tượng ngữ pháp đơn thuần, mà là một cơ chế phân công ngôn từ có hệ thống. Bằng việc chiếm tới 87,2% tổng số mẫu khảo sát, hai nhóm quy chiếu Hành động và Trạng thái đã chứng minh rằng báo chí đang tập trung toàn bộ nguồn lực ngôn ngữ để giảm xóc cho các hành vi lạm quyền và xoa dịu các biến động thể chế. Những hành vi cưỡng ép cử tri, bạo lực công quyền hay tham nhũng chính trị đã bị hòa tan vào các khái niệm hành chính vô cảm, tước bỏ hoàn toàn khả năng nhận diện sai phạm của xã hội dân sự.
Phần 3: Bất bình đẳng Ngôn ngữ theo Địa vị Xã hội: Khi Uyển ngữ Phục vụ Tầng lớp Thống trị
Khảo sát thực chứng 250 biểu thức uyển ngữ trong báo chí chính trị trực tuyến Indonesia tháng 1 năm 2025 không chỉ bóc tách các dạng quy chiếu ngữ nghĩa, mà còn phơi bày một cấu trúc bất bình đẳng sâu sắc: sự phân bổ uyển ngữ tỉ lệ thuận với vị thế quyền lực của các chủ thể được phản ánh. Báo chí số không phân phối đặc quyền che chắn ngôn từ một cách bình đẳng. Trái lại, tầng lớp cầm quyền và giới tinh hoa chính trị nhận được sự bảo vệ tối đa bằng hệ thống uyển ngữ tinh vi, trong khi công chúng yếu thế và xã hội dân sự chỉ được nhìn nhận qua lăng kính trung tính hóa thụ động, tước đi sức mạnh phản kháng chính đáng của họ.
Sự phân hóa này thể hiện rõ qua thông số định lượng của tập dữ liệu:
- Nhóm Quan chức Nhà nước: Chiếm tỷ lệ áp đảo tuyệt đối với 142/250 mẫu (đạt 56,8%), bao gồm 72 mẫu quy chiếu Hành động, 57 mẫu Trạng thái, 6 mẫu Vật thể, 4 mẫu Sự kiện và 3 mẫu Nghề nghiệp.
- Nhóm Chính trị gia: Chiếm 70/250 mẫu (đạt 28,0%), gồm 35 mẫu Hành động, 20 mẫu Trạng thái, 10 mẫu Vật thể, 3 mẫu Nghề nghiệp và 2 mẫu Sự kiện.
- Nhóm Công chúng / Xã hội Dân sự: Chiếm tỷ lệ khiêm tốn nhất với chỉ 38/250 mẫu (đạt 15,2%), bao gồm 18 mẫu Hành động, 16 mẫu Trạng thái, 2 mẫu Sự kiện, một mẫu Vật thể và một mẫu Bệnh tật.
Cấu trúc phân tầng này phản ánh một thực tế xót xa: quyền lực thể chế càng lớn, lá chắn ngôn từ càng dày. Báo chí trực tuyến, dưới áp lực chính trị và lợi ích nhóm, đã vô hình trung trở thành công cụ phân phối “đặc quyền miễn trừ nhận thức” cho giới cầm quyền.
3.1. Quan chức nhà nước: Lá chắn uyển ngữ bảo vệ tính chính danh thể chế
Chiếm tới 56,8% tổng số uyển ngữ khảo sát, nhóm Quan chức Nhà nước là đối tượng thụ hưởng lớn nhất từ chiến lược làm mờ sự thật của truyền thông. Đứng ở vị trí trung tâm của bộ máy quản trị quốc gia, mọi quyết định và hành vi của các quan chức đều có tác động trực tiếp đến vận mệnh cộng đồng và tính chính danh của thể chế. Khi những hành vi này vi phạm pháp luật, xâm phạm nguyên tắc dân chủ hoặc bộc lộ sự yếu kém trong quản trị, báo chí trực tuyến đã nhanh chóng can thiệp bằng cách thay thế các khái niệm pháp lý đanh thép bằng các thuật ngữ kỹ thuật, điều phối hành chính hoặc ẩn dụ hóa.
Sự bao che ngôn từ này thể hiện sắc nét qua vụ việc được báo Tirto.id đăng tải ngày 03 tháng 1 năm 2025. Trích dẫn nhận định của chuyên gia luật hiến pháp Feri Amsari về các hành vi can thiệp bầu cử của cựu Tổng thống Joko Widodo thông qua chính sách “Gentong Babi” (pork barrel politics – chính sách phân phối ngân sách và trợ cấp xã hội nhằm phục vụ mục đích bầu cử phe phái trong kỳ bầu cử Tổng thống 2024), bài báo đã sử dụng cụm từ “mengakali undang-undang” (lách luật/nghĩ kế vượt qua luật) thay vì sử dụng thuật ngữ chính xác về mặt pháp lý là “melanggar undang-undang” (vi phạm pháp luật).
Dưới góc độ Hiến pháp Indonesia và Luật Phòng chống Tham nhũng, việc chính quyền đương nhiệm cố tình lách các quy định tài chính công và tận dụng nguồn lực nhà nước để tạo lợi thế bất bình đẳng cho ứng cử viên thân cận là một hành vi xâm phạm nghiêm trọng nguyên tắc công bằng bầu cử. Tuy nhiên, từ “mengakali” đã biến một hành vi vi phạm pháp luật và đạo đức công vụ thành một thủ thuật chính trị khôn khéo, một sự “mưu trí” trong quản trị. Cách diễn đạt này làm suy giảm mức độ nghiêm trọng của tội phạm thể chế, chuyển hóa một đại án can thiệp dân chủ thành một bài toán kỹ thuật pháp lý đơn thuần, loại bỏ hoàn toàn trách nhiệm giải trình cá nhân của người đứng đầu nhà nước.
Tương tự, trên trang Tempo ngày 1 tháng 1 năm 2025, khi bình luận về Phán quyết của Tòa án Hiến pháp (Putusan MK) mở đường cho Gibran Rakabuming Raka – con trai cựu Tổng thống – trở thành ứng cử viên Phó Tổng thống khi chưa đủ tuổi theo quy định cũ, báo chí đã dùng cụm từ “memuluskan jalan” (làm mịn đường/mở đường). Xét về bản chất, phán quyết này bị xã hội dân sự và giới luật học chỉ trích gay gắt là một sự can thiệp thô bạo vào quy trình tư pháp, xung đột lợi ích nghiêm trọng khi Chánh án Tòa Hiến pháp thời điểm đó là em rể của Tổng thống. Bằng việc sử dụng ẩn dụ “memuluskan jalan”, truyền thông đã xóa sạch dấu vết của sự thao túng tư pháp (“manipulasi hukum”) hay sự can thiệp thể chế (“campur tangan politik”). Cụm từ gợi lên hình ảnh một quy trình diễn ra tự nhiên, êm đẹp và hợp pháp, biến một sự cố làm rạn nứt niềm tin vào hệ thống tư pháp tối cao thành một bước tiến hành chính bình thường.
Bên cạnh việc che chắn cho các hành vi lạm quyền, uyển ngữ dành cho quan chức nhà nước còn vận hành triệt để nhằm giảm nhẹ các thất bại chính trị. Cũng trên Tempo ngày 1 tháng 1 năm 2025, khi đánh giá về nỗ lực phòng chống tham nhũng quốc gia, báo chí mô tả Chỉ số Nhận thức Tham nhũng (CPI) của Indonesia bằng từ “stagnan” (trì trệ/đứng yên). Trong bối cảnh việc sửa đổi Luật KPK năm 2019 đã làm suy yếu tận gốc rễ cơ quan chống tham nhũng và hàng loạt quan chức cấp cao liên tục vướng vòng lao lý, việc CPI sụt giảm nghiêm trọng là một thực tế không thể phủ nhận. Bằng cách dùng từ “stagnan”, truyền thông đã né tránh các từ ngữ phản ánh đúng thực trạng như “menurun” (suy giảm) hay “memburuk” (tồi tệ). Sự tráo đổi này tạo ra một ảo tưởng về sự ổn định giả tạo, giúp bộ máy cầm quyền né tránh trách nhiệm về sự suy thoái của hạ tầng liêm chính quốc gia.
3.2. Chính trị gia: Giảm thiểu sự lộ diện của các tính toán cơ hội và tham vọng quyền lực
Chiếm 28,0% (70/250 mẫu) trong tổng số dữ liệu khảo sát, nhóm Chính trị gia đại diện cho các đối tượng hoạt động trên đấu trường tranh giành quyền lực phe phái, đảng phái và các liên minh chính trị. Khác với quan chức nhà nước – những người gắn liền với bộ máy công vụ chính thức – các chính trị gia thường xuyên thực hiện các thao tác thỏa hiệp, chuyển hướng lập trường hoặc theo đuổi tham vọng cá nhân hậu bầu cử. Để bảo vệ hình ảnh công chúng cho các nhân vật này và duy trì chiếc áo khoác “vì lợi ích quốc gia”, báo chí trực tuyến đã tích cực sử dụng uyển ngữ nhằm trung tính hóa các tính toán cơ hội chính trị.
Một minh chứng điển hình xuất hiện trên Detik.com ngày 21 tháng 1 năm 2025, khi phân tích lập trường của đảng PDI Perjuangan (PDIP) đối với chính quyền mới của Tổng thống Prabowo Subianto. Báo chí đã sử dụng cụm từ “tidak mau berseberangan” (không muốn đối đầu/không muốn ở phía bên kia chiến tuyến). Theo Luật Chính đảng và nguyên tắc vận hành của nền dân chủ nghị viện, sau khi thất bại trong kỳ Bầu cử Tổng thống 2024, PDIP với tư cách là đảng chiếm nhiều ghế nhất tại Quốc hội (DPR) được kỳ vọng sẽ đóng vai trò phe đối lập chính thức nhằm kiểm soát và cân bằng quyền lực chính phủ. Tuy nhiên, thay vì sử dụng các từ ngữ phản ánh rõ bản chất như “kompromi politik” (thỏa hiệp chính trị) hay “từ bỏ vai trò đối lập”, cụm từ “tidak mau berseberangan” được chọn lựa nhằm tạo ra một khoảng mơ hồ ngôn ngữ.
Cách diễn đạt mang tính phủ định này che giấu sự thỏa hiệp phe phái và tham vọng chia sẻ lợi ích chính quyền của PDIP. Nó biến sự phản bội cử tri đối lập thành một thái độ ứng xử “ôn hòa”, “tránh xung đột”, giúp đảng này duy trì hình ảnh một lực lượng chính trị xây dựng, thay vì một kẻ cơ hội chuyển mình để tìm kiếm ghế trong bộ máy hành pháp.
Một trường hợp khác xuất hiện trên Detik.com ngày 14 tháng 1 năm 2025, mô tả hành động của Anies Baswedan sau khi thất bại trong kỳ Bầu cử Tổng thống 2024 và bị các chính đảng bỏ rơi trong kỳ Bầu cử Tỉnh trưởng Jakarta. Báo chí viết: “… cách để Anies tiếp tục duy trì sự hiện diện (eksis)”. Từ “eksis” (một từ mượn gốc Tiếng Anh: exist/existence, mang nghĩa duy trì sự tồn tại/tầm ảnh hưởng) được sử dụng để bọc lót cho việc Anies lên kế hoạch thành lập một tổ chức quần chúng (ormas) mới. Xét dưới góc độ thực tiễn chính trị, việc lập ormas là một thao tác rõ ràng nhằm “mempersiapkan ambisi kekuasaan” (chuẩn bị cho tham vọng quyền lực) hoặc “mempersiapkan pencalonan ulang” (chuẩn bị cho cuộc tái ứng cử năm 2029).
Bằng việc dùng từ “eksis”, báo chí đã kỹ thuật hóa một chiến dịch tích lũy vốn chính trị cá nhân thành một nhu cầu sinh tồn xã hội tự nhiên. Uyển ngữ này tẩy trắng tính toán quyền lực, biến tham vọng chính trị cá nhân thành một hoạt động tham gia đời sống công dân lành mạnh, giúp chính trị gia duy trì tình cảm của cử tri mà không bị soi xét về những mưu đồ chính trị đằng sau.
3.3. Công chúng và Xã hội Dân sự: Trung tính hóa sự áp chế và xoa dịu xáo trộn kinh tế – xã hội
Trái ngược hoàn toàn với sự bao bọc dày đặc dành cho quan chức và chính trị gia, nhóm Công chúng, Dân thường và các nhà hoạt động Xã hội Dân sự chỉ xuất hiện trong 38/250 mẫu uyển ngữ (chiếm 15,2%). Sự thiếu hụt về mặt tỉ lệ này phản ánh một thực trạng bất bình đẳng gay gắt: công chúng không sở hữu đặc quyền ngôn từ để bảo vệ mình. Khi báo chí áp dụng uyển ngữ cho nhóm đối tượng này, mục đích không phải là bảo vệ vị thế hay che đậy sai phạm cho họ, mà là trung tính hóa các hành vi bạo lực/áp chế mà họ phải chịu đựng từ nhà nước, đồng thời xoa dịu các biến động kinh tế – xã hội đang đè nặng lên vai tầng lớp yếu thế.
Mổ xẻ bài báo trên Tempo ngày 03 tháng 1 năm 2025, sự việc một nhà nghiên cứu thuộc Tổ chức Giám sát Tham nhũng Indonesia (ICW) bị tấn công mạng được tường thuật bằng thuật ngữ “doxing”. Bài báo viết: “Một nhà nghiên cứu của ICW nghi ngờ bị lộ thông tin cá nhân (doxing) bởi tài khoản Instagram @volt_anonym”. Trong bối cảnh pháp lý của Luật Thông tin và Giao dịch Điện tử (UU ITE) và các khung pháp lý bảo vệ nhà hoạt động xã hội dân sự, việc phát tán trái phép dữ liệu cá nhân, địa chỉ nhà ở và thông tin gia đình của một nhà nghiên cứu chống tham nhũng là một hành vi “intimidasi digital” (khủng bố/đe doạ kỹ thuật số) nghiêm trọng, nhằm mục đích đe dọa tính mạng và làm tê liệt hoạt động giám sát quyền lực.
Tuy nhiên, việc báo chí sử dụng từ tiếng Anh chuyên ngành “doxing” đã kỹ thuật hóa một tội phạm công nghệ mang tính triệt hạ phản biện thành một sự cố mạng thông thường. Cách gọi tên này làm giảm đi tính chất nguy hiểm của hành vi tấn công, tước bỏ tư cách nạn nhân bị áp chế của nhà hoạt động, và biến một hành động vi phạm quyền con người thành một hiện tượng kỹ thuật số trung tính.
Mặt khác, sự giảm nhẹ gánh nặng tài khóa đối với người dân lao động thể hiện rõ qua bài viết trên Detik.com ngày 21 tháng 1 năm 2025 về chính sách tăng thuế Giá trị gia tăng lên 12% (PPN 12%), áp dụng từ tháng 1 năm 2025. Báo chí sử dụng các cụm từ “masyarakat kecil” (cộng đồng thu nhập thấp/người dân nhỏ bé) và “ngày càng khó khăn” (makin sulit) để mô tả tác động của chính sách. Xét dưới góc độ thực tế đời sống, chính sách tăng thuế VAT trong bối cảnh lạm phát và làn sóng sa thải hàng loạt đang đẩy hàng triệu gia đình lao động vào nguy cơ “khủng hoảng nghèo đói” và “suy kiệt mức sống”.
Thay vì sử dụng các thuật ngữ phản ánh đúng quy mô thảm họa như “masyarakat miskin” (người nghèo) hay “khủng hoảng sinh kế”, báo chí đã dùng uyển ngữ “masyarakat kecil” và “sulit”. Cách diễn đạt này tạo ra một lăng kính thương cảm mang tính thụ động, biến gánh nặng thuế bất hợp lý thành một “thách thức nhẫn nại” của người dân. Uyển ngữ này vô hình trung tước đi tính chính đáng trong các phong trào phản kháng tài khóa của quần chúng (như phong trào Jogja Memanggil), bảo vệ cho quyết định thu ngân sách của chính phủ và đẩy sự hy sinh về phía những người yếu thế nhất trong xã hội.
Tóm lại, sự phân bổ uyển ngữ theo địa vị xã hội trong truyền thông số Indonesia đã vạch trần một trật tự ngôn từ bất bình đẳng. Trong khi bộ máy chính quyền (chiếm 56,8%) và các chính trị gia (chiếm 28,0%) được bảo vệ sau bức tường uyển ngữ kiên cố nhằm duy trì tính chính danh và che đậy sai phạm, thì công chúng và xã hội dân sự (chỉ chiếm 15,2%) lại bị tước đoạt ngôn ngữ phê phán thực tế. Ngôn từ báo chí, thay vì làm tròn sứ mệnh của chiếc gương phản chiếu trung thực và công cụ bảo vệ kẻ yếu, đã bị biến thành chiếc lá chắn bảo vệ cho quyền lực thống trị.
Phần 4: Nguy cơ Thao túng Nhận thức và Sự Suy giảm Tính Giải trình Thể chế qua 5 Chức năng Uyển ngữ
4.1. Giảm nhẹ ý nghĩa tiêu cực và Che đậy trách nhiệm pháp lý trong các đại án/sai phạm
Khi bóc tách 250 biểu thức uyển ngữ trên 4 cơ quan báo chí trực tuyến hàng đầu Indonesia trong tháng 1 năm 2025, khía cạnh nguy hiểm nhất không nằm ở tính đa nghĩa thuần túy của ngôn ngữ học, mà nằm ở việc vận hành hệ thống các chức năng truyền thông nhằm làm suy yếu tính giải trình thể chế. Hai chức năng hàng đầu – giảm nhẹ ý nghĩa tiêu cực (mitigating negative meanings) và che đậy trách nhiệm pháp lý (obscuring responsibility and accountability) – đã biến báo chí truyền thông số từ một đài quan sát công lý thành một bộ lọc dung dưỡng cho các sai phạm của bộ máy cầm quyền.
Sự tráo đổi khái niệm nhằm tẩy trắng hành vi thao túng truyền thông thể hiện rõ qua bài viết trên Tempo xuất bản ngày 13 tháng 1 năm 2025. Khi đưa tin về việc Bộ trưởng Thông tin và Kỹ thuật số (Komdigi) Meutya Hafid bổ nhiệm Rudi Susanto, báo chí đã gọi nhân vật này bằng danh xưng “pegiat sosial” (nhà hoạt động xã hội) hoặc “pendengung” (người tạo tiếng vang/lan truyền tin đồn). Trong thực tiễn chính trị Indonesia, Rudi Susanto vốn nổi tiếng là một “buzzer politik” (dư luận viên/tuyên truyền viên chính trị) chuyên nghiệp, từng vận hành các mạng lưới tài khoản ảo để phát tán thông tin sai lệch và định hướng dư luận có trả phí.
Bằng việc dùng từ “pegiat sosial”, truyền thông đã biến một tác nhân thao túng dư luận thành một nhà hoạt động vì cộng đồng. Trong khi đó, thuật ngữ “pendengung” – xuất phát từ ẩn dụ âm thanh va đập liên tục – đã kỹ thuật hóa hành vi tuyên truyền đen thành một thao tác phát tán thông tin trung tính. Việc tước bỏ nhãn dán “buzzer politik” giúp giảm thiểu tối đa sự phẫn nộ của dư luận, biến một quyết định bổ nhiệm mang tính tưởng thưởng phe phái thành một sự huy động nhân sự xã hội dân sự hợp pháp.
Sự che đậy trách nhiệm pháp lý còn đạt đến quy mô thể chế khi báo chí trực tuyến tường thuật về các đại án xâm phạm nền tảng dân chủ và quản trị ngân sách. Bài viết trên Tempo xuất bản ngày 1 tháng 1 năm 2025, khi tổng kết các lập luận tại Tòa án Hiến pháp về kỳ bầu cử Tổng thống 2024, đã sử dụng cụm từ “politisasi bansos” (chính trị hóa trợ cấp xã hội) và “mobilisasi aparat” (huy động bộ máy công quyền). Xét dưới góc độ Luật Phòng chống Tham nhũng và các quy định về đạo đức công vụ, việc chính quyền đương nhiệm cố tình phân phối hàng triệu suất trợ cấp xã hội (bansos) ngay trước ngày bầu cử và can thiệp bộ máy công an, quân đội, chính quyền địa phương để ủng hộ ứng cử viên thân cận là hành vi “penyalahgunaan bansos/aparat” (lạm dụng trợ cấp/bộ máy nhà nước).
Từ “politisasi” và “mobilisasi” đã tước bỏ hoàn toàn yếu tố cấu thành tội phạm và tính chất phi pháp của hành vi lạm quyền. Nó biến một hành vi vi phạm nghiêm trọng Hiến pháp thành một “hiện tượng chính trị” mang tính mô tả khách quan.
Tương tự, trên Detik.com xuất bản ngày 14 tháng 1 năm 2025, khi nhắc đến vai trò của một quan chức cấp cao trong vụ việc liên quan đến đại án tham nhũng Ngân hàng Quốc gia (BLBI – Bantuan Likuiditas Bank Indonesia), báo chí đã dùng cụm từ “membereskan kasus korupsi BLBI” (giải quyết/dọn dẹp đại án tham nhũng BLBI). Thuật ngữ “membereskan” mang sắc thái giải quyết hành chính tích cực, che giấu hoàn toàn các nghi vấn về hành vi “menutupi” (bao che), “mengamankan” (bảo vệ lợi ích bất hợp pháp) hay tiêu hủy chứng cứ.
Dưới lăng kính nhân văn, tham nhũng và lạm dụng nguồn lực công không phải là những sự cố kỹ thuật có thể “membereskan” bằng vài thao tác sổ sách. Đó là tội ác trực tiếp tước đoạt trường học, bệnh viện và an sinh của hàng triệu người dân nghèo. Khi báo chí dùng uyển ngữ để che đậy trách nhiệm pháp lý của giới tinh hoa, họ đã tước bỏ quyền được đòi hỏi công lý của nạn nhân – những người dân lao động gánh chịu hậu quả từ sự suy thoái thể chế.
4.2. Xây dựng hình ảnh tích cực và Quản lý nhận thức, cảm xúc công chúng
Không dừng lại ở việc bao che sai phạm, uyển ngữ trong truyền thông số Indonesia còn đảm nhận chức năng kiến tạo hình ảnh tích cực (constructing a positive image) và quản lý nhận thức, cảm xúc của quần chúng (managing public perception and emotions), biến các chính sách phân phối từ ngân sách nhà nước thành sự ban ơn cá nhân của nhà lãnh đạo.
Sự phong kiến hóa quản trị công thể hiện sắc nét qua bài viết trên Tempo xuất bản ngày 03 tháng 1 năm 2025 về Chương trình kiểm tra sức khỏe miễn phí toàn quốc. Báo chí giật đoạn tường thuật: “Những người đăng ký nhận dịch vụ khám sức khỏe miễn phí có sinh nhật vào đầu năm 2025 sẽ nhận được một món quà từ Tổng thống Prabowo (kado dari Presiden Prabowo)”. Xét dưới góc độ Luật Ngân sách Nhà nước, toàn bộ kinh phí triển khai chương trình y tế này được trích xuất trực tiếp từ tiền thuế của nhân dân. Tuy nhiên, việc sử dụng ẩn dụ “kado” (món quà) đã cá nhân hóa tài sản công, biến nghĩa vụ pháp lý của nhà nước trong việc chăm sóc sức khỏe công dân thành sự “ban ơn” mang tính tình cảm của cá nhân Tổng thống. Uyển ngữ này quản lý triệt để cảm xúc đám đông, khơi gợi lòng biết ơn thụ động, thay vì củng cố ý thức về quyền công dân.
Sự lãng mạn hóa các hành vi biểu trưng chính trị cũng xuất hiện trên CNN Indonesia ngày 1 tháng 1 năm 2025, khi tường thuật về việc một nghị sĩ Quốc hội đi bộ từ Jakarta đến Boyolali. Báo chí mô tả hành động này là “menunaikan janji” (thực hiện lời thề/lời hứa). Thuật ngữ “menunaikan” mang đậm sắc thái đạo đức và tín ngưỡng thiêng liêng, nâng tầm một chiến dịch quảng bá hình ảnh cá nhân (“kampanye simbolik”) thành một hành vi tận tụy vì nghĩa lớn. Bằng cách chọn lựa từ ngữ duy tình, báo chí lấp liếm thực tế rằng hành động đi bộ hoàn toàn không mang lại bất kỳ giá trị chính sách hay cải thiện sinh kế thực chất nào cho cử tri.
Đáng quan ngại hơn, chiến lược quản lý nhận thức còn che giấu những bất bình đẳng vùng miền nghiêm trọng trong việc thụ hưởng chính sách an sinh. Bài viết trên Tempo xuất bản ngày 1 tháng 1 năm 2025, khi đưa tin về việc Cơ quan Dinh dưỡng Quốc gia (Badan Gizi) triển khai chương trình dinh dưỡng học đường, đã dùng cụm từ “terjangkau dan mudah” (dễ tiếp cận và thuận tiện) để mô tả các địa điểm thí điểm đầu tiên. Cách diễn đạt này tạo ra một vỏ bọc hành chính hợp lý, khéo léo che đậy thực tế là chính phủ đã ưu tiên các khu vực đô thị phát triển và hoàn toàn bỏ quên các vùng sâu, vùng xa, vùng biên giới, hải đảo (vùng 3T: tertinggal, terdepan, terluar).
Cũng trên Tempo ngày 1 tháng 1 năm 2025, phong trào sinh viên diễu hành phản đối chính sách thuế từ Đại học Gadjah Mada đến ngã tư Gejayan được gọi bằng thuật ngữ tiếng Anh “long march”. Việc vay mượn thuật ngữ mang màu sắc lịch sử – quân sự này đã làm giảm nhẹ tính chất gay gắt của một “aksi protes” (cuộc biểu tình phản đối) hay “kegiatan demonstrasi” (hoạt động bãi công/xuống đường). Nó biến một hành động phản kháng chính trị thành một sự kiện diễu hành có trật tự, thẩm mỹ hóa bất ổn xã hội và xoa dịu nguy cơ bùng nổ xung đột đối đầu trực diện giữa công dân và chính quyền.
4.3. Kiến tạo không gian mơ hồ nhằm Thúc đẩy đồng thuận và Hòa giải chính trị hậu bầu cử
Chức năng thứ 5 của uyển ngữ – thúc đẩy đồng thuận và hòa giải chính trị (facilitating political consensus or reconciliation) – đóng vai trò là chiếc cầu nối ngôn từ, giúp giới tinh hoa bình thường hóa các thỏa hiệp chia sẻ quyền lực hậu bầu cử, vô hiệu hóa cơ chế kiểm soát và cân bằng (checks and balances), vốn là xương sống của nền dân chủ.
Minh chứng điển hình cho sự kiến tạo không gian mơ hồ ngôn ngữ xuất hiện trên Detik.com xuất bản ngày 17 tháng 1 năm 2025. Khi phân tích về định hướng chiến lược của đảng PDI Perjuangan (PDIP) hậu bầu cử Tổng thống 2024, báo chí trích dẫn tuyên bố của một lãnh đạo đảng: “PDIP tidak akan ke mana-mana” (PDIP sẽ không đi đâu cả). Trong bối cảnh thể chế dân chủ nghị viện, sau khi thất bại trong cuộc đua vào Dinh Tổng thống, PDIP – với tư cách là lực lượng chiếm nhiều ghế nhất tại Quốc hội (DPR) – có nghĩa vụ chính trị là đứng ra thành lập phe đối lập chính thức (“bertahan di luar pemerintahan”) để giám sát bộ máy hành pháp.
Tuy nhiên, cụm từ “tidak akan ke mana-mana” được cố tình lựa chọn để tạo ra một khoảng trống giải thích mơ hồ. Nó giúp PDIP không phải đưa ra cam kết công khai về vị thế đối lập, đồng thời mở sẵn cánh cửa ngầm cho các cuộc đàm phán chia ghế bộ trưởng với liên minh cầm quyền của ông Prabowo Subianto. Bằng việc dùng uyển ngữ duy tình, báo chí đã biến sự phản bội vai trò kiểm soát quyền lực thành một thái độ “gắn bó”, “không bỏ đi”, tẩy trắng hành vi cơ hội chính trị thành một biểu hiện của tinh thần trách nhiệm quốc gia.
Cùng chung kịch bản hòa giải phe phái, bài viết trên Tempo xuất bản ngày 02 tháng 1 năm 2025 đã dùng tính từ “hangat” (ấm áp) để mô tả sự biến chuyển trong mối quan hệ giữa Anies Baswedan và Basuki Tjahaja Purnama (Ahok): “… mối quan hệ giữa hai người từng là đối thủ gay gắt trong kỳ Bầu cử Tỉnh trưởng Jakarta 2017 đã trở nên ấm áp”.
Bằng việc sử dụng ẩn dụ nhiệt độ “hangat”, truyền thông số đã lãng mạn hóa quá trình thỏa hiệp giữa các chính trị gia tinh hoa, hoàn toàn xóa mờ những vết thương xã hội sâu sắc do các chiến dịch kích động phân biệt sắc tộc và tôn giáo mà chính họ đã gây ra trong kỳ bầu cử năm 2017. Uyển ngữ “hangat” biến sự bắt tay cơ hội hậu bầu cử thành một câu chuyện “hòa giải nhân văn”, tước đoạt khả năng nhận thức của công chúng về cách thức giới tinh hoa lợi dụng mâu thuẫn xã hội để thu vén quyền lực, rồi thản nhiên bắt tay nhau đằng sau bức màn ngôn từ khi mục đích chính trị đã hoàn thành.
Tóm lại, sự vận hành của 5 chức năng uyển ngữ trong truyền thông số Indonesia tháng 1 năm 2025 không phải là một hiện tượng ngẫu nhiên, mà là một chiến lược ngôn ngữ hóa quyền lực có hệ thống. Bằng việc giảm nhẹ sai phạm, tô vẽ hình ảnh lãnh đạo, che đậy trách nhiệm pháp lý, quản lý cảm xúc công chúng và bình thường hóa thỏa hiệp phe phái, báo chí trực tuyến đã vô hình trung làm xói mòn tính giải trình thể chế. Khi sự thật bị hòa tan trong các biểu thức hành chính vô cảm và ẩn dụ duy tình, xã hội dân sự mất đi vũ khí phê phán, công lý bị đình trệ, và nền dân chủ thực chất bị thay thế bởi một trật tự đồng thuận giả tạo của giới tinh hoa.
1. Tài liệu chính
- Refma, A. M., Setiawan, T., & Efendi, A. (2026). Euphemism in Indonesian Online Political Media Discourse: Referents, Social Status, and Communicative Functions. International Journal of Multicultural and Multireligious Understanding, 13(3), 143-165. http://dx.doi.org/10.18415/ijmmu.v13i3.7358
2. Tài liệu tham khảo về Uyển ngữ trong Truyền thông và Chính trị Indonesia
- Nghiên cứu uyển ngữ trên báo trực tuyến Tempo: Jaganegara, H., & Wijana, I. D. P. (2023). Euphemism roles as a disguise tool in political texts: A case study of Tempo online political articles. SULUK: Jurnal Bahasa, Sastra, dan Budaya, 5(1), 1-19. https://doi.org/10.15642/suluk.2023.5.1.1-19
- Nghiên cứu uyển ngữ trên báo trực tuyến Republika: Ridwan, Y., Murni, S. M., & Santoso, D. (2020). Euphemism of Political News in Republika Online Mass Media. Jurnal Linguistik Terapan Pascasarjana, 17(1), 91-101. http://repository.uinsu.ac.id/17114/
- Nghiên cứu về phát ngôn của các chính trị gia Indonesia: Ristiyani, Rokhman, F., Rustono, & Pristiwati, R. (2023). A meaning of dysphemistic and euphemistic spoken by Indonesian politicians. Journal for ReAttach Therapy and Developmental Diversities, 6(7s), 451–463. https://jrtdd.com/index.php/journal/article/view/810
- Nghiên cứu về sự thao túng thực tế thông qua uyển ngữ trên Koran Tempo: Sariah. (2017). Manipulasi realitas melalui eufemisme bahasa dalam berita politik Koran Tempo. Metalingua, 15(1), 67-102. https://doi.org/10.26499/metalingua.v15i1.157
3. Tài liệu lý thuyết nền tảng và bối cảnh quốc tế
Các tài liệu này cung cấp khung lý thuyết mạnh mẽ về chức năng thực dụng và chính trị của uyển ngữ trên toàn cầu:
- Sách lý thuyết kinh điển về Uyển ngữ và Tiêu ngữ: Allan, K., & Burridge, K. (1991). Euphemism and dysphemism: Language used as shield and weapon. Oxford University Press.
- Uyển ngữ như một chiến lược né tránh trách nhiệm trong diễn ngôn chính trị: Mironina, A. Y., & Porchesku, G. V. (2023). Euphemism as a linguistic strategy of evasion in political media discourse. Theoretical and Applied Linguistics, 9(2). https://doi.org/10.18413/2313-8912-2023-9-2-0-1
- Khung phân tích so sánh truyền thông Đông Nam Á và Trung Đông: Rohmatullah, M. A., & Degaf, A. (2025). Framing conflict through euphemism and dysphemism in Southeast Asian and Middle Eastern media. JOALL (Journal of Applied Linguistics and Literature), 10(1), 218-246. https://doi.org/10.33369/joall.v10i1.38200
- Vai trò chức năng và thực dụng của uyển ngữ trong truyền thông Anh ngữ: Sydoruk, H. I., & Samoilenko, Y. I. (2022). Functional and pragmatic role of euphemisms and dysphemisms in English political discourse and the media. Scientific journal «International Journal of Philology», 13(4 Part 2). https://doi.org/10.31548/philolog13(4_2).2022.006
DONATE:
- Mạng lưới: Monero (XMR)
- Địa chỉ ví:




